Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Nordsjaelland, 01:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
St. Gallen
2 Kết thúc HT 2-2 3
Nordsjaelland
🟨 6 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

St. GallenNordsjaelland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Orel Grinfeeld
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
1'
2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — bị cản phá
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị cản phá
6'
14'
⚽ BÀN THẮNG - Juho Lahteenmaki 0-1, kiến tạo: Lamine Sadio
14'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân trái) — bị chặn
15'
VAR Decision - Penalty awarded - Lukas Gortler
17'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lukas Gortler 1-1
21'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — vào lưới
21'
🟨 Thẻ vàng - Mihailo Stevanovic
22'
24'
⚽ BÀN THẮNG - Prince Amoako Junior 1-2, kiến tạo: Nicklas Rojkjaer
24'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
⚽ BÀN THẮNG - Aliou Balde 2-2, kiến tạo: Chima Chima Okoroji
28'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — bị cản phá
37'
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Mihailo Stevanovic
39'
🔁 Thay người: vào Leon Frokaj, ra Andrin Hunziker
43'
44'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Adel
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Lin, ra Ibrahim Adel
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler
48'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — bị chặn
64'
66'
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Nicklas Rojkjaer
66'
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Prince Amoako Junior
66'
🟨 Thẻ vàng - Juho Lahteenmaki
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Peter Ankersen
🟨 Thẻ vàng - Hugo Vandermersch
74'
🟨 Thẻ vàng - Jozo Stanic
76'
79'
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Lamine Sadio
80'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
82'
⚽ BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 2-3, kiến tạo: Alexander Lin
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ati Zigi
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Enoch Owusu, ra Hugo Vandermersch
83'
🔁 Thay người: vào Colin Kleine Bekel, ra Joel Ruiz
83'
🔁 Thay người: vào Diego Besio, ra Aliou Balde
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nevio Scherrer, ra Christian Witzig
86'
89'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🔁 Thay người: vào Markus Walker, ra Runar Norheim
90+5'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

St. Gallen Phút Nordsjaelland
14'⚽ 0 - 1 Juho Lahteenmaki(Assists:Lamine Sadio) (Kiến tạo: Lamine Sadio)
14'⚽ 0 - 2 Lahteenmaki J. (Kiến tạo: Lamine Sadio)
Lukas Gortler(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR17'
Gortler L. 📺 VAR17'
Gortler L. 1 - 2 ⚽20'
Lukas Gortler 2 - 2 ⚽21'
Gortler L. 3 - 2 ⚽21'
Mihailo Stevanovic 22'
Stevanovic M. 22'
Stevanovic M. 23'
24'⚽ 3 - 3 Prince Amoako Junior(Assists:Nicklas Rojkjaer) (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer)
24'⚽ 3 - 4 P.Junior (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer)
Aliou Balde(Assists:Chima Chima Okoroji) (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 4 - 4 ⚽28'
Balde A. (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 5 - 4 ⚽28'
Mihailo Stevanovic 39'
Stevanovic M. 39'
Stevanovic M. 41'
▲ Leon Frokaj ▼ Andrin Hunziker43' ⇄
▲ Frokaj L. ▼ 43' ⇄
45' Adel I.
45+4' Ibrahim Adel
HT 2-2
46' ⇄▲ Alexander Lin ▼ Ibrahim Adel
46' ⇄▲ Lind A. ▼
Lukas Gortler 48'
48'
Gortler L. 48'
65' Lahteenmaki J.
66' Juho Lahteenmaki
66' ⇄▲ Mark Brink ▼ Nicklas Rojkjaer
66' ⇄▲ Hjalte Rasmussen ▼ Prince Amoako Junior
66' ⇄▲ Brink M. ▼
66' ⇄▲ Rasmussen H. ▼
Hugo Vandermersch 72'
74' Peter Ankersen
Vandermersch H. 74'
74' Ankersen P.
Jozo Stanic 76'
Stanic J. 77'
79' ⇄▲ Villum Berthelsen ▼ Lamine Sadio
79' ⇄▲ Berthelsen V. ▼
82'⚽ 5 - 5 Hjalte Rasmussen(Assists:Alexander Lin) (Kiến tạo: Alexander Lin)
Lawrence Ati Zigi 82'
82'⚽ 5 - 6 Rasmussen H. (Kiến tạo: Alexander Lin)
Zigi L. A. 82'
▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch83' ⇄
▲ Colin Kleine Bekel ▼ Joel Ruiz83' ⇄
▲ Diego Besio ▼ Aliou Balde83' ⇄
▲ Besio D. ▼ 83' ⇄
▲ Kleine-Bekel C. N. ▼ 83' ⇄
▲ Owusu E. ▼ 83' ⇄
▲ Nevio Scherrer ▼ Christian Witzig86' ⇄
▲ Scherrer N. ▼ 86' ⇄
90+4' ⇄▲ Markus Walker ▼ Runar Norheim
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 00 01
Bại 22 63
Ghi bàn 44 1918
Mất bàn 87 1914
Điểm 33 1219

Chủ = St. Gallen · Khách = Nordsjaelland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

St. Gallen (21)Hiệp 1 / Cả trậnNordsjaelland (28)
5 (24%)Thắng/Thắng9 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (29%)Hòa/Thắng5 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
8 (38%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

St. Gallen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nordsjaelland 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Nordsjaelland1-0 (1-0)St. Gallen3-5-0.753.25B

Thành tích gần đây — St. Gallen

BTTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Nordsjaelland1-0 (1-0)St. Gallen3-5-0.753.25B
SUI Cup16/08/26Thalwil0-3 (0-1)St. Gallen---T
UEFA ECL14/08/26St. Gallen5-1 (2-1)Sheriff Tiraspol6-3+1.53T
SUI SL09/08/26St. Gallen2-2 (1-0)Luzern6-9+0.253.25H
UEFA ECL07/08/26Sheriff Tiraspol1-3 (0-0)St. Gallen6-8+0.53T
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903T
UEFA EL31/07/26Benfica5-0 (1-0)St. Gallen9-2-23.25B
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4+13.5T
UEFA EL24/07/26St. Gallen2-1 (1-1)Benfica6-5-1.253T
INT CF18/07/26St. Gallen0-3 (0-3)Norwich City2-402.75B
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3-1.253.25B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6+13.25T
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3+0.752.75T
SUI Cup24/05/26Stade Ouchy0-3 (0-1)St. Gallen1-2+12.75T
SUI SL17/05/26St. Gallen1-1 (0-0)Thun3-9+0.253.5H
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25T
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6-0.253T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7+0.253B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4-0.253.25T
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6+0.753T

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

TTTTTTTHBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Sonderjyske0-3 (0-1)Nordsjaelland6-4+0.53.25T
UEFA ECL21/08/26Nordsjaelland1-0 (1-0)St. Gallen3-5+0.753.25T
DEN SASL16/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Silkeborg IF8-1+1.53.5T
UEFA ECL14/08/26Nordsjaelland5-0 (2-0)Valur Reykjavik10-2+2.753.75T
UEFA ECL07/08/26Valur Reykjavik0-2 (0-1)Nordsjaelland3-9+1.53T
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B

Đội hình

St. GallenNordsjaelland
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig9Andrin Hunziker14Aliou Balde13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
22
16
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
94
68
Tấn công nguy hiểm
37
43
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
404
537
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
22
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.24
1.68
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

St. Gallen (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

St. Gallen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Nordsjaelland (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
27
B.thắng H1
67
B.thắng H2
St. GallenNordsjaelland

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
St. GallenNordsjaelland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
73
Thắng 1
26
Hòa
13
Thua 1
42
Thua 2+
St. GallenNordsjaelland

St. Gallen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Aliou Balde
Tiền đạo
7.914/25/90
16Lukas Gortler
Tiền vệ phải
7.314/146/595🟨
10Lukas Daschner
Tiền vệ phòng ngự
7.33/024/311
28Hugo Vandermersch
Tiền đạo cánh phải
6.90/016/224🟨
9Andrin Hunziker
Tiền đạo
6.74/12/61
7Christian Witzig
Tiền đạo cánh trái
6.74/225/293
74Joel Ruiz
Hậu vệ
6.70/047/534
4Jozo Stanic
Trung vệ
6.50/045/492🟨
36Chima Chima Okoroji
Trung vệ
6.410/052/623
1Lawrence Ati Zigi
Thủ môn
60/038/440🟨
64Mihailo Stevanovic
Tiền vệ phòng ngự
5.41/017/200🟨🟥
47Enoch Owusu (dự bị)
Tiền đạo
6.80/01/11
3Colin Kleine Bekel (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/50
70Nevio Scherrer (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
31Diego Besio (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
20Leon Frokaj (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/010/110

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Lamine Sadio
Tiền vệ
7.310/033/392
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
7.111/124/302🟨
2Peter Ankersen
Hậu vệ
70/061/690🟨
3Tobias Salquist
Hậu vệ
70/068/741
18Justin Janssen
Tiền vệ
70/052/564
13Andreas Hansen
Thủ môn
6.80/027/400
10Prince Amoako Junior
Tiền đạo
6.813/28/170
23Runar Norheim
Hậu vệ
6.70/032/380
15Stephen Acquah
Hậu vệ
6.71/053/592
8Nicklas Rojkjaer
Tiền vệ
6.511/033/432
14Ibrahim Adel
Tiền đạo
6.31/011/141🟨
29Villum Berthelsen (dự bị)
Tiền đạo
7.13/18/90
6Mark Brink (dự bị)
Tiền vệ
6.82/026/262
40Hjalte Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo
6.811/16/70
11Alexander Lin (dự bị)
Tiền đạo
6.213/010/150
28Markus Walker (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

St. Gallen Thông tin Nordsjaelland
1879 Thành lập 1991-1-31
Kybunpark Sân nhà Farum Park
11300 Sức chứa 10000
Enrico Maaben HLV Jens Olsen
Gallen Khu vực Farum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.382.480.813.000.810.900.250.80
Live2.103.382.480.76 ↓3.250.86 ↑0.900.250.80
EasybetsSớm2.503.602.420.953.000.820.800.000.97
Live71.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓3.00 ↑5.500.26 ↓1.46 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm2.453.502.500.923.000.820.860.000.88
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.55 ↑5.500.24 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm2.293.502.520.973.000.830.810.000.99
Live250.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓7.14 ↑5.500.02 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm2.803.352.550.632.501.200.950.000.77
Live100.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.09 ↓1.15 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.753.302.500.782.750.96---
Live100.00 ↑16.30 ↑1.01 ↓5.67 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.293.502.520.973.000.830.810.000.99
Live250.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.153.752.720.953.000.850.960.250.86
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.12 ↑5.500.18 ↓1.40 ↑0.000.59 ↓
SbobetSớm2.203.372.700.963.000.840.720.001.11
Live130.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.553.502.380.792.751.011.000.000.82
Live68.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓5.55 ↑5.500.06 ↓1.36 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.623.602.450.612.501.20---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.02 ↓2.5014.00 ↑---
18BetSớm2.803.102.400.752.750.930.990.000.71
Live326.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓7.98 ↑5.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.723.362.310.963.000.800.76-0.251.03
Live30.23 ↑5.86 ↑1.16 ↓3.09 ↑5.500.23 ↓1.58 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm2.553.502.370.612.501.15---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓1.30 ↑5.500.53 ↓---
1xBetSớm2.823.372.570.692.501.221.000.000.84
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.36 ↑5.500.13 ↓1.48 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm2.603.502.40------
Live2.15 ↓3.75 ↑2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.703.602.250.933.000.880.78-0.251.03
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.503.402.450.602.501.250.780.000.83
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑5.500.07 ↓0.81 ↑0.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
St. Gallen-1/4100
Nordsjaelland+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).