Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 14/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/08/2026
Shandong Taishan
3 Kết thúc HT 2-1 1
Qingdao Manatee
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Shandong TaishanQingdao Manatee
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ma Ning
BÀN THẮNG - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 1-0, kiến tạo: Valeri Qazaishvili
8'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — bị chặn
11'
BÀN THẮNG - Yang Liu 2-0
12'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (chân trái) — vào lưới
12'
13'
BÀN THẮNG - Yonghao Jin 2-1, kiến tạo: Lin Chuangyi
13'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jose Joaquim de Carvalho
21'
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) Post
27'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị chặn
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
45+3'
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Xie Wenneng, ra Mewlan Mijit
46'
🔁 Thay người: vào Ruiqi Yang, ra Pedro Alvaro
46'
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
48'
58'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị cản phá
60'
62'
🔁 Thay người: vào Sun Zheng Ao, ra Song Long
62'
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Song Wenjie
62'
🔁 Thay người: vào Qiao Wang, ra Hailong Li
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Huang Zhengyu
64'
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Jose Joaquim de Carvalho
64'
BÀN THẮNG - Raphael Merkies 3-1
65'
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — vào lưới
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Luo Senwen
68'
🔁 Thay người: vào Liu Jiashen, ra Jin Yangyang
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
71'
75'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Songchen Shi, ra Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
76'
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân trái) — bị cản phá
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Ruicong Gong, ra Luo Senwen
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Songchen Shi
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Shandong Taishan Phút Qingdao Manatee
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Valeri Qazaishvili) (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 1 - 0 8'
Yang Liu 2 - 0 12'
13' 2 - 1 Yonghao Jin(Assists:Lin Chuangyi) (Kiến tạo: Lin Chuangyi)
Jose Joaquim de Carvalho 21'
3 - 1 25'
HT 2-1
▲ Xie Wenneng ▼ Mewlan Mijit46'
▲ Ruiqi Yang ▼ Pedro Alvaro46'
62' ▲ Liu XinYu ▼ Song Wenjie
62' ▲ Qiao Wang ▼ Hailong Li
62' ▲ Sun Zheng Ao ▼ Song Long
▲ Raphael Merkies ▼ Jose Joaquim de Carvalho64'
▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu64'
Raphael Merkies 4 - 1 65'
67' Luo Senwen
68' ▲ Liu Jiashen ▼ Jin Yangyang
▲ Songchen Shi ▼ Crysan da Cruz Queiroz Barcelos76'
81' ▲ Ruicong Gong ▼ Luo Senwen
Songchen Shi 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 12
Bại 13 47
Ghi bàn 51 1812
Mất bàn 46 1625
Điểm 60 165

Chủ = Shandong Taishan · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shandong Taishan (30)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (27)
10 (33%)Thắng/Thắng5 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (11%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (27%)Bại/Bại10 (37%)

Bảng xếp hạng

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312384238334
Sân nhà127322817242
Sân khách115061421156
6 gần63121010--

Qingdao Manatee

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23631431441416
Sân nhà1152417141711
Sân khách1211101430416
6 gần6006417--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shandong Taishan 10 (50%)Hòa 6 (30%)Qingdao Manatee 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL20/09/25Qingdao Manatee2-2 (0-2)Shandong Taishan6-6+0.753H
CHA CSL01/05/25Shandong Taishan1-1 (0-0)Qingdao Manatee7-2+1.753.25H
CHA CSL13/07/24Shandong Taishan1-1 (1-1)Qingdao Manatee7-2+1.253H
CHA CSL05/04/24Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shandong Taishan2-6+12.5T
CHA CSL15/09/23Shandong Taishan4-2 (3-0)Qingdao Manatee4-2+1.753T
CHA CSL28/05/23Qingdao Manatee0-1 (0-1)Shandong Taishan4-5+12.75T
CFC17/11/22Qingdao Manatee0-2 (0-2)Shandong Taishan3-1+2.753.75T
CHA CSL14/09/13Qingdao Manatee1-2 (0-0)Shandong Taishan-+0.52.5T
CHA CSL14/05/13Shandong Taishan3-0 (0-0)Qingdao Manatee-+0.752.5T
CHA CSL28/07/12Shandong Taishan1-1 (1-0)Qingdao Manatee-+12.75H
CHA CSL30/03/12Qingdao Manatee0-1 (0-1)Shandong Taishan---T
CHA CSL15/10/11Qingdao Manatee2-0 (1-0)Shandong Taishan---B
CHA CSL14/09/11Shandong Taishan0-1 (0-0)Qingdao Manatee---B
CHA CSL23/10/10Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao Manatee---H
CHA CSL14/07/10Qingdao Manatee1-3 (0-3)Shandong Taishan---T
INT CF17/03/10Shandong Taishan3-0 (0-0)Qingdao Manatee---T
CHA CSL06/09/09Qingdao Manatee3-1 (2-0)Shandong Taishan-+0.752.5B
CHA CSL26/04/09Shandong Taishan1-0 (1-0)Qingdao Manatee-+12.75T
CHA CSL25/10/08Qingdao Manatee1-1 (1-1)Shandong Taishan-+0.752.75H

