Kết quả bóng đá trận Ujpesti vs Debrecin VSC, 20:30 ngày 02/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 02/08/2026
Ujpesti
4 Kết thúc HT 2-1 2
Debrecin VSC
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Megyeri út Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Ujpesti Phút Debrecin VSC
11' 0 - 1 Akos Szendrei
Etienne Amenyido(Assists:Gleofilo Vlijter) (Kiến tạo: Gleofilo Vlijter) 1 - 1 24'
Gleofilo Vlijter(Reason:Goal awarded) 📺 VAR26'
30' Josua Mejias
Krisztofer Horvath(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido) 2 - 1 45+1'
HT 2-1
46' ▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller
49' David Patai
54' ▲ Balazs Dzsudzsak ▼ Csaba Sain Balasz
54' ▲ Erik Kusnyir ▼ Gergo Tercza
▲ Aljosa Matko ▼ Abel Krajcsovics55'
▲ Miron Mucsanyi ▼ Gleofilo Vlijter56'
Krisztofer Horvath(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido) 3 - 1 61'
68' Florian Cibla
69' ▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei
▲ Muhamed Tijani ▼ Etienne Amenyido70'
▲ Noah Fenyo ▼ Matija Ljujic71'
▲ Gergo Bodnar ▼ Kristof Sarkadi76'
77' ▲ Mark Szecsi ▼ Dominik Kocsis
83' Blaz Boskovic
89' 3 - 2 Balazs Dzsudzsak
Miron Mucsanyi 90+2'
Aljosa Matko(Assists:Muhamed Tijani) (Kiến tạo: Muhamed Tijani) 4 - 2 90+5'
90+6' Balazs Dzsudzsak
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 11 42
Bại 11 35
Ghi bàn 53 158
Mất bàn 56 1518
Điểm 44 1311

Chủ = Ujpesti · Khách = Debrecin VSC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ujpesti (13)Hiệp 1 / Cả trậnDebrecin VSC (14)
5 (38%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (8%)Bại/Bại7 (50%)

Bảng xếp hạng

Ujpesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110773
Sân nhà21105344
Sân khách21015433
6 gần613268--

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411247410
Sân nhà31112345
Sân khách10012409
6 gần622246--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ujpesti 9 (45%)Hòa 4 (20%)Debrecin VSC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2+0.252.75T
HUN D126/10/25Debrecin VSC5-2 (3-0)Ujpesti5-502.75B
HUN D113/04/25Ujpesti2-1 (0-0)Debrecin VSC6-4+0.252.75T
HUN D108/12/24Debrecin VSC1-2 (0-1)Ujpesti3-602.5T
HUN D124/08/24Ujpesti3-0 (2-0)Debrecin VSC5-5+0.252.75T
HUN D128/04/24Debrecin VSC1-0 (0-0)Ujpesti9-5-0.752.75B
HUN D106/02/24Ujpesti1-2 (0-0)Debrecin VSC5-2-0.52.5B
HUN D101/10/23Debrecin VSC1-2 (0-0)Ujpesti1-12-0.52.5T
HUN D128/05/23Debrecin VSC2-0 (1-0)Ujpesti6-6-0.752.5B
HUN D106/03/23Ujpesti1-1 (1-1)Debrecin VSC8-3+0.52.5H
HUN D116/10/22Debrecin VSC4-1 (1-1)Ujpesti3-402.5B
HUN D112/03/22Debrecin VSC1-2 (0-2)Ujpesti0-2+0.252.75T
HUN D121/11/21Ujpesti3-1 (1-1)Debrecin VSC9-4+0.253T
HUN D108/08/21Debrecin VSC2-2 (0-1)Ujpesti11-2-0.252.75H
HUN D110/06/20Ujpesti3-1 (1-0)Debrecin VSC2-7+0.253T
HUN D126/01/20Debrecin VSC4-0 (0-0)Ujpesti1-302.5B
HUN D114/09/19Ujpesti3-2 (0-1)Debrecin VSC9-102.25T
HUN D127/04/19Ujpesti1-1 (1-0)Debrecin VSC3-2+0.52.25H
HUN D102/02/19Debrecin VSC0-0 (0-0)Ujpesti2-9-0.252.25H

Thành tích gần đây — Ujpesti

BTBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3-0.252.75B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4+13T
INT CF18/07/26BVSC Zuglo3-0 (0-0)Ujpesti---B
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2+0.252.75H
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT CF20/06/26Cegled0-4 (0-1)Ujpesti0-16--T
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5-13B
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4-0.252.5B
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3+0.252.5T
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1+0.752.5T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3-0.252.75B
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3+0.52.5T
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2-13B
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1+0.52.75T
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2+0.252.75T
HUN D107/02/26Ferencvarosi TC3-0 (3-0)Ujpesti10-5-1.253B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

HBTTBHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H

Đội hình

UjpestiDebrecin VSC
1Peter Szappanos3Heitor36Ferenc Ujvary38Kristof Sarkadi94Patrizio Stronati10Arne Maier88CMatija Ljujic11Krisztofer Horvath14Etienne Amenyido27Abel Krajcsovics39Gleofilo Vlijter12Benedek Erdelyi4Josua Mejias23Gergo Tercza26CAdam Lang72Rotem Keller6Blaz Boskovic75David Patai19Dominik Kocsis78Csaba Sain Balasz99Florian Cibla11Akos Szendrei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
11
Phạt góc (HT)
4
8
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
18
17
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
76
96
Tấn công nguy hiểm
62
80
Sút ngoài cầu môn
8
9
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
242
318
TL chuyền bóng thành công
73%
79%
Phạm lỗi
15
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
15
16
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
21
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.21
1.32
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ujpesti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Debrecin VSC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UjpestiDebrecin VSC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
UjpestiDebrecin VSC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
59
Hòa
31
Thua 1
54
Thua 2+
UjpestiDebrecin VSC

Ujpesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Krisztofer Horvath
Tiền vệ tấn công
9.423/218/252
14Etienne Amenyido
Trung phong
8.2122/29/110
88Matija Ljujic
Tiền vệ tấn công
7.70/025/285
94Patrizio Stronati
Trung vệ
7.22/124/321
10Arne Maier
Tiền vệ trung tâm
6.71/025/261
39Gleofilo Vlijter
Trung phong
6.612/14/50
3Heitor
Trung vệ
6.60/017/212
27Abel Krajcsovics
Tiền đạo cánh trái
6.51/06/121
36Ferenc Ujvary
Tiền vệ phải
6.31/016/243
38Kristof Sarkadi
Tiền đạo cánh phải
6.12/08/121
1Peter Szappanos
Thủ môn
5.60/09/260
17Aljosa Matko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
811/13/30
26Muhamed Tijani (dự bị)
Trung phong
712/03/60
15Miron Mucsanyi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/15/61🟨
77Noah Fenyo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/03/30
2Gergo Bodnar (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/01/20

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Akos Szendrei
Trung phong
8.112/212/131
12Benedek Erdelyi
Thủ môn
7.20/025/330
75David Patai
Tiền vệ tấn công
6.40/030/344🟨
72Rotem Keller
Hậu vệ trái
6.31/011/133
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.30/012/202🟨
78Csaba Sain Balasz
Tiền vệ tấn công
6.20/05/60
19Dominik Kocsis
Tiền đạo cánh phải
63/19/130
4Josua Mejias
Trung vệ
5.92/128/372🟨
23Gergo Tercza
Hậu vệ phải
5.81/013/141
26Adam Lang
Trung vệ
5.71/037/430
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
5.63/019/271🟨
10Balazs Dzsudzsak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.612/112/170🟨
77Mark Szecsi (dự bị)
Trung phong
6.41/06/81
3Adrián Guerrero (dự bị)
Hậu vệ trái
6.41/120/240
29Erik Kusnyir (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/011/141
25Sohan Baldoni (dự bị)
Trung phong
6.11/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ujpesti Thông tin Debrecin VSC
1885-6-16 Thành lập 1902-3-12
Megyeri út Sân nhà Nagyerdei
13500 Sức chứa 7600
Zoltan Szelesi HLV Gert Remmel
BUDAPEST Khu vực Debrecen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.403.000.892.750.860.860.250.91
Live1.02 ↓91.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑6.500.06 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm2.023.402.980.862.750.880.840.250.90
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑1.92 ↑4.500.38 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.203.302.900.702.501.050.600.001.20
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑2.15 ↑5.500.27 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.163.302.850.842.750.80---
Live1.01 ↓10.99 ↑79.75 ↑1.96 ↑4.500.33 ↓---
12betSớm2.023.402.980.862.750.880.840.250.90
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
CrownSớm2.153.602.810.902.750.860.910.250.85
Live1.02 ↓9.50 ↑26.00 ↑3.44 ↑5.500.11 ↓0.10 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm2.043.222.930.922.750.880.870.250.95
Live1.03 ↓8.00 ↑40.00 ↑4.16 ↑5.500.10 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.123.452.910.892.750.870.890.250.89
Live1.01 ↓6.70 ↑36.00 ↑3.84 ↑5.500.10 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.870.702.501.05---
Live1.85 ↓3.30 ↓3.60 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.203.402.950.882.750.840.900.250.82
Live1.05 ↓8.75 ↑99.00 ↑5.89 ↑6.500.08 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm2.283.402.910.882.750.870.980.250.79
Live1.36 ↓4.07 ↑11.90 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓0.980.000.83 ↑
BwinSớm2.103.502.950.682.501.05---
Live1.04 ↓9.00 ↑67.00 ↑0.70 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm2.193.342.920.882.750.820.890.250.78
Live1.06 ↓10.00 ↑151.00 ↑4.31 ↑5.500.16 ↓0.98 ↑0.000.83 ↑
Bet 365Sớm2.153.302.880.932.750.880.950.250.85
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.303.252.800.732.501.000.910.250.81
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.80 ↑5.500.11 ↓0.910.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ujpesti+1/4Chưa có trận cùng mức
Debrecin VSC-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).