Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 23/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 23/08/2026
Shanghai Port
2 Kết thúc HT 1-1 1
Qingdao Manatee
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port Phút Qingdao Manatee
16' 0 - 1 Carlos Strandberg
Wu Lei(Assists:Yang Xi) (Kiến tạo: Yang Xi) 1 - 1 44'
HT 1-1
46' ▲ Jin Yangyang ▼ Nemanja Andjelkovic
▲ Kuai Jiwen ▼ Kodjo Jean Claude Aziangbe46'
50' Yaw Yeboah
▲ Li Shuai ▼ Yue Xin54'
Oscar Melendo 60'
63' ▲ Liu Guobao ▼ Liu XinYu
Oscar Melendo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR64'
66' Junshuai Liu
Wu Lei 2 - 1 67'
▲ Li Xinxiang ▼ Wu Lei71'
▲ Liu Zhurun ▼ Prince Obeng Ampem71'
77' ▲ Song Long ▼ Suda Li
77' ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Junshuai Liu
81' ▲ Qiao Wang ▼ Hailong Li
▲ Wang Shenchao ▼ Linpeng Zhang86'
90' Liu Guobao
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 10 31
Bại 03 28
Ghi bàn 62 1711
Mất bàn 46 1325
Điểm 70 184

Chủ = Shanghai Port · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port (37)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (28)
4 (11%)Thắng/Thắng5 (18%)
4 (11%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (11%)
6 (16%)Hòa/Hòa3 (11%)
5 (14%)Hòa/Bại5 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (27%)Bại/Bại10 (36%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2387837322610
Sân nhà1144319121613
Sân khách124351820155
6 gần6321107--

Qingdao Manatee

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23631431441416
Sân nhà1152417141711
Sân khách1211101430416
6 gần6006317--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Shanghai Port 7 (64%)Hòa 2 (18%)Qingdao Manatee 2 (18%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL17/10/25Qingdao Manatee3-4 (2-3)Shanghai Port5-2+13.25T
CHA CSL09/05/25Shanghai Port3-1 (1-1)Qingdao Manatee7-4+1.753.5T
CHA CSL21/07/24Shanghai Port5-0 (0-0)Qingdao Manatee11-1+2.754T
CHA CSL01/05/24Qingdao Manatee0-5 (0-2)Shanghai Port7-7+1.252.75T
CHA CSL08/08/23Qingdao Manatee0-5 (0-1)Shanghai Port3-1+1.253T
CHA CSL10/05/23Shanghai Port2-1 (0-0)Qingdao Manatee10-1+1.252.75T
CHA CSL27/09/13Shanghai Port6-1 (3-0)Qingdao Manatee-+0.52.25T
CFC10/07/13Qingdao Manatee0-0 (0-0)Shanghai Port--0.52.25H
CHA CSL25/05/13Qingdao Manatee1-0 (1-0)Shanghai Port--0.52.25B
INT CF27/02/10Qingdao Manatee0-0 (0-0)Shanghai Port---H

Thành tích gần đây — Shanghai Port

HTTBTHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL19/08/26Shanghai Port1-1 (0-1)Dalian Zhixing10-3+0.753H
CHA CSL14/08/26Wuhan Three Towns2-3 (1-0)Shanghai Port0-3+0.253T
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4+0.252.5T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3+0.53.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9+0.253.25T
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

BBBBBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL14/08/26Shandong Taishan3-1 (2-1)Qingdao Manatee4-4-1.253.25B
CHA CSL08/08/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua6-6-0.753.25B
CHA CSL02/08/26Qingdao West Coast2-0 (1-0)Qingdao Manatee3-1-0.752.75B
CHA CSL25/07/26Qingdao Manatee0-2 (0-1)Tianjin Tigers5-402.5B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3-1.753.25B
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2-12.75B
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6-13.25B
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H

Đội hình

Shanghai PortQingdao Manatee
1Yan Junling3Jiang Guangtai5Linpeng Zhang22Yang Xi28Yue Xin8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao7CWu Lei17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo45Leonardo Nascimento Lopes de Souza28Mu Pengfei3Junshuai Liu16Hailong Li26CNemanja Andjelkovic29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma7Yaw Yeboah8Lin Chuangyi34Yonghao Jin9Liu XinYu10Carlos Strandberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
113
68
Tấn công nguy hiểm
52
33
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
449
321
TL chuyền bóng thành công
84%
76%
Phạm lỗi
11
18
Việt vị
4
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
16
23
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
16
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
0.85
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Qingdao Manatee (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Qingdao Manatee (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
98
1 Bàn
73
2 Bàn
23
3 Bàn
22
4+ Bàn
1412
B.thắng H1
2319
B.thắng H2
Shanghai PortQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
30
T/H
01
T/B
41
H/T
33
H/H
44
H/B
10
B/T
10
B/H
49
B/B
Shanghai PortQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
50
Thắng 1
83
Hòa
45
Thua 1
17
Thua 2+
Shanghai PortQingdao Manatee

Thông tin đội bóng

Shanghai Port Thông tin Qingdao Manatee
2005-12-25 Thành lập 1994
Shanghai Pudong Football Stadium Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
80000 Sức chứa 20525
Kevin Muscat HLV Milan Ristic
Shanghai Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.756.100.743.250.880.781.500.92
Live1.254.756.100.75 ↑3.500.85 ↓1.08 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.315.308.101.013.500.860.861.501.01
Live1.03 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.70 ↑3.500.05 ↓3.60 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm1.295.258.000.813.250.980.811.500.91
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑1.66 ↑3.500.45 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.285.107.000.993.500.810.831.500.97
Live1.05 ↓6.90 ↑168.00 ↑2.22 ↑3.500.33 ↓0.35 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.335.507.751.053.500.700.851.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.305.407.600.803.250.87---
Live1.04 ↓11.19 ↑100.00 ↑2.56 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm1.285.107.000.823.250.980.831.500.97
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.265.307.100.953.500.750.761.500.94
Live1.02 ↓13.00 ↑41.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.274.836.200.813.250.950.811.500.95
Live1.05 ↓6.20 ↑110.00 ↑3.57 ↑3.500.16 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.304.807.200.823.250.960.861.500.92
Live1.09 ↓7.00 ↑51.00 ↑3.57 ↑3.500.14 ↓3.12 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.305.007.000.402.501.80---
Live1.01 ↓17.00 ↑67.00 ↑0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm1.305.257.750.823.250.910.821.500.90
Live1.05 ↓8.75 ↑172.00 ↑2.84 ↑3.500.26 ↓0.37 ↓0.001.97 ↑
PinnacleSớm1.315.477.730.853.250.930.871.500.93
Live1.16 ↓6.19 ↑30.24 ↑3.36 ↑3.500.22 ↓0.42 ↓0.001.88 ↑
BwinSớm1.315.257.500.953.500.75---
Live1.05 ↓10.00 ↑81.00 ↑0.953.500.66 ↓---
1xBetSớm1.355.508.151.093.500.760.891.500.94
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.31 ↑3.500.16 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
SNAISớm1.285.508.00------
Live1.30 ↑5.75 ↑8.00------
Bet 365Sớm1.305.258.000.983.500.830.831.500.98
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.305.008.001.053.500.700.851.500.85
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓0.851.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.