Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 14/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/08/2026
Shandong Taishan 3 Kết thúc HT 2-1 1
Qingdao Manatee
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Shandong Taishan
Qingdao Manatee
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ma Ning
⚽ BÀN THẮNG - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 1-0, kiến tạo: Valeri Qazaishvili
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yang Liu 2-0
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (chân trái) — vào lưới
13'
⚽ BÀN THẮNG - Yonghao Jin 2-1, kiến tạo: Lin Chuangyi
13'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jose Joaquim de Carvalho
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Yaw Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Yonghao Jin (chân phải) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Xie Wenneng, ra Mewlan Mijit
🔁 Thay người: vào Ruiqi Yang, ra Pedro Alvaro
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Luo Senwen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Sun Zheng Ao, ra Song Long
62'
🔁 Thay người: vào Liu XinYu, ra Song Wenjie
62'
🔁 Thay người: vào Qiao Wang, ra Hailong Li
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Huang Zhengyu
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Jose Joaquim de Carvalho
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Merkies 3-1
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — vào lưới
67'
🟨 Thẻ vàng - Luo Senwen
68'
🔁 Thay người: vào Liu Jiashen, ra Jin Yangyang
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Songchen Shi, ra Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Malcom Sylas Edjouma (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Ruicong Gong, ra Luo Senwen
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Lin Chuangyi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Liu XinYu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Songchen Shi
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Valeri Qazaishvili) (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Yang Liu 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 13' | ⚽ 2 - 1 Yonghao Jin(Assists:Lin Chuangyi) (Kiến tạo: Lin Chuangyi) | |
| Jose Joaquim de Carvalho | 21' | |
| 3 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Xie Wenneng ▼ Mewlan Mijit | 46' ⇄ | |
| ▲ Ruiqi Yang ▼ Pedro Alvaro | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Liu XinYu ▼ Song Wenjie | |
| 62' ⇄ | ▲ Qiao Wang ▼ Hailong Li | |
| 62' ⇄ | ▲ Sun Zheng Ao ▼ Song Long | |
| ▲ Raphael Merkies ▼ Jose Joaquim de Carvalho | 64' ⇄ | |
| ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu | 64' ⇄ | |
| Raphael Merkies 4 - 1 ⚽ | 65' | |
| 67' | Luo Senwen | |
| 68' ⇄ | ▲ Liu Jiashen ▼ Jin Yangyang | |
| ▲ Songchen Shi ▼ Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ruicong Gong ▼ Luo Senwen | |
| Songchen Shi | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 5 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 10 (37%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 3 | 8 | 42 | 38 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 17 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 21 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 3 | 14 | 31 | 44 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 14 | 17 | 11 |
| Sân khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 14 | 30 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shandong Taishan 10 (50%)Hòa 6 (30%)Qingdao Manatee 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Qingdao Manatee | 2-2 (0-2) | Shandong Taishan | +0.75 | 3 | H |
| 01/05/25 | Shandong Taishan | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/07/24 | Shandong Taishan | 1-1 (1-1) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3 | H |
| 05/04/24 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan | +1 | 2.5 | T |
| 15/09/23 | Shandong Taishan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3 | T |
| 28/05/23 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +1 | 2.75 | T |
| 17/11/22 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-2) | Shandong Taishan | +2.75 | 3.75 | T |
| 14/09/13 | Qingdao Manatee | 1-2 (0-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/13 | Shandong Taishan | 3-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/07/12 | Shandong Taishan | 1-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/12 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | - | - | T |
| 15/10/11 | Qingdao Manatee | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan | - | - | B |
| 14/09/11 | Shandong Taishan | 0-1 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | B |
| 23/10/10 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 14/07/10 | Qingdao Manatee | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan | - | - | T |
| 17/03/10 | Shandong Taishan | 3-0 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | T |
| 06/09/09 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/09 | Shandong Taishan | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 25/10/08 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
TTBHBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
BBBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -1 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Shandong Taishan
Qingdao Manatee
1Yu Jinyong11Yang Liu23Pedro Alvaro33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho28CMu Pengfei4Jin Yangyang16Hailong Li23Song Long29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma7Yaw Yeboah31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi19Song Wenjie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Yu Jinyong7.2
- 8Guilherme Madruga7.4
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 76'8.4
- 10Valeri Qazaishvili🎯 Kiến tạo 8'7.9
- 11Yang Liu⚽ Ghi bàn 12'7.7
- 19Jose Joaquim de Carvalho🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 23Pedro Alvaro▼ Rời sân 46'7.3
- 28Mewlan Mijit▼ Rời sân 46'6.6
- 29Chen Pu7.5
- 33Gao Zhunyi6.6
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 64'6.8
Khách · 442
- 4Jin Yangyang▼ Rời sân 68'6.7
- 6Malcom Sylas Edjouma6.6
- 7Yaw Yeboah6.6
- 8Lin Chuangyi🎯 Kiến tạo 13'6.4
- 16Hailong Li▼ Rời sân 62'5.9
- 19Song Wenjie▼ Rời sân 62'7
- 23Song Long▼ Rời sân 62'7
- 28Mu Pengfei C7.1
- 29Suda Li6.4
- 31Luo Senwen🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 34Yonghao Jin⚽ Ghi bàn 13'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1919
Sút cầu môn
75
Tấn công
104118
Tấn công nguy hiểm
4140
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
482426
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
116
Việt vị
13
Cứu thua
44
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.871.04
Cơ hội rõ rệt
90
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Qingdao Manatee (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Qingdao Manatee (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 8.4 | 1 | 4/1 | 29/38 | 1 | ||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/0 | 54/59 | 1 | ||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 7.7 | 1 | 3/2 | 43/48 | 1 | ||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 32/37 | 1 | |||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 60/65 | 2 | |||
| 23Pedro Alvaro Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 13/15 | 3 | |||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 7.2 | 3/1 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 22/24 | 3 | |||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 39/41 | 1 | |||
| 28Mewlan Mijit Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 17Raphael Merkies (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 9/12 | 1 | ||
| 7Xie Wenneng (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 20/26 | 1 | |||
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 2Ruiqi Yang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 15Songchen Shi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 |
Qingdao Manatee
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Yonghao Jin Tiền vệ | 7.4 | 1 | 4/2 | 21/29 | 0 | ||
| 28Mu Pengfei Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 31Luo Senwen Tiền vệ | 7.1 | 5/0 | 46/51 | 4 | 🟨 | ||
| 23Song Long Hậu vệ | 7 | 0/0 | 41/45 | 3 | |||
| 19Song Wenjie Tiền đạo | 7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 4Jin Yangyang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 38/40 | 4 | |||
| 7Yaw Yeboah Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 6Malcom Sylas Edjouma Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 28/40 | 2 | |||
| 8Lin Chuangyi Tiền vệ | 6.4 | 1 | 3/2 | 17/25 | 0 | ||
| 29Suda Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 43/51 | 1 | |||
| 16Hailong Li Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 27/34 | 4 | |||
| 33Liu Jiashen (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 20Ruicong Gong (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 17Qiao Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 14Sun Zheng Ao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 9Liu XinYu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | 1994 |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Qingdao Youth Football Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 20525 |
| Tian Tang | HLV | Milan Ristic |
| Jinan | Khu vực | Qingdao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.40 | 4.85 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.50 ↑ | 5.85 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 5.30 | 6.60 | 0.99 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.25 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.00 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.16 ↑ | 100.00 ↑ | 6.77 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.65 | 5.40 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.59 | 5.40 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 17.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.72 | 7.37 | 0.81 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.05 ↑ | 24.84 ↑ | 3.74 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.75 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.79 | 7.70 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.