Kết quả bóng đá trận Valur Reykjavik vs Nordsjaelland, 01:30 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Valur Reykjavik
0 Kết thúc HT 0-1 2
Nordsjaelland
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Hlidarendi Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

Valur ReykjavikNordsjaelland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gergo Bogar
1'
🎯 Dứt điểm - Juho Lahteenmaki (chân trái) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Stephen Acquah (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Malte Heyde (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân phải) — bị chặn
30'
BÀN THẮNG - Villum Berthelsen 0-1, kiến tạo: Ibrahim Adel
🎯 Dứt điểm - Tryggvi Hrafn Haraldsson (chân trái) — bị cản phá
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Villum Berthelsen (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân phải) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân trái) — chệch khung thành
53'
🔁 Thay người: vào Mark Brink, ra Malte Heyde
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân trái) — chệch khung thành
54'
56'
Phạt góc
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Lukas Logi Heimisson (chân phải) — bị chặn
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (chân trái) — bị chặn
60'
Phạt góc
60'
Phạt góc
61'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Adel (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Prince Amoako Junior, ra Villum Berthelsen
67'
🔁 Thay người: vào Nicklas Rojkjaer, ra Stephen Acquah
🔁 Thay người: vào Ingimar Torbjornsson Stole, ra Dagur Gardarson
67'
🔁 Thay người: vào Hordur Ingi Gunnarsson, ra Birkir Heimisson
67'
68'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Runar Norheim (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Hjalte Rasmussen (chân trái) — bị cản phá
77'
VAR Decision - Penalty awarded - Prince Amoako Junior
78'
🎯 Dứt điểm - Nicklas Rojkjaer (chân phải) — vào lưới
78'
BÀN THẮNG - Penalty - Nicklas Rojkjaer 0-2
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Albin Skoglund
79'
🔁 Thay người: vào Patrick Pedersen, ra Jonatan Ingi Jonsson
79'
🔁 Thay người: vào Kristofer Dagur Arnarsson, ra Lukas Logi Heimisson
79'
81'
Phạt góc
82'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tryggvi Hrafn Haraldsson
83'
83'
🔁 Thay người: vào Noah Markmann, ra Juho Lahteenmaki
84'
🔁 Thay người: vào Levy Nene, ra Ibrahim Adel
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Myles Veldman (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Bjarni Mark Antonsson (đánh đầu) — bị cản phá
87'
88'
🟨 Thẻ vàng - Justin Janssen
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Markus Nakkim (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