Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 28/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 28/08/2026
Shanghai Shenhua
2 Kết thúc HT 2-1 3
Shandong Taishan
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Shanghai ShenhuaShandong Taishan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Kai
1'
BÀN THẮNG - Mewlan Mijit 0-1, kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
1'
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — chệch khung thành
2'
6'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
7'
9'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân trái) — bị chặn
10'
Phạt góc
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Li Songyi (đánh đầu) — bị chặn
12'
Phạt góc
13'
Phạt góc
18'
Phạt góc
23'
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue Other Body Part (sút) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
39'
BÀN THẮNG - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1-1, kiến tạo: Gao Tianyi
41'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — chệch khung thành
45'
BÀN THẮNG - Luis Miguel Nlavo Asue 2-1, kiến tạo: Gao Tianyi
45+3'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — vào lưới
45+3'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yuanyi Li, ra Yin Jiaxi
46'
🔁 Thay người: vào Gao Zhunyi, ra Yang Liu
46'
🔁 Thay người: vào Huang Zhengyu, ra Imran Memet
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — chệch khung thành
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Jose Joaquim de Carvalho
51'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joao Carlos Teixeira, ra Saulo Rodrigues da Silva
57'
58'
🟨 Thẻ vàng - Ruiqi Yang
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — bị chặn
59'
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Mewlan Mijit
🔁 Thay người: vào Yang Shuai, ra Li Songyi
69'
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Luis Miguel Nlavo Asue
69'
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Wang Haijian, ra Gao Tianyi
78'
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Chan Shinichi
78'
79'
BÀN THẮNG - Penalty - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 2-2
79'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Xiao Peng, ra Ruiqi Yang
83'
BÀN THẮNG - Raphael Merkies 2-3, kiến tạo: Yuanyi Li
83'
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân phải) — bị chặn
88'
Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Gao Zhunyi
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Yang Shuai (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Shenhua Phút Shandong Taishan
1' 0 - 1 Mewlan Mijit(Assists:Crysan da Cruz Queiroz Barcelos) (Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos)
1' 0 - 2 M.Mewlan (Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos)
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 1 - 2 41'
Ratao R. (Kiến tạo: Gao Tianyi) 2 - 2 41'
Luís Asué (Kiến tạo: Gao Tianyi) 3 - 2 45'
Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 4 - 2 45+3'
HT 2-1
46' ▲ Yuanyi Li ▼ Yin Jiaxi
46' ▲ Gao Zhunyi ▼ Yang Liu
46' ▲ Huang Zhengyu ▼ Imran Memet
46' ▲ Gao Zhunyi
46' ▲ Huang Zhengyu
46' ▲ LI Yuanyi
50' Jose Joaquim de Carvalho
50' Zeca
▲ Joao Carlos Teixeira ▼ Saulo Rodrigues da Silva57'
▲ Teixeira J. 57'
58' Ruiqi Yang
58' Yang R.
66' ▲ Raphael Merkies ▼ Mewlan Mijit
66' ▲ Merkies R.
▲ Yang Shuai ▼ Li Songyi69'
▲ Xu Haoyang ▼ Luis Miguel Nlavo Asue69'
▲ Yang Shuai 69'
▲ Xu Haoyang 69'
▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi78'
▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi78'
▲ Yang Zexiang 78'
▲ Wang Haijian 78'
79' 4 - 3 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
79' ▲ Xiao Peng ▼ Ruiqi Yang
79' 4 - 4 Cryzan
79' ▲ Peng Xiao
80' ▲ Peng Xiao
83' 4 - 5 Raphael Merkies(Assists:Yuanyi Li) (Kiến tạo: Yuanyi Li)
83' 4 - 6 Merkies R. (Kiến tạo: Yuanyi Li)
89' Gao Zhunyi
89' Gao Zhunyi
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 00 01
Bại 21 54
Ghi bàn 76 2016
Mất bàn 105 2117
Điểm 36 1516

Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Shandong Taishan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Shenhua (39)Hiệp 1 / Cả trậnShandong Taishan (31)
7 (18%)Thắng/Thắng10 (32%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (10%)Hòa/Hòa2 (6%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (23%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511594945289
Sân nhà136252724209
Sân khách125342221183
6 gần63031113--

