Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Real Tomayapo, 05:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 07/09/2026
The Strongest 3 Kết thúc HT 2-0 1
Real Tomayapo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 3℃~4℃
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| 13' | Ramallo D. | |
| Arrascaita J. ❌ Đá hỏng penalty | 21' | |
| Arrascaita J. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 28' | Velasquez J. | |
| Saavedra (Kiến tạo: Adrian Estacio) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Saavedra 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ J.Guerra ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Espindola Y. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ J.Guerra ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Espindola Y. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Cuellar R. ▼ | |
| ▲ Pachu ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Salvatierra Flores K. F. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ribera J. ▼ | |
| ▲ Salvatierra Flores K. F. ▼ | 69' ⇄ | |
| Salvatierra Flores K. F. (Kiến tạo: Saavedra) 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Mamani J. ▼ | |
| ▲ Cuellar V. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Adin Chacon Arrascayta K. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Cuellar Rosales J. A. ▼ | 83' ⇄ | |
| Chiatti M. | 90' | |
| 90' | Aguilera C. | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 Robles D. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 25 | 13 |
Chủ = The Strongest · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 4 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 21 (50%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 1 |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 32 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 | 24 | 6 | 11 |
Đội hình
The Strongest
Real Tomayapo
1Banegas L.3Pedraza P.4Chiatti M.5Jusino A.21Quaglio F.27Saavedra6Welch J.17Estacio A.30Arrascaita J.9Carlos Ventura26Sotomayor G.1Cardenas L.5Montenegro L. S.17Bejarano M.24Robles D.32Suarez R.43Aguilera C.21Ramallo D.50Yordy Alvarez64Velasquez J.7Arabe C.18Ramiro Eguez Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Banegas L.
- 3Pedraza P.
- 4Chiatti M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 5Jusino A.
- 6Welch J.
- 9Carlos Ventura
- 17Estacio A.🎯 Kiến tạo 41'
- 21Quaglio F.
- 26Sotomayor G.
- 27Saavedra⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 76'
- 30Arrascaita J.⚽ Ghi bàn 24' · ❌ Hỏng pen 21'
Khách · 532
- 1Cardenas L.
- 5Montenegro L. S.
- 7Arabe C.
- 17Bejarano M.
- 18Ramiro Eguez Lima
- 21Ramallo D.🟨 Thẻ vàng 13'
- 24Robles D.⚽ Ghi bàn 90'
- 32Suarez R.
- 43Aguilera C.🟨 Thẻ vàng 90'
- 50Yordy Alvarez
- 64Velasquez J.🟨 Thẻ vàng 28'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
488348
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1011
Cứu thua
54
Quả ném biên
1411
Chuyền dài
4826
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | Felipe de la Riva |
| La Paz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.20 | 13.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.84 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.50 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.49 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 8.60 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 21.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.50 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.75 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.61 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 11.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.15 | 6.50 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The Strongest | +2 | 2 | 0 | 0 |
| Real Tomayapo | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).