Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 28/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 28/08/2026
Shanghai Shenhua 2 Kết thúc HT 2-1 3
Shandong Taishan
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Shenhua
Shandong Taishan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Kai
1'
⚽ BÀN THẮNG - Mewlan Mijit 0-1, kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
1'
🎯 Dứt điểm - Mewlan Mijit (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Li Songyi (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1-1, kiến tạo: Gao Tianyi
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Saulo Rodrigues da Silva (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luis Miguel Nlavo Asue 2-1, kiến tạo: Gao Tianyi
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yuanyi Li, ra Yin Jiaxi
46'
🔁 Thay người: vào Gao Zhunyi, ra Yang Liu
46'
🔁 Thay người: vào Huang Zhengyu, ra Imran Memet
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Jose Joaquim de Carvalho
51'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Pedro Alvaro (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joao Carlos Teixeira, ra Saulo Rodrigues da Silva
58'
🟨 Thẻ vàng - Ruiqi Yang
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Mewlan Mijit
🔁 Thay người: vào Yang Shuai, ra Li Songyi
🔁 Thay người: vào Xu Haoyang, ra Luis Miguel Nlavo Asue
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wang Haijian, ra Gao Tianyi
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Chan Shinichi
79'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos 2-2
79'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Xiao Peng, ra Ruiqi Yang
83'
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Merkies 2-3, kiến tạo: Yuanyi Li
83'
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Gao Zhunyi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yang Shuai (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Xu Haoyang (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Mewlan Mijit(Assists:Crysan da Cruz Queiroz Barcelos) (Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 M.Mewlan (Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos) | |
| Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Ratao R. (Kiến tạo: Gao Tianyi) 2 - 2 ⚽ | 41' | |
| Luís Asué (Kiến tạo: Gao Tianyi) 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 4 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yuanyi Li ▼ Yin Jiaxi | |
| 46' ⇄ | ▲ Gao Zhunyi ▼ Yang Liu | |
| 46' ⇄ | ▲ Huang Zhengyu ▼ Imran Memet | |
| 46' ⇄ | ▲ Gao Zhunyi ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Huang Zhengyu ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ LI Yuanyi ▼ | |
| 50' | Jose Joaquim de Carvalho | |
| 50' | Zeca | |
| ▲ Joao Carlos Teixeira ▼ Saulo Rodrigues da Silva | 57' ⇄ | |
| ▲ Teixeira J. ▼ | 57' ⇄ | |
| 58' | Ruiqi Yang | |
| 58' | Yang R. | |
| 66' ⇄ | ▲ Raphael Merkies ▼ Mewlan Mijit | |
| 66' ⇄ | ▲ Merkies R. ▼ | |
| ▲ Yang Shuai ▼ Li Songyi | 69' ⇄ | |
| ▲ Xu Haoyang ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | 69' ⇄ | |
| ▲ Yang Shuai ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Xu Haoyang ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Wang Haijian ▼ Gao Tianyi | 78' ⇄ | |
| ▲ Yang Zexiang ▼ Chan Shinichi | 78' ⇄ | |
| ▲ Yang Zexiang ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Wang Haijian ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 4 - 3 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | |
| 79' ⇄ | ▲ Xiao Peng ▼ Ruiqi Yang | |
| 79' | ⚽ 4 - 4 Cryzan | |
| 79' ⇄ | ▲ Peng Xiao ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Peng Xiao ▼ | |
| 83' | ⚽ 4 - 5 Raphael Merkies(Assists:Yuanyi Li) (Kiến tạo: Yuanyi Li) | |
| 83' | ⚽ 4 - 6 Merkies R. (Kiến tạo: Yuanyi Li) | |
| 89' | Gao Zhunyi | |
| 89' | Gao Zhunyi | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 49 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 24 | 20 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 3 | 9 | 45 | 42 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 17 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 17 | 25 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 8 (40%)Hòa 5 (25%)Shandong Taishan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 12/09/25 | Shanghai Shenhua | 3-3 (2-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | H |
| 26/04/25 | Shandong Taishan | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/24 | Shanghai Shenhua | 6-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Shandong Taishan | 0-3 (0-2) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/11/23 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/23 | Shandong Taishan | 3-0 (3-0) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/04/23 | Shanghai Shenhua | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/01/23 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Shandong Taishan | -2 | 3 | B |
| 07/11/22 | Shandong Taishan | 2-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 2.5 | B |
| 31/08/22 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/20 | Shanghai Shenhua | 1-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/08/20 | Shandong Taishan | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/19 | Shanghai Shenhua | 3-0 (0-0) | Shandong Taishan | 0 | 2.75 | T |
| 01/11/19 | Shandong Taishan | 1-0 (1-0) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 3 | B |
| 21/09/19 | Shandong Taishan | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua | -1 | 3 | H |
| 17/05/19 | Shanghai Shenhua | 1-3 (1-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/11/18 | Shanghai Shenhua | 2-2 (1-2) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/08/18 | Shandong Taishan | 3-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/09/17 | Shanghai Shenhua | 0-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TBTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-5 (2-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/08/26 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-1) | Beijing Guoan | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (1-1) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Shenhua | 4-1 (4-1) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
BTTTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan | 0 | 3 | B |
| 14/08/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-1) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Shanghai Shenhua
Shandong Taishan
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi19Luis Miguel Nlavo Asue30Xie PengFei9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao11Saulo Rodrigues da Silva1Yu Jinyong2Ruiqi Yang11Yang Liu23Pedro Alvaro28Mewlan Mijit29Chen Pu34Yin Jiaxi38Imran Memet9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Qinghao Xue6.5
- 5Zhu Chenjie6.3
- 6Li Songyi▼ Rời sân 69'7.1
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41'7.4
- 11Saulo Rodrigues da Silva▼ Rời sân 57'6.9
- 13Wilson Migueis Manafa Janco6.7
- 15Wu Xi C7.2
- 17Gao Tianyi🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 19Luis Miguel Nlavo Asue⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 27Chan Shinichi▼ Rời sân 78'6.7
- 30Xie PengFei6.9
Khách · 343
- 1Yu Jinyong6.8
- 2Ruiqi Yang🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 79'6
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C⚽ Ghi bàn 79' · ⚽ Ghi bàn 79' · 🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 1'8.6
- 10Valeri Qazaishvili6.6
- 11Yang Liu▼ Rời sân 46'6.7
- 19Jose Joaquim de Carvalho🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50'6.5
- 23Pedro Alvaro6.6
- 28Mewlan Mijit⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 66'7.5
- 29Chen Pu6.1
- 34Yin Jiaxi▼ Rời sân 46'6.4
- 38Imran Memet▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
75
Tấn công
11579
Tấn công nguy hiểm
6624
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
525366
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2711
Cắt bóng
1511
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
3017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.342.42
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Shandong Taishan (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 7.5 | 2 | 2/0 | 34/37 | 4 | ||
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/2 | 19/23 | 1 | ||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 67/75 | 3 | |||
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/18 | 1 | ||
| 6Li Songyi Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 50/52 | 2 | |||
| 30Xie PengFei Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 32/37 | 2 | |||
| 11Saulo Rodrigues da Silva Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 57/62 | 2 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 48/51 | 2 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 29/32 | 2 | |||
| 16Yang Zexiang (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 33Wang Haijian (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 26Yang Shuai (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 21Xu Haoyang (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 3/2 | 13/16 | 0 |
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 3/2 | 28/37 | 1 | |
| 28Mewlan Mijit Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 11/15 | 3 | ||
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 6/14 | 0 | |||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 38Imran Memet Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 24/30 | 1 | |||
| 23Pedro Alvaro Hậu vệ | 6.6 | 3/1 | 29/32 | 2 | |||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 24/28 | 2 | 🟨 | ||
| 34Yin Jiaxi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 4 | |||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 16/23 | 3 | |||
| 2Ruiqi Yang Hậu vệ | 6 | 0/0 | 21/28 | 0 | 🟨 | ||
| 17Raphael Merkies (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/7 | 2 | ||
| 33Gao Zhunyi (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/26 | 1 | 🟨 | ||
| 22Yuanyi Li (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 24/26 | 0 | ||
| 35Huang Zhengyu (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 3Xiao Peng (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1994-03-01 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 43700 |
| Mao Yijun | HLV | Tian Tang |
| Shanghai | Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.77 | 3.02 | 0.70 | 3.50 | 0.92 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.70 | 5.50 | 0.90 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.75 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 146.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.80 | 0.90 | 3.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.45 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.70 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.65 | 0.91 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.35 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.45 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.90 | 2.97 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.88 | 3.38 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.11 | 3.35 | 0.93 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.04 ↓ | 1.28 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.70 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.31 ↓ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.21 | 3.84 | 0.88 | 3.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 27.63 ↑ | 5.19 ↑ | 1.19 ↓ | 3.87 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.23 | 3.87 | 0.79 | 3.50 | 1.05 | 1.83 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 4.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 4.20 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.60 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Shandong Taishan | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).