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2513394542365
Sân nhà127322817243
Sân khách136071725185
6 gần631287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Shenhua 8 (40%)Hòa 5 (25%)Shandong Taishan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL12/09/25Shanghai Shenhua3-3 (2-2)Shandong Taishan7-2+0.53.5H
CHA CSL26/04/25Shandong Taishan0-1 (0-0)Shanghai Shenhua8-7+0.253T
CHA CSL06/07/24Shanghai Shenhua6-0 (3-0)Shandong Taishan8-1+0.752.75T
CHA CSL31/03/24Shandong Taishan0-3 (0-2)Shanghai Shenhua7-2-0.252.75T
CFC25/11/23Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shandong Taishan3-9-0.252.25T
CHA CSL11/07/23Shandong Taishan3-0 (3-0)Shanghai Shenhua3-1-0.752.5B
CHA CSL16/04/23Shanghai Shenhua1-0 (1-0)Shandong Taishan4-8-0.52.75T
CFC11/01/23Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Shandong Taishan3-3-23B
CHA CSL07/11/22Shandong Taishan2-0 (0-0)Shanghai Shenhua5-4-12.5B
CHA CSL31/08/22Shanghai Shenhua2-1 (0-1)Shandong Taishan6-6-0.752.5T
CHA CSL09/09/20Shanghai Shenhua1-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.752.75H
CHA CSL05/08/20Shandong Taishan0-1 (0-0)Shanghai Shenhua1-4-0.252.5T
CFC06/12/19Shanghai Shenhua3-0 (0-0)Shandong Taishan8-502.75T
CFC01/11/19Shandong Taishan1-0 (1-0)Shanghai Shenhua6-8-0.753B
CHA CSL21/09/19Shandong Taishan2-2 (1-2)Shanghai Shenhua5-5-13H
CHA CSL17/05/19Shanghai Shenhua1-3 (1-1)Shandong Taishan9-6-0.252.75B
CHA CSL11/11/18Shanghai Shenhua2-2 (1-2)Shandong Taishan6-5-0.53.25H
CHA CSL01/08/18Shandong Taishan3-1 (1-1)Shanghai Shenhua5-3-0.752.75B
CHA CSL19/09/17Shanghai Shenhua0-0 (0-0)Shandong Taishan3-10-0.53.25H

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

TBTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/08/26Chengdu Rongcheng FC4-5 (2-1)Shanghai Shenhua2-8-0.53.5T
CHA CSL18/08/26Shanghai Shenhua0-3 (0-1)Beijing Guoan8-5+0.253.25B
CHA CSL15/08/26Shanghai Shenhua4-1 (1-1)Henan Football Club2-4+0.53.25T
CHA CSL08/08/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua6-6+0.753.25T
CHA CSL02/08/26Liaoning Tieren3-1 (2-0)Shanghai Shenhua4-2+0.253.25B
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9-0.253.25B
CFC21/07/26Shanghai Shenhua4-1 (4-1)Qingdao Manatee5-3+1.753.25T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

BTTTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/08/26Qingdao West Coast2-0 (1-0)Shandong Taishan3-403B
CHA CSL14/08/26Shandong Taishan3-1 (2-1)Qingdao Manatee4-4+1.253.25T
CHA CSL09/08/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Tianjin Tigers5-1+0.752.75T
CHA CSL01/08/26Shanghai Port0-1 (0-1)Shandong Taishan8-3-0.53.25T
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6+0.53.25B
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10+0.753.25H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6-0.253B
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T

Đội hình

Shanghai ShenhuaShandong Taishan
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue30Xie PengFei9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao11Saulo Rodrigues da Silva1Yu Jinyong2Ruiqi Yang11Yang Liu23Pedro Alvaro28Mewlan Mijit29Chen Pu34Yin Jiaxi38Imran Memet9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
115
79
Tấn công nguy hiểm
66
24
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
525
366
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
27
11
Cắt bóng
15
11
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
30
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
2.42
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Shenhua (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Shandong Taishan (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
79
1 Bàn
54
2 Bàn
44
3 Bàn
43
4+ Bàn
2020
B.thắng H1
2722
B.thắng H2
Shanghai ShenhuaShandong Taishan

Chi tiết về HT/FT

59
T/T
20
T/H
11
T/B
52
H/T
11
H/H
21
H/B
11
B/T
22
B/H
57
B/B
Shanghai ShenhuaShandong Taishan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
35
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
55
Thua 2+
Shanghai ShenhuaShandong Taishan

