Kết quả bóng đá trận Valur Reykjavik vs Nordsjaelland, 01:30 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Valur Reykjavik 0 Kết thúc HT 0-1 2
Nordsjaelland
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Hlidarendi Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Valur Reykjavik
Nordsjaelland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gergo Bogar
1'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
30'
⚽ BÀN THẮNG - Villum Berthelsen 0-1, kiến tạo: Ibrahim Adel
🎯 Dứt điểm - Tryggvi Hrafn Haraldsson (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) — chệch khung thành
53'
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Malte Heyde
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân trái) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Prince Amoako Junior, ra Villum Berthelsen
67'
🔁 Thay người: vào Nicklas Rojkjaer, ra Stephen Acquah
🔁 Thay người: vào Ingimar Torbjornsson Stole, ra Dagur Gardarson
🔁 Thay người: vào Hordur Ingi Gunnarsson, ra Birkir Heimisson
68'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
77'
VAR Decision - Penalty awarded - Prince Amoako Junior
78'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicklas Rojkjaer 0-2
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Albin Skoglund
🔁 Thay người: vào Patrick Pedersen, ra Jonatan Ingi Jonsson
🔁 Thay người: vào Kristofer Dagur Arnarsson, ra Lukas Logi Heimisson
81'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tryggvi Hrafn Haraldsson
83'
🔁 Thay người: vào Noah Markmann, ra Juho Lahteenmaki
84'
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Ibrahim Adel
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Myles Veldman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bjarni Mark Antonsson (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Justin Janssen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Nakkim (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Valur Reykjavik | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Villum Berthelsen(Assists:Ibrahim Adel) (Kiến tạo: Ibrahim Adel) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Mark Brink ▼ Malte Heyde | |
| 66' ⇄ | ▲ Prince Amoako Junior ▼ Villum Berthelsen | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Stephen Acquah | |
| ▲ Ingimar Torbjornsson Stole ▼ Dagur Gardarson | 67' ⇄ | |
| ▲ Hordur Ingi Gunnarsson ▼ Birkir Heimisson | 67' ⇄ | |
| 77' | 📺 Prince Amoako Junior(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 Nicklas Rojkjaer | |
| ▲ Kristofer Dagur Arnarsson ▼ Lukas Logi Heimisson | 79' ⇄ | |
| ▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Albin Skoglund | 79' ⇄ | |
| ▲ Patrick Pedersen ▼ Jonatan Ingi Jonsson | 79' ⇄ | |
| Tryggvi Hrafn Haraldsson | 83' | |
| 83' ⇄ | ▲ Noah Markmann ▼ Juho Lahteenmaki | |
| 84' ⇄ | ▲ Levy Nene ▼ Ibrahim Adel | |
| 88' | Justin Janssen | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 23 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 12 | 25 |
Chủ = Valur Reykjavik · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Valur Reykjavik
BHTBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | HSK Zrinjski Mostar | 2-2 (1-2) | Valur Reykjavik | -1.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Valur Reykjavik | 1-0 (0-0) | HSK Zrinjski Mostar | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Valur Reykjavik | 2-3 (1-3) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (0-0) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | Thor Akureyri | 2-4 (0-2) | Valur Reykjavik | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | Valur Reykjavik | 1-1 (1-0) | Keflavik | +0.25 | 3.75 | H |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Valur Reykjavik | 1-5 (0-3) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | KR Reykjavik | 3-1 (2-0) | Valur Reykjavik | -1.25 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | KA Akureyri | 0-1 (0-1) | Valur Reykjavik | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Valur Reykjavik | 3-2 (1-0) | Breidablik | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Fram Reykjavik | 3-2 (2-2) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Valur Reykjavik | 1-4 (0-2) | KR Reykjavik | -0.5 | 4 | B |
| 28/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-4 (2-2) | Valur Reykjavik | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Valur Reykjavik | 2-1 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Valur Reykjavik | 1-2 (1-1) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (2-0) | Valur Reykjavik | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTHBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.75 | 3 | H |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Valur Reykjavik
Nordsjaelland
18Frederik Schram4Markus Nakkim15CHolmar Orn Eyjolffson22Birkir Heimisson24Myles Veldman28Samuel Kari Fridjonsson8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson14Albin Skoglund17Lukas Logi Heimisson19Dagur Gardarson13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki47Malte Heyde14Ibrahim Adel29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Markus Nakkim7.2
- 8Jonatan Ingi Jonsson▼ Rời sân 79'6.8
- 12Tryggvi Hrafn Haraldsson🟨 Thẻ vàng 83'6.8
- 14Albin Skoglund▼ Rời sân 79'6.4
- 15Holmar Orn Eyjolffson C6.7
- 17Lukas Logi Heimisson▼ Rời sân 79'6.2
- 18Frederik Schram7.3
- 19Dagur Gardarson▼ Rời sân 67'6.6
- 22Birkir Heimisson▼ Rời sân 67'6.6
- 24Myles Veldman6.5
- 28Samuel Kari Fridjonsson7
Khách · 343
- 2Peter Ankersen7.9
- 3Tobias Salquist C7.5
- 13Andreas Hansen7.7
- 14Ibrahim Adel🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 15Stephen Acquah▼ Rời sân 67'7.3
- 18Justin Janssen🟨 Thẻ vàng 88'8.2
- 23Runar Norheim6.2
- 25Juho Lahteenmaki▼ Rời sân 83'6.6
- 29Villum Berthelsen⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 40Hjalte Rasmussen6.4
- 47Malte Heyde▼ Rời sân 53'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
622
Sút cầu môn
26
Tấn công
4985
Tấn công nguy hiểm
2691
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
155
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
359690
TL chuyền bóng thành công
82%91%
Phạm lỗi
615
Việt vị
01
Cứu thua
42
Tắc bóng
47
Quả ném biên
516
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.912.71
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
51 49
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valur Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valur Reykjavik (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Nordsjaelland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valur Reykjavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Frederik Schram Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 4Markus Nakkim Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 46/55 | 7 | |||
| 28Samuel Kari Fridjonsson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 39/47 | 3 | |||
| 12Tryggvi Hrafn Haraldsson Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 19/21 | 0 | |||
| 8Jonatan Ingi Jonsson Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 15Holmar Orn Eyjolffson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/44 | 2 | |||
| 22Birkir Heimisson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 19Dagur Gardarson Trung phong | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 24Myles Veldman Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 14Albin Skoglund Hộ công | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 17Lukas Logi Heimisson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 5Kristofer Dagur Arnarsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 6Bjarni Mark Antonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 9Patrick Pedersen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Hordur Ingi Gunnarsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 11Ingimar Torbjornsson Stole (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 109/115 | 5 | |||
| 2Peter Ankersen Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 89/98 | 1 | |||
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 137/143 | 1 | |||
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 26/32 | 3 | ||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 61/65 | 4 | |||
| 14Ibrahim Adel Tiền đạo | 6.8 | 1 | 5/1 | 20/24 | 0 | ||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 22/32 | 3 | |||
| 47Malte Heyde Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 29/33 | 3 | |||
| 40Hjalte Rasmussen Tiền đạo | 6.4 | 8/2 | 18/21 | 0 | |||
| 23Runar Norheim Hậu vệ | 6.2 | 3/1 | 26/28 | 2 | |||
| 10Prince Amoako Junior (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 8Nicklas Rojkjaer (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 2/1 | 18/21 | 0 | ||
| 6Mark Brink (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 4Noah Markmann (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Levy Nene (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Hlidarendi Stadium | Sân nhà | Farum Park |
| 2000 | Sức chứa | 10000 |
| Hermann Hreidarsson | HLV | Jens Olsen |
| Reykjavik | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.50 | 4.65 | 1.23 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.16 ↓ | 0.74 | 3.50 | 0.88 | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.60 | 1.37 | 1.16 | 3.00 | 0.73 | 0.96 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 58.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.40 | 4.45 | 1.35 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 214.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | -2.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 4.45 | 1.35 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.90 | 1.30 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.33 | 1.33 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 4.08 | 1.56 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 326.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.35 | 4.83 | 1.30 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 11.75 ↑ | 4.80 ↓ | 1.27 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.75 | 5.10 | 1.23 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.84 | 4.15 | 1.68 | 0.61 | 2.50 | 1.38 | 1.01 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 141.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.80 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | -1.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valur Reykjavik | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Nordsjaelland | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).