Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers, 19:00 ngày 09/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 09/08/2026
Shandong Taishan 2 Kết thúc HT 0-0 1
Tianjin Tigers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Shandong Taishan
Tianjin Tigers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexander King
22'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Xadas (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Xiao Peng (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Wang Qiuming
🟨 Thẻ vàng - Ruiqi Yang
43'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Yin Jiaxi, ra Ruiqi Yang
🔁 Thay người: vào Valeri Qazaishvili, ra Raphael Merkies
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yin Jiaxi (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Guilherme Schettine
66'
🔁 Thay người: vào Chen Zhexuan, ra Wang Qiuming
68'
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yixiang Peng, ra Pedro Alvaro
69'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — chệch khung thành
75'
🟨 Thẻ vàng - Sun Ming Him
79'
⚽ BÀN THẮNG - Xadas 0-1, kiến tạo: Alberto Quiles
79'
🔁 Thay người: vào Xie Weijun, ra Wang Zhenghao
79'
🔁 Thay người: vào Shi Yan, ra Ba Dun
79'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Gao Zhunyi
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yang Liu 1-1, kiến tạo: Valeri Qazaishvili
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Wang Xianjun, ra Huang Jiahui
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guilherme Madruga (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Imran Memet
⚽ BÀN THẮNG - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 2-1, kiến tạo: Yixiang Peng
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lu Junwei, ra Xie Wenneng
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| 32' | Wang Qiuming | |
| Ruiqi Yang | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yin Jiaxi ▼ Ruiqi Yang | 46' ⇄ | |
| ▲ Valeri Qazaishvili ▼ Raphael Merkies | 46' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine | |
| 66' ⇄ | ▲ Chen Zhexuan ▼ Wang Qiuming | |
| ▲ Yixiang Peng ▼ Pedro Alvaro | 69' ⇄ | |
| 75' | Sun Ming Him | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Xadas(Assists:Alberto Quiles) (Kiến tạo: Alberto Quiles) | |
| 79' ⇄ | ▲ Xie Weijun ▼ Wang Zhenghao | |
| 79' ⇄ | ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun | |
| ▲ Imran Memet ▼ Gao Zhunyi | 82' ⇄ | |
| Yang Liu(Assists:Valeri Qazaishvili) (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| 89' ⇄ | ▲ Wang Xianjun ▼ Huang Jiahui | |
| Imran Memet | 90+2' | |
| Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Yixiang Peng) (Kiến tạo: Yixiang Peng) 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Lu Junwei ▼ Xie Wenneng | 90+6' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 15 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 3 | 9 | 45 | 42 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 17 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 17 | 25 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 8 | 9 | 33 | 31 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 19 | 13 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shandong Taishan 14 (70%)Hòa 3 (15%)Tianjin Tigers 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | - | - | H |
| 01/11/25 | Shandong Taishan | 2-1 (2-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/25 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | B |
| 18/10/24 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/24 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | H |
| 18/08/23 | Shandong Taishan | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/05/23 | Tianjin Tigers | 3-3 (2-3) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/11/22 | Shandong Taishan | 4-1 (3-0) | Tianjin Tigers | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/22 | Tianjin Tigers | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/11/19 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | T |
| 22/06/19 | Tianjin Tigers | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/10/18 | Shandong Taishan | 2-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +1.5 | 3 | T |
| 18/05/18 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-0) | Shandong Taishan | 0 | 2.5 | T |
| 09/07/17 | Tianjin Tigers | 0-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/17 | Tianjin Tigers | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/17 | Shandong Taishan | 2-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/08/16 | Tianjin Tigers | 1-4 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/16 | Shandong Taishan | 2-3 (2-1) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/15 | Tianjin Tigers | 1-3 (1-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
TBHBTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TTTTBHTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tianjin Tigers | 3-2 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Shandong Taishan
Tianjin Tigers
1Yu Jinyong2Ruiqi Yang3Xiao Peng23Pedro Alvaro8Guilherme Madruga11Yang Liu28Mewlan Mijit33Gao Zhunyi7Xie Wenneng9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos17Raphael Merkies25Bingliang Yan3Wang Zhenghao14Huang Jiahui18Aitor Córdoba29Ba Dun31Sun Ming Him8Xadas10Cristian Salvador30CWang Qiuming7Guilherme Schettine9Alberto Quiles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Yu Jinyong6.7
- 2Ruiqi Yang🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 3Xiao Peng6.8
- 7Xie Wenneng▼ Rời sân 90+6'6.3
- 8Guilherme Madruga7.6
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C⚽ Ghi bàn 90+3'8.3
- 11Yang Liu⚽ Ghi bàn 84'8.5
- 17Raphael Merkies▼ Rời sân 46'6.3
- 23Pedro Alvaro▼ Rời sân 69'7.3
- 28Mewlan Mijit6.5
- 33Gao Zhunyi▼ Rời sân 82'7.1
Khách · 532
- 3Wang Zhenghao▼ Rời sân 79'7.2
- 7Guilherme Schettine▼ Rời sân 66'6.5
- 8Xadas⚽ Ghi bàn 79'7.6
- 9Alberto Quiles🎯 Kiến tạo 79'7.1
- 10Cristian Salvador7
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 89'6.5
- 18Aitor Córdoba6.9
- 25Bingliang Yan6.4
- 29Ba Dun▼ Rời sân 79'6.5
- 30Wang Qiuming C🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 66'6.5
- 31Sun Ming Him🟨 Thẻ vàng 75'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
99
Sút cầu môn
42
Tấn công
17271
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
640357
TL chuyền bóng thành công
87%75%
Phạm lỗi
106
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.55
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tianjin Tigers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Tianjin Tigers (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Yang Liu Hậu vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 51/62 | 1 | ||
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/1 | 37/44 | 2 | ||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 72/84 | 4 | |||
| 23Pedro Alvaro Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 61/67 | 1 | |||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 60/70 | 0 | |||
| 3Xiao Peng Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 59/61 | 2 | |||
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 2Ruiqi Yang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/34 | 1 | 🟨 | ||
| 28Mewlan Mijit Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 49/60 | 1 | |||
| 7Xie Wenneng Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 17Raphael Merkies Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 34Yin Jiaxi (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 46/51 | 2 | |||
| 10Valeri Qazaishvili (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 21/22 | 0 | ||
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | 🟨 | ||
| 42Yixiang Peng (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 0/0 | 3/7 | 0 |
Tianjin Tigers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Xadas Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 34/44 | 2 | ||
| 3Wang Zhenghao Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 9Alberto Quiles Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 10Cristian Salvador Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 32/46 | 13 | |||
| 18Aitor Córdoba Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/41 | 5 | |||
| 30Wang Qiuming Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/20 | 1 | 🟨 | ||
| 29Ba Dun Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 7Guilherme Schettine Trung phong | 6.5 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 14Huang Jiahui Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 31Sun Ming Him Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 24/31 | 5 | 🟨 | ||
| 25Bingliang Yan Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 20Ji Shengpan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 5/9 | 2 | |||
| 11Xie Weijun (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 6Wang Xianjun (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 40Shi Yan (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Chen Zhexuan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | 1994-01-01 |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 36390 |
| Tian Tang | HLV | Yu Genwei |
| Jinan | Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.52 | 3.47 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.20 ↓ | 2.53 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.80 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.10 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.16 ↑ | 1.20 ↓ | 11.90 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.55 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.52 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.79 | 3.84 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.90 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.16 | 4.80 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 8.17 ↑ | 1.14 ↓ | 13.08 ↑ | 4.13 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.07 | 4.48 | 1.37 | 3.50 | 0.60 | 1.81 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.00 ↑ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tianjin Tigers | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).