Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Dalian Zhixing, 18:35 ngày 19/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 19/08/2026
Shanghai Port 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dalian Zhixing
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Port
Dalian Zhixing
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Memetjan Ahmat
2'
🎯 Dứt điểm - Zhang Huachen (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yan Junling
16'
VAR Decision - Penalty confirmed - Yang Mingrui
22'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicolae Stanciu 0-1
22'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wei Zhen
28'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Delgado
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Lu Peng, ra Liao Jintao
61'
🔁 Thay người: vào Luo Jing, ra Pedro Delgado
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Umidjan Yusup, ra Jiang Guangtai
🔁 Thay người: vào Kuai Jiwen, ra Mateus da Silva Vital Assumpcao
🔁 Thay người: vào Li Shuai, ra Wang Zhen ao
68'
🟨 Thẻ vàng - Song Yue
69'
🔁 Thay người: vào Shan Huang, ra Zhang Huachen
🔁 Thay người: vào Li Xinxiang, ra Wu Lei
74'
🔁 Thay người: vào Kangbo Sun, ra Feng Boxuan
75'
🔁 Thay người: vào Lirong Xiao, ra Frank Acheampong
🔁 Thay người: vào Liu Zhurun, ra Prince Obeng Ampem
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Umidjan Yusup (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Li Xinxiang 1-1, kiến tạo: Liu Zhurun
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Peng Shunjie, ra Song Yue
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port | Phút | |
| Yan Junling | 16' | |
| 18' | 📺 Yang Mingrui(Reason:Penalty confirmed) VAR | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Nicolae Stanciu | |
| Wei Zhen | 26' | |
| 40' | Pedro Delgado | |
| HT 0-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Lu Peng ▼ Liao Jintao | |
| 61' ⇄ | ▲ Luo Jing ▼ Pedro Delgado | |
| ▲ Umidjan Yusup ▼ Jiang Guangtai | 64' ⇄ | |
| ▲ Kuai Jiwen ▼ Mateus da Silva Vital Assumpcao | 64' ⇄ | |
| ▲ Li Shuai ▼ Wang Zhen ao | 64' ⇄ | |
| 68' | Song Yue | |
| 69' ⇄ | ▲ Shan Huang ▼ Zhang Huachen | |
| ▲ Li Xinxiang ▼ Wu Lei | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kangbo Sun ▼ Feng Boxuan | |
| 75' ⇄ | ▲ Lirong Xiao ▼ Frank Acheampong | |
| ▲ Liu Zhurun ▼ Prince Obeng Ampem | 77' ⇄ | |
| Wei Zhen ❌ Đá hỏng penalty | 86' | |
| Li Xinxiang(Assists:Liu Zhurun) (Kiến tạo: Liu Zhurun) 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Peng Shunjie ▼ Song Yue | |
| ▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi | 90+5' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Shanghai Port · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 37 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 12 | 16 | 13 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 40 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 20 | 14 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 26 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shanghai Port 3 (75%)Hòa 0 (0%)Dalian Zhixing 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 22/11/25 | Dalian Zhixing | 0-1 (0-1) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/25 | Shanghai Port | 3-0 (2-0) | Dalian Zhixing | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/15 | Dalian Zhixing | 1-2 (0-0) | Shanghai Port | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
TTBTHHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Wuhan Three Towns | 2-3 (1-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
BTHBHTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
Đội hình
Shanghai Port
Dalian Zhixing
1Yan Junling3Jiang Guangtai13Wei Zhen19Wang Zhen ao22Yang Xi8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao7CWu Lei17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo45Leonardo Nascimento Lopes de Souza20Liu Weiguo6Song Yue12Feng Boxuan24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu40Liao Jintao8Zhang Huachen9Pedro Delgado10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yan Junling🟨 Thẻ vàng 16'6
- 3Jiang Guangtai▼ Rời sân 64'6.8
- 7Wu Lei C▼ Rời sân 73'6.4
- 8Kodjo Jean Claude Aziangbe7.4
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao▼ Rời sân 64'6.9
- 13Wei Zhen🟨 Thẻ vàng 26' · ❌ Hỏng pen 86'6.5
- 17Prince Obeng Ampem▼ Rời sân 77'7.2
- 19Wang Zhen ao▼ Rời sân 64'6.5
- 21Oscar Melendo8.2
- 22Yang Xi▼ Rời sân 90+5'6.5
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza5.8
Khách · 4141
- 6Song Yue🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 90+3'6.8
- 8Zhang Huachen▼ Rời sân 69'6.8
- 9Pedro Delgado🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 61'6
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 22'6.6
- 12Feng Boxuan▼ Rời sân 75'7
- 20Liu Weiguo6.2
- 24Bi Jinhao7.2
- 27Yang Mingrui6.7
- 30Frank Acheampong▼ Rời sân 75'6.5
- 38Zhuoyi Lu6.4
- 40Liao Jintao▼ Rời sân 60'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
166
Sút cầu môn
42
Tấn công
13441
Tấn công nguy hiểm
9016
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
155
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
508247
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
616
Việt vị
52
Cứu thua
13
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
141
Chuyền dài
1123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.971.04
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dalian Zhixing (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Dalian Zhixing (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 58/63 | 1 | |||
| 8Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 57/65 | 2 | |||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 32/36 | 0 | |||
| 3Jiang Guangtai Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 6.5 | 3/0 | 57/65 | 1 | |||
| 19Wang Zhen ao Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 40/49 | 1 | |||
| 7Wu Lei Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 14/18 | 1 | |||
| 1Yan Junling Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 5.8 | 4/1 | 5/9 | 0 | |||
| 32Li Shuai (dự bị) Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 33Liu Zhurun (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 8/9 | 0 | ||
| 49Li Xinxiang (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 40Umidjan Yusup (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 26/28 | 0 | |||
| 47Kuai Jiwen (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 4Wang Shenchao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Bi Jinhao Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 14/22 | 3 | |||
| 12Feng Boxuan Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/17 | 7 | |||
| 8Zhang Huachen Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 10/12 | 2 | |||
| 6Song Yue Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 27Yang Mingrui Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 6.6 | 1 | 3/1 | 15/27 | 1 | ||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/21 | 9 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 9Pedro Delgado Tiền vệ | 6 | 1/1 | 9/11 | 1 | |||
| 5Peng Shunjie (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Lu Peng (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Luo Jing (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 59Lirong Xiao (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 23Shan Huang (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 28Kangbo Sun (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005-12-25 | Thành lập | |
| Shanghai Pudong Football Stadium | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 80000 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Muscat | HLV | Guoxu Li |
| Shanghai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.20 | 4.95 | 0.66 | 3.00 | 0.96 | 0.61 | 1.00 | 1.09 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | 0.66 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.60 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.27 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.20 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 2.90 ↓ | 1.66 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.60 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.57 | 0.71 | 3.00 | 1.05 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.26 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.27 | 5.15 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 6.60 ↑ | 2.77 ↓ | 1.77 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.40 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.53 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.79 | 3.39 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.82 ↑ | 1.20 ↓ | 8.95 ↑ | 3.38 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.80 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 0.52 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.40 | 4.40 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 1.32 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↑ | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.