Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, 18:35 ngày 10/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 10/07/2026
Shandong Taishan 4 Kết thúc HT 3-1 3
Yunnan Yukun
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 14
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gao Peng
8'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mewlan Mijit 1-0, kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 2-0, kiến tạo: Yang Liu
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân phải) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 3-0, kiến tạo: Mewlan Mijit
🟨 Thẻ vàng - Chen Pu
32'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Zhang Chenliang (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Deng Hanwen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — chệch khung thành
42'
⚽ BÀN THẮNG - Alexandru Ionita 3-1, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
43'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân phải) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
' ⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Huang Zhengyu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Chen Pu 4-1, kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
59'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (đánh đầu) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Cleber Bomfim de Jesus, ra John Hou Saeter
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Wang Tong
67'
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Wang-Kit Tsui
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Zichang Huang (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Cleber Bomfim de Jesus 4-2
76'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Tang Miao, ra Bunyamin Abdusalam
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Tang Miao (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lu Junwei, ra Chen Pu
🔁 Thay người: vào Yin Jiaxi, ra Valeri Qazaishvili
90'
🔁 Thay người: vào Yi Teng, ra Zhang Chenliang
90+1'
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Fei Ernanduo, ra Alexandru Ionita
90+1'
🎯 Dứt điểm - Zichang Huang (chân trái) — bị cản phá
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Cleber Bomfim de Jesus 4-3, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
' ⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
🎯 Dứt điểm - Lu Junwei (chân phải) — bị cản phá
90+3'
VAR Decision - Reviewed - Tang Miao
90+1'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Zhang Chenliang (đánh đầu) — bị chặn
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan | Phút | |
| FT 4-3 | ||
| 90+3' | 📺 Zichang Huang(Reason:Reviewed) VAR | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Cleber Bomfim de Jesus(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) | |
| 90' ⇄ | ▲ Fei Ernanduo ▼ Alexandru Ionita | |
| 89' ⇄ | ▲ Yi Teng ▼ Zhang Chenliang | |
| ▲ Yin Jiaxi ▼ Valeri Qazaishvili | 86' ⇄ | |
| ▲ Lu Junwei ▼ Chen Pu | 86' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Tang Miao ▼ Bunyamin Abdusalam | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Cleber Bomfim de Jesus | |
| ▲ Raphael Merkies ▼ Wang Tong | 68' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ John Hou Saeter | |
| 67' ⇄ | ▲ Zichang Huang ▼ Wang-Kit Tsui | |
| Chen Pu(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 4 - 1 ⚽ | 54' | |
| ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu | 46' ⇄ | |
| HT 3-1 | ||
| 42' | ⚽ 3 - 1 Alexandru Ionita(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) | |
| Chen Pu | 30' | |
| Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Mewlan Mijit) (Kiến tạo: Mewlan Mijit) 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Yang Liu) (Kiến tạo: Yang Liu) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Mewlan Mijit(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 14 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 28 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 18 | 10 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 18 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 29 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shandong Taishan 0 (0%)Hòa 1 (33%)Yunnan Yukun 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | 10-5 | +0.5 | 3.5 | B |
| CHA CSL | 04/10/25 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Yunnan Yukun | 6-4 | +1.25 | 3.5 | H |
| CHA CSL | 05/05/25 | Yunnan Yukun | 3-2 (0-2) | Shandong Taishan | 4-5 | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
BTTBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | 12-0 | -0.75 | 3.5 | B |
| CHA CSL | 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | 5-3 | +0.25 | 3.25 | T |
| CFC | 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | 6-2 | +0.5 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | 5-2 | -0.5 | 3.25 | B |
| CHA CSL | 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | 3-2 | +1.5 | 3 | H |
| CHA CSL | 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | 5-4 | +0.25 | 3 | B |
| CHA CSL | 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | 4-4 | +1 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | 8-4 | +0.5 | 3 | T |
| CHA CSL | 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 6-3 | 0 | 3.25 | T |
| CHA CSL | 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | 5-6 | +1.25 | 3 | H |
| CHA CSL | 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | 4-6 | +0.5 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | 3-6 | +0.75 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | 4-1 | +0.5 | 3.25 | H |
| CHA CSL | 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | 4-3 | +0.25 | 3 | T |
| CHA CSL | 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | 7-6 | +1 | 3.25 | B |
| CHA CSL | 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | 10-5 | +0.5 | 3.5 | B |
| CHA CSL | 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | 5-4 | +0.5 | 3.5 | T |
| CHA CSL | 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | 9-3 | +1.25 | 2.75 | T |
| INT CF | 27/01/26 | Shandong Taishan | 1-5 (0-0) | Yong-in FC | - | - | - | B |
| INT CF | 21/01/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | - | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
TBTHBHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/3/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 8-1 | +0.25 | 3 | T |
| CHA CSL | 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 2-4 | 0 | 3 | B |
| CFC | 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | 4-9 | +1.75 | 3 | T |
| CHA CSL | 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 7-3 | 0 | 3 | H |
| CHA CSL | 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | 6-7 | +0.5 | 3 | B |
| CHA CSL | 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 6-3 | 0 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 3-4 | 0 | 3.5 | T |
