Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Dalian Zhixing, 18:35 ngày 19/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 19/08/2026
Shanghai Port
1 Kết thúc HT 0-1 1
Dalian Zhixing
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Shanghai PortDalian Zhixing
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Memetjan Ahmat
2'
🎯 Dứt điểm - Zhang Huachen (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
7'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
11'
🟨 Thẻ vàng - Yan Junling
16'
16'
VAR Decision - Penalty confirmed - Yang Mingrui
22'
BÀN THẮNG - Penalty - Nicolae Stanciu 0-1
22'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
25'
25'
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wei Zhen
26'
28'
Phạt góc
28'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị chặn
38'
40'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Delgado
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
49'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân phải) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
59'
60'
🔁 Thay người: vào Lu Peng, ra Liao Jintao
61'
🔁 Thay người: vào Luo Jing, ra Pedro Delgado
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) Post
62'
🔁 Thay người: vào Umidjan Yusup, ra Jiang Guangtai
64'
🔁 Thay người: vào Kuai Jiwen, ra Mateus da Silva Vital Assumpcao
64'
🔁 Thay người: vào Li Shuai, ra Wang Zhen ao
64'
68'
🟨 Thẻ vàng - Song Yue
69'
🔁 Thay người: vào Shan Huang, ra Zhang Huachen
🔁 Thay người: vào Li Xinxiang, ra Wu Lei
73'
74'
🔁 Thay người: vào Kangbo Sun, ra Feng Boxuan
75'
🔁 Thay người: vào Lirong Xiao, ra Frank Acheampong
🔁 Thay người: vào Liu Zhurun, ra Prince Obeng Ampem
77'
🎯 Dứt điểm - Kuai Jiwen (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — bị cản phá
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — bị chặn
83'
🥅 Phạt đền
86'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — chệch khung thành
86'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Umidjan Yusup (đánh đầu) — bị cản phá
88'
BÀN THẮNG - Li Xinxiang 1-1, kiến tạo: Liu Zhurun
90+1'
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Peng Shunjie, ra Song Yue
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
90+5'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân trái) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port Phút Dalian Zhixing
Yan Junling 16'
18'📺 Yang Mingrui(Reason:Penalty confirmed) VAR
22' 0 - 1 Nicolae Stanciu
Wei Zhen 26'
40' Pedro Delgado
HT 0-1
60' ▲ Lu Peng ▼ Liao Jintao
61' ▲ Luo Jing ▼ Pedro Delgado
▲ Umidjan Yusup ▼ Jiang Guangtai64'
▲ Kuai Jiwen ▼ Mateus da Silva Vital Assumpcao64'
▲ Li Shuai ▼ Wang Zhen ao64'
68' Song Yue
69' ▲ Shan Huang ▼ Zhang Huachen
▲ Li Xinxiang ▼ Wu Lei73'
75' ▲ Kangbo Sun ▼ Feng Boxuan
75' ▲ Lirong Xiao ▼ Frank Acheampong
▲ Liu Zhurun ▼ Prince Obeng Ampem77'
Wei Zhen Đá hỏng penalty86'
Li Xinxiang(Assists:Liu Zhurun) (Kiến tạo: Liu Zhurun) 1 - 1 90+1'
90+3' ▲ Peng Shunjie ▼ Song Yue
▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 34
Bại 01 23
Ghi bàn 73 1715
Mất bàn 54 1317
Điểm 74 1813

Chủ = Shanghai Port · Khách = Dalian Zhixing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port (36)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Zhixing (28)
4 (11%)Thắng/Thắng4 (14%)
4 (11%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (11%)Hòa/Thắng5 (18%)
6 (17%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (14%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
10 (28%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238783732268
Sân nhà1144319121613
Sân khách124351820155
6 gần6321118--

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23103103440336
Sân nhà118032014243
Sân khách122371426912
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Shanghai Port 3 (75%)Hòa 0 (0%)Dalian Zhixing 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6+0.253B
CHA CSL22/11/25Dalian Zhixing0-1 (0-1)Shanghai Port6-5+1.253.25T
CHA CSL26/06/25Shanghai Port3-0 (2-0)Dalian Zhixing7-3+1.53.25T
CFC12/05/15Dalian Zhixing1-2 (0-0)Shanghai Port-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Shanghai Port

TTBTHHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/08/26Wuhan Three Towns2-3 (1-0)Shanghai Port0-3+0.253T
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4+0.252.5T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3+0.53.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9+0.253.25T
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

BTHBHTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL15/08/26Yunnan Yukun3-1 (0-1)Dalian Zhixing9-3-0.253.25B
CHA CSL08/08/26Dalian Zhixing1-0 (1-0)Liaoning Tieren6-3+13.25T
CHA CSL31/07/26Henan Football Club1-1 (1-0)Dalian Zhixing3-5-0.53H
CHA CSL26/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Dalian Zhixing3-4-0.253.25B
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5-0.52.5H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6+0.253T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503T