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

TTBHBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL09/08/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Tianjin Tigers5-1+0.752.75T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3-0.53.25T
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6+0.53.25B
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10+0.753.25H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6-0.253B
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3+0.253T

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

BBBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL08/08/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua6-6-0.753.25B
CHA CSL02/08/26Qingdao West Coast2-0 (1-0)Qingdao Manatee3-1-0.752.75B
CHA CSL25/07/26Qingdao Manatee0-2 (0-1)Tianjin Tigers5-402.5B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3-1.753.25B
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2-12.75B
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6-13.25B
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5-0.52.75H

Đội hình

Shandong TaishanQingdao Manatee
1Yu Jinyong11Yang Liu23Pedro Alvaro33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho28CMu Pengfei4Jin Yangyang16Hailong Li23Song Long29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma7Yaw Yeboah31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi19Song Wenjie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
104
118
Tấn công nguy hiểm
41
40
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
482
426
TL chuyền bóng thành công
86%
83%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
26
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.87
1.04
Cơ hội rõ rệt
9
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Qingdao Manatee (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shandong Taishan (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Qingdao Manatee (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
97
1 Bàn
43
2 Bàn
33
3 Bàn
32
4+ Bàn
1811
B.thắng H1
2119
B.thắng H2
Shandong TaishanQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

85
T/T
00
T/H
11
T/B
21
H/T
13
H/H
14
H/B
10
B/T
20
B/H
68
B/B
Shandong TaishanQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
60
Thắng 1
44
Hòa
25
Thua 1
46
Thua 2+
Shandong TaishanQingdao Manatee

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tiền đạo
8.414/129/381
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
7.913/054/591
11Yang Liu
Hậu vệ
7.713/243/481
29Chen Pu
Tiền vệ
7.51/132/371
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
7.40/060/652
23Pedro Alvaro
Hậu vệ
7.31/013/153
19Jose Joaquim de Carvalho
Tiền đạo
7.23/119/252🟨
1Yu Jinyong
Thủ môn
7.20/013/200
35Huang Zhengyu
Hậu vệ
6.82/022/243
33Gao Zhunyi
Hậu vệ
6.60/039/411
28Mewlan Mijit
Tiền vệ tấn công
6.60/010/142
17Raphael Merkies (dự bị)
Tiền đạo
7.711/19/121
7Xie Wenneng (dự bị)
Tiền vệ
7.31/120/261
38Imran Memet (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/019/222
2Ruiqi Yang (dự bị)
Hậu vệ
6.80/023/282
15Songchen Shi (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/70🟨

Qingdao Manatee

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Yonghao Jin
Tiền vệ
7.414/221/290
28Mu Pengfei
Thủ môn
7.10/014/220
31Luo Senwen
Tiền vệ
7.15/046/514🟨
23Song Long
Hậu vệ
70/041/453
19Song Wenjie
Tiền đạo
70/013/151
4Jin Yangyang
Hậu vệ
6.70/038/404
7Yaw Yeboah
Tiền đạo
6.61/025/303
6Malcom Sylas Edjouma
Tiền vệ
6.64/128/402
8Lin Chuangyi
Tiền vệ
6.413/217/250
29Suda Li
Hậu vệ
6.40/043/511
16Hailong Li
Hậu vệ
5.90/027/344
33Liu Jiashen (dự bị)
Hậu vệ
6.90/06/72
20Ruicong Gong (dự bị)
Tiền vệ
6.80/08/80
17Qiao Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/132
14Sun Zheng Ao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/07/83
9Liu XinYu (dự bị)
Tiền đạo
6.42/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shandong Taishan Thông tin Qingdao Manatee
1994-03-01 Thành lập 1994
Jinan Olympic Stadium Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
43700 Sức chứa 20525
Tian Tang HLV Milan Ristic
Jinan Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.404.850.893.500.730.851.250.85
Live1.28 ↓4.50 ↑5.85 ↑1.10 ↑4.500.50 ↓0.54 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm1.435.306.600.993.500.890.941.250.94
Live1.02 ↓23.00 ↑95.00 ↑7.10 ↑4.500.05 ↓5.80 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.444.505.500.933.500.840.921.250.80
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓0.57 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.474.605.500.953.500.850.961.250.84
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.25 ↑4.500.07 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.335.507.250.753.500.950.801.500.90
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.315.407.000.763.500.92---
Live1.01 ↓13.16 ↑100.00 ↑6.77 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.474.605.500.953.500.850.961.250.84
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑4.500.04 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.334.655.400.763.250.940.751.250.95
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.394.255.000.783.250.980.911.250.85
Live1.17 ↓5.00 ↑15.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.404.595.400.923.500.860.851.250.93
Live1.14 ↓6.10 ↑23.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.404.505.500.352.501.90---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.305.507.500.813.500.920.811.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑17.65 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.315.727.370.813.500.980.831.500.98
Live1.17 ↓6.05 ↑24.84 ↑3.74 ↑4.500.19 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.424.755.750.853.500.82---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.854.500.75 ↓---
1xBetSớm1.345.797.700.873.500.950.841.500.98
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑4.71 ↑4.500.14 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
SNAISớm1.444.505.50------
Live1.38 ↓5.00 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.454.755.500.913.500.800.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.444.605.000.953.500.750.941.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.07 ↓0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.