Shanghai Shenhua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Gao Tianyi
Tiền vệ
7.522/034/374
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tiền đạo
7.412/219/231
15Wu Xi
Hậu vệ
7.21/067/753
19Luis Miguel Nlavo Asue
Trung phong
7.212/115/181
6Li Songyi
Hậu vệ
7.11/050/522
30Xie PengFei
Tiền vệ
6.91/132/372
11Saulo Rodrigues da Silva
Tiền đạo
6.93/012/150
13Wilson Migueis Manafa Janco
Hậu vệ
6.70/057/622
27Chan Shinichi
Hậu vệ
6.71/031/373
1Qinghao Xue
Thủ môn
6.50/021/290
5Zhu Chenjie
Hậu vệ
6.31/048/512
10Joao Carlos Teixeira (dự bị)
Tiền vệ
6.81/129/322
16Yang Zexiang (dự bị)
Hậu vệ
6.40/010/150
33Wang Haijian (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/91
26Yang Shuai (dự bị)
Hậu vệ
6.11/016/171
21Xu Haoyang (dự bị)
Tiền vệ
6.13/213/160

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tiền đạo
8.6113/228/371
28Mewlan Mijit
Tiền vệ tấn công
7.511/111/153
1Yu Jinyong
Thủ môn
6.80/06/140
11Yang Liu
Hậu vệ
6.71/016/213
38Imran Memet
Tiền vệ phòng ngự
6.70/032/361
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
6.63/024/301
23Pedro Alvaro
Hậu vệ
6.63/129/322
19Jose Joaquim de Carvalho
Tiền đạo
6.51/024/282🟨
34Yin Jiaxi
Tiền vệ
6.40/026/284
29Chen Pu
Tiền vệ
6.11/016/233
2Ruiqi Yang
Hậu vệ
60/021/280🟨
17Raphael Merkies (dự bị)
Tiền đạo
7.511/16/72
33Gao Zhunyi (dự bị)
Hậu vệ
6.90/024/261🟨
22Yuanyi Li (dự bị)
Tiền vệ
6.910/024/260
35Huang Zhengyu (dự bị)
Hậu vệ
6.80/09/111
3Xiao Peng (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Shenhua Thông tin Shandong Taishan
1993-12-10 Thành lập 1994-03-01
Shanghai Stadium Sân nhà Jinan Olympic Stadium
35000 Sức chứa 43700
Mao Yijun HLV Tian Tang
Shanghai Khu vực Jinan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.773.020.703.500.920.720.500.98
Live1.40 ↓4.70 ↑4.00 ↑0.705.500.90 ↓1.12 ↑0.250.56 ↓
EasybetsSớm1.744.103.800.993.750.890.990.750.89
Live146.00 ↑8.60 ↑1.09 ↓4.80 ↑5.500.04 ↓0.39 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.674.333.800.903.750.870.830.750.89
Live126.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓1.48 ↑5.500.51 ↓1.70 ↑0.250.46 ↓
Mansion88Sớm1.724.003.450.923.750.880.920.750.88
Live91.00 ↑5.80 ↑1.09 ↓5.00 ↑5.500.11 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.774.003.700.753.500.950.750.500.95
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.764.003.650.913.750.77---
Live100.00 ↑8.60 ↑1.05 ↓5.35 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.724.003.450.923.750.880.920.750.88
Live60.00 ↑4.80 ↑1.14 ↓5.00 ↑5.500.11 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.803.902.970.783.500.920.800.500.90
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓5.26 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.673.883.380.913.750.850.910.750.85
Live80.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.16 ↑5.500.12 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.744.113.350.933.750.850.930.750.85
Live19.50 ↑4.04 ↓1.28 ↓4.30 ↑5.500.09 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm1.704.003.600.282.502.40---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.764.003.700.903.750.820.950.750.78
Live20.00 ↑3.80 ↓1.31 ↓1.24 ↑5.500.65 ↓1.56 ↑0.250.47 ↓
PinnacleSớm1.754.213.840.883.750.900.930.750.87
Live27.63 ↑5.19 ↑1.19 ↓3.87 ↑5.500.18 ↓0.45 ↓0.001.77 ↑
BwinSớm1.704.203.700.683.501.00---
Live51.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓1.15 ↑5.500.57 ↓---
1xBetSớm1.814.233.870.793.501.051.831.500.44
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.26 ↑5.500.16 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm1.654.253.75------
Live1.75 ↑4.00 ↓3.75------
Bet 365Sớm1.624.334.200.833.750.981.001.000.80
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.753.903.600.733.501.000.950.750.78
Live81.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.80 ↑5.500.11 ↓0.88 ↓1.000.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shanghai Shenhua+1100
Shandong Taishan-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).