Đội hình

Shanghai PortDalian Zhixing
1Yan Junling3Jiang Guangtai13Wei Zhen19Wang Zhen ao22Yang Xi8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao7CWu Lei17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo45Leonardo Nascimento Lopes de Souza20Liu Weiguo6Song Yue12Feng Boxuan24Bi Jinhao38Zhuoyi Lu40Liao Jintao8Zhang Huachen9Pedro Delgado10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
134
41
Tấn công nguy hiểm
90
16
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
15
5
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
508
247
TL chuyền bóng thành công
86%
67%
Phạm lỗi
6
16
Việt vị
5
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
26
17
Cắt bóng
4
15
Tạt bóng thành công
14
1
Chuyền dài
11
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.97
1.04
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dalian Zhixing (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Dalian Zhixing (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
811
1 Bàn
75
2 Bàn
24
3 Bàn
20
4+ Bàn
1411
B.thắng H1
2222
B.thắng H2
Shanghai PortDalian Zhixing

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
30
T/H
01
T/B
44
H/T
31
H/H
41
H/B
12
B/T
01
B/H
48
B/B
Shanghai PortDalian Zhixing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
74
Hòa
53
Thua 1
15
Thua 2+
Shanghai PortDalian Zhixing

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Oscar Melendo
Tiền vệ
8.20/058/631
8Kodjo Jean Claude Aziangbe
Tiền đạo
7.40/057/652
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
7.20/020/253
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
Tiền vệ
6.92/032/360
3Jiang Guangtai
Hậu vệ
6.80/034/372
13Wei Zhen
Hậu vệ
6.53/057/651
19Wang Zhen ao
Hậu vệ phải
6.50/030/361
22Yang Xi
Hậu vệ
6.50/040/491
7Wu Lei
Tiền đạo
6.43/014/181
1Yan Junling
Thủ môn
60/016/210
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
5.84/15/90
32Li Shuai (dự bị)
Hậu vệ
7.50/021/210
33Liu Zhurun (dự bị)
Tiền vệ
7.511/18/90
49Li Xinxiang (dự bị)
Tiền đạo
7.411/17/80
40Umidjan Yusup (dự bị)
Hậu vệ
6.71/126/280
47Kuai Jiwen (dự bị)
Tiền vệ
6.21/013/170
4Wang Shenchao (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Bi Jinhao
Tiền đạo
7.20/014/223
12Feng Boxuan
Hậu vệ
70/014/177
8Zhang Huachen
Tiền vệ
6.81/010/122
6Song Yue
Tiền vệ
6.80/023/275
40Liao Jintao
Tiền vệ
6.70/010/130
27Yang Mingrui
Tiền đạo cánh phải
6.70/010/171
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
6.613/115/271
30Frank Acheampong
Tiền đạo
6.51/014/170
38Zhuoyi Lu
Hậu vệ
6.40/08/219
20Liu Weiguo
Thủ môn
6.20/018/340
9Pedro Delgado
Tiền vệ
61/19/111
5Peng Shunjie (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
21Lu Peng (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/51
7Luo Jing (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/101
59Lirong Xiao (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/01
23Shan Huang (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/05/51
28Kangbo Sun (dự bị)
Hậu vệ
60/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Port Thông tin Dalian Zhixing
2005-12-25 Thành lập
Shanghai Pudong Football Stadium Sân nhà Dalian Suoyuwan Football Stadium
80000 Sức chứa 0
Kevin Muscat HLV Guoxu Li
Shanghai Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.204.950.663.000.960.611.001.09
Live1.31 ↓4.50 ↑5.25 ↑0.85 ↑1.750.75 ↓0.66 ↑0.251.02 ↓
EasybetsSớm1.494.505.600.833.001.041.041.250.83
Live9.10 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.05 ↓0.35 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.674.004.100.963.250.820.840.750.88
Live9.50 ↑1.11 ↓13.00 ↑1.54 ↑1.500.49 ↓1.07 ↑0.250.75 ↓
Mansion88Sớm1.454.255.100.793.000.990.981.000.82
Live3.75 ↑1.27 ↓22.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.654.204.201.103.500.651.051.000.70
Live9.25 ↑1.13 ↓12.00 ↑3.75 ↑2.500.13 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.644.204.200.893.250.78---
Live7.50 ↑2.90 ↓1.66 ↓1.00 ↑1.750.79 ↑---
12betSớm1.454.255.100.813.000.990.981.000.82
Live7.50 ↑1.09 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.04 ↓3.44 ↑0.250.17 ↓
CrownSớm1.703.953.600.753.000.950.900.750.80
Live13.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑4.16 ↑2.500.08 ↓4.16 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.473.904.570.713.001.050.861.000.90
Live4.85 ↑1.26 ↓8.20 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.454.275.150.793.000.991.001.250.78
Live6.60 ↑2.77 ↓1.77 ↓4.00 ↑2.500.11 ↓3.33 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.600.482.501.50---
Live8.00 ↑3.30 ↓1.40 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.654.104.200.863.250.860.810.750.92
Live9.50 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.53 ↑2.500.15 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.963.793.390.973.250.830.970.500.83
Live6.82 ↑1.20 ↓8.95 ↑3.38 ↑2.500.21 ↓0.64 ↓0.001.22 ↑
BwinSớm1.534.334.801.153.500.61---
Live9.00 ↑1.12 ↓12.50 ↑0.52 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.694.404.400.943.250.881.321.250.62
Live14.30 ↑1.05 ↓25.00 ↑4.26 ↑2.500.16 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
SNAISớm1.404.506.00------
Live1.42 ↑4.75 ↑6.00------
Bet 365Sớm1.913.753.501.003.250.800.900.750.90
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.703.904.001.153.500.620.921.250.76
Live51.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.91 ↓1.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.