| CHA CSL | 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 4-4 | 0 | 3 | T |
| CHA CSL | 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 4-2 | +0.25 | 3 | B |
| CHA CSL | 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 5-8 | 0 | 3 | H |
| CHA CSL | 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | 13-1 | -0.5 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | 4-3 | -1.25 | 3 | B |
| CHA CSL | 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | 5-2 | +0.75 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | 8-0 | +0.25 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | 4-6 | -1 | 3.25 | B |
| CHA CSL | 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | 10-5 | -0.5 | 3.5 | T |
| CHA CSL | 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | 4-6 | -0.5 | 3 | B |
| CHA CSL | 07/03/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (3-0) | Qingdao Manatee | 5-3 | +0.75 | 2.75 | T |
| INT CF | 09/02/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Yunnan Yukun | - | - | - | B |
| INT CF | 07/02/26 | FC Noah | 5-5 (0-0) | Yunnan Yukun | - | - | - | H |
Đội hình
Shandong Taishan
Yunnan Yukun
14CWang Dalei3Xiao Peng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui25Deng Hanwen26Zhang Chenliang33Andrei Burca7Ye Chugui34Caio Vinicius10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam30John Hou Saeter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Xiao Peng6.4
- 6Wang Tong▼ Rời sân 68'6.5
- 8Guilherme Madruga6.6
- 10Valeri Qazaishvili▼ Rời sân 86'6.8
- 11Yang Liu🎯 Kiến tạo 16'6.7
- 14Wang Dalei C7.5
- 19Jose Joaquim de Carvalho⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 54'10
- 28Mewlan Mijit⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 26'8.5
- 29Chen Pu⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 86'7.2
- 33Gao Zhunyi6.7
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4231
- 3Wang-Kit Tsui▼ Rời sân 67'6
- 7Ye Chugui6.6
- 10Alexandru Ionita C⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 90'8.4
- 11Oscar Taty Maritu🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 90+1'6.1
- 23Wang Zhifeng6
- 25Deng Hanwen5.8
- 26Zhang Chenliang▼ Rời sân 89'6.4
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 67'6.9
- 33Andrei Burca5.6
- 34Caio Vinicius6.1
- 39Bunyamin Abdusalam▼ Rời sân 79'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1328
Sút cầu môn
87
Tấn công
79117
Tấn công nguy hiểm
3168
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
348456
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
117
Việt vị
43
Cứu thua
54
Tắc bóng
138
Quả ném biên
617
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
313
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.222.64
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Yunnan Yukun (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Yunnan Yukun (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 4 (24%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 5 (29%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mewlan Mijit Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 34/37 | 4 | |
| 14Wang Dalei Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 7.2 | 1 | 4/3 | 15/22 | 1 | 🟨 | |
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 37/40 | 3 | |||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 33/47 | 7 | ||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/28 | 3 | |||
| 6Wang Tong Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 3Xiao Peng Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 10 | 2 | 2 | 4/2 | 29/33 | 1 | |
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/16 | 5 | |||
| 34Yin Jiaxi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 41Lu Junwei (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 17Raphael Merkies (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/4 | 0 |
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 8.4 | 1 | 3/1 | 36/41 | 2 | ||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 19/22 | 1 | |||
| 7Ye Chugui Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 51/61 | 3 | |||
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 24/26 | 2 | |||
| 26Zhang Chenliang Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 45/46 | 3 | |||
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 6.1 | 2 | 7/1 | 21/24 | 0 | ||
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 43/53 | 5 | |||
| 23Wang Zhifeng Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 25Deng Hanwen Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 43/49 | 2 | |||
| 33Andrei Burca Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 49/57 | 3 | |||
| 9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị) Tiền đạo | 8 | 2 | 4/2 | 2/3 | 0 | ||
| 18Yi Teng (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 20Tang Miao (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Zichang Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 36Fei Ernanduo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Yuxi Plateau Sports Center Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 0 |
| Han Peng | HLV | Jordi Vinyals |
| Jinan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.10 | 3.71 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 | 3.16 ↓ | 0.83 ↑ | 6.50 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.40 | 0.91 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.63 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.21 ↑ | 6.50 | 0.68 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 244.00 ↑ | 1.33 ↑ | 6.50 | 0.61 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.68 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.40 | 4.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.53 ↑ | 100.00 ↑ | 1.22 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.15 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 244.00 ↑ | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.02 | 4.09 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.23 ↑ | 6.50 | 0.69 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.24 | 3.93 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.05 ↑ | 27.00 ↑ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.50 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 79.00 ↑ | 0.81 | 6.50 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.51 | 4.44 | 0.81 | 3.50 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.35 ↑ | 28.92 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.33 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↑ | 6.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.69 | 4.79 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 1.42 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.31 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.