Kết quả bóng đá trận St. Gallen vs Nordsjaelland, 01:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 28/08/2026
St. Gallen 2 Kết thúc HT 2-2 3
Nordsjaelland
🟨 6 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kybunpark Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
St. Gallen
Nordsjaelland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Orel Grinfeeld
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị cản phá
14'
⚽ BÀN THẮNG - Juho Lahteenmaki 0-1, kiến tạo: Lamine Sadio
14'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Lukas Gortler
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lukas Gortler 1-1
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mihailo Stevanovic
24'
⚽ BÀN THẮNG - Prince Amoako Junior 1-2, kiến tạo: Nicklas Rojkjaer
24'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Aliou Balde 2-2, kiến tạo: Chima Chima Okoroji
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrin Hunziker (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mihailo Stevanovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Prince Amoako Junior (chân trái) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Mihailo Stevanovic
🔁 Thay người: vào Leon Frokaj, ra Andrin Hunziker
44'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Adel
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
46'
🔁 Thay người: vào Alexander Lin, ra Ibrahim Adel
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lukas Gortler
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Witzig (chân trái) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Nicklas Rojkjaer
66'
🔁 Thay người: vào Hjalte Rasmussen, ra Prince Amoako Junior
66'
🟨 Thẻ vàng - Juho Lahteenmaki
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler达施纳 (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Gortler (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aliou Balde (chân phải) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Peter Ankersen
🟨 Thẻ vàng - Hugo Vandermersch
🟨 Thẻ vàng - Jozo Stanic
79'
🔁 Thay người: vào Villum Berthelsen, ra Lamine Sadio
80'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
82'
⚽ BÀN THẮNG - Hjalte Rasmussen 2-3, kiến tạo: Alexander Lin
🟨 Thẻ vàng - Lawrence Ati Zigi
82'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Enoch Owusu, ra Hugo Vandermersch
🔁 Thay người: vào Colin Kleine Bekel, ra Joel Ruiz
🔁 Thay người: vào Diego Besio, ra Aliou Balde
85'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nevio Scherrer, ra Christian Witzig
89'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Mark Brink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leon Frokaj (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào Markus Walker, ra Runar Norheim
90+5'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lin (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| St. Gallen | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Juho Lahteenmaki(Assists:Lamine Sadio) (Kiến tạo: Lamine Sadio) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Lahteenmaki J. (Kiến tạo: Lamine Sadio) | |
| Lukas Gortler(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 17' | |
| Gortler L. 📺 VAR | 17' | |
| Gortler L. 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| Lukas Gortler 2 - 2 ⚽ | 21' | |
| Gortler L. 3 - 2 ⚽ | 21' | |
| Mihailo Stevanovic | 22' | |
| Stevanovic M. | 22' | |
| Stevanovic M. | 23' | |
| 24' | ⚽ 3 - 3 Prince Amoako Junior(Assists:Nicklas Rojkjaer) (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer) | |
| 24' | ⚽ 3 - 4 P.Junior (Kiến tạo: Nicklas Rojkjaer) | |
| Aliou Balde(Assists:Chima Chima Okoroji) (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 4 - 4 ⚽ | 28' | |
| Balde A. (Kiến tạo: Chima Chima Okoroji) 5 - 4 ⚽ | 28' | |
| Mihailo Stevanovic | 39' | |
| Stevanovic M. | 39' | |
| Stevanovic M. | 41' | |
| ▲ Leon Frokaj ▼ Andrin Hunziker | 43' ⇄ | |
| ▲ Frokaj L. ▼ | 43' ⇄ | |
| 45' | Adel I. | |
| 45+4' | Ibrahim Adel | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Lin ▼ Ibrahim Adel | |
| 46' ⇄ | ▲ Lind A. ▼ | |
| Lukas Gortler | 48' | |
| 48' | ||
| Gortler L. | 48' | |
| 65' | Lahteenmaki J. | |
| 66' | Juho Lahteenmaki | |
| 66' ⇄ | ▲ Mark Brink ▼ Nicklas Rojkjaer | |
| 66' ⇄ | ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Prince Amoako Junior | |
| 66' ⇄ | ▲ Brink M. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Rasmussen H. ▼ | |
| Hugo Vandermersch | 72' | |
| 74' | Peter Ankersen | |
| Vandermersch H. | 74' | |
| 74' | Ankersen P. | |
| Jozo Stanic | 76' | |
| Stanic J. | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Villum Berthelsen ▼ Lamine Sadio | |
| 79' ⇄ | ▲ Berthelsen V. ▼ | |
| 82' | ⚽ 5 - 5 Hjalte Rasmussen(Assists:Alexander Lin) (Kiến tạo: Alexander Lin) | |
| Lawrence Ati Zigi | 82' | |
| 82' | ⚽ 5 - 6 Rasmussen H. (Kiến tạo: Alexander Lin) | |
| Zigi L. A. | 82' | |
| ▲ Enoch Owusu ▼ Hugo Vandermersch | 83' ⇄ | |
| ▲ Colin Kleine Bekel ▼ Joel Ruiz | 83' ⇄ | |
| ▲ Diego Besio ▼ Aliou Balde | 83' ⇄ | |
| ▲ Besio D. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Kleine-Bekel C. N. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Owusu E. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Nevio Scherrer ▼ Christian Witzig | 86' ⇄ | |
| ▲ Scherrer N. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Markus Walker ▼ Runar Norheim | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 19 |
Chủ = St. Gallen · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Gallen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
St. Gallen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nordsjaelland 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Gallen
BTTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Thalwil | 0-3 (0-1) | St. Gallen | - | - | T |
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTTTTTHBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sonderjyske | 0-3 (0-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Nordsjaelland | 5-0 (2-0) | Valur Reykjavik | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
St. Gallen
Nordsjaelland
1Lawrence Ati Zigi4Jozo Stanic36Chima Chima Okoroji74Joel Ruiz10Lukas Daschner16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig9Andrin Hunziker14Aliou Balde13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah8Nicklas Rojkjaer18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki10Prince Amoako Junior14Ibrahim Adel37Lamine Sadio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lawrence Ati Zigi🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'6
- 4Jozo Stanic🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 77'6.5
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 86'6.7
- 9Andrin Hunziker▼ Rời sân 43'6.7
- 10Lukas Daschner7.3
- 14Aliou Balde⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 16Lukas Gortler C⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'7.3
- 28Hugo Vandermersch🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 36Chima Chima Okoroji🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28'6.4
- 64Mihailo Stevanovic🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 39' · 🟥 Thẻ đỏ 39' · 🟥 Thẻ đỏ 41'5.4
- 74Joel Ruiz▼ Rời sân 83'6.7
Khách · 343
- 2Peter Ankersen🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74'7
- 3Tobias Salquist C7
- 8Nicklas Rojkjaer🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 66'6.5
- 10Prince Amoako Junior⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 66'6.8
- 13Andreas Hansen6.8
- 14Ibrahim Adel🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 15Stephen Acquah6.7
- 18Justin Janssen7
- 23Runar Norheim▼ Rời sân 90+4'6.7
- 25Juho Lahteenmaki⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 66'7.1
- 37Lamine Sadio🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 79'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
63
Sút bóng
2216
Sút cầu môn
75
Tấn công
9468
Tấn công nguy hiểm
3743
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
404537
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
22
Cứu thua
24
Tắc bóng
145
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
34
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.241.68
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Gallen (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Gallen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Nordsjaelland (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
St. Gallen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Aliou Balde Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/2 | 5/9 | 0 | ||
| 16Lukas Gortler Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 4/1 | 46/59 | 5 | 🟨 | |
| 10Lukas Daschner Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 3/0 | 24/31 | 1 | |||
| 28Hugo Vandermersch Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 4 | 🟨 | ||
| 9Andrin Hunziker Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 2/6 | 1 | |||
| 7Christian Witzig Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/2 | 25/29 | 3 | |||
| 74Joel Ruiz Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 47/53 | 4 | |||
| 4Jozo Stanic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 45/49 | 2 | 🟨 | ||
| 36Chima Chima Okoroji Trung vệ | 6.4 | 1 | 0/0 | 52/62 | 3 | ||
| 1Lawrence Ati Zigi Thủ môn | 6 | 0/0 | 38/44 | 0 | 🟨 | ||
| 64Mihailo Stevanovic Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 1/0 | 17/20 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 47Enoch Owusu (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 3Colin Kleine Bekel (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 70Nevio Scherrer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 31Diego Besio (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Leon Frokaj (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 0 |
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Lamine Sadio Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 33/39 | 2 | ||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 24/30 | 2 | 🟨 | |
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7 | 0/0 | 61/69 | 0 | 🟨 | ||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7 | 0/0 | 68/74 | 1 | |||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 7 | 0/0 | 52/56 | 4 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/40 | 0 | |||
| 10Prince Amoako Junior Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/2 | 8/17 | 0 | ||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer Tiền vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 33/43 | 2 | ||
| 14Ibrahim Adel Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 29Villum Berthelsen (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 8/9 | 0 | |||
| 6Mark Brink (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 26/26 | 2 | |||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | ||
| 11Alexander Lin (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1 | 3/0 | 10/15 | 0 | ||
| 28Markus Walker (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| St. Gallen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Kybunpark | Sân nhà | Farum Park |
| 11300 | Sức chứa | 10000 |
| Enrico Maaben | HLV | Jens Olsen |
| Gallen | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.38 | 2.48 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.38 | 2.48 | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.42 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.52 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.67 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.52 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.72 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.37 | 2.70 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.38 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.45 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 14.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.36 | 2.31 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 30.23 ↑ | 5.86 ↑ | 1.16 ↓ | 3.09 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.37 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.37 | 2.57 | 0.69 | 2.50 | 1.22 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.36 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.75 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.78 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Gallen | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nordsjaelland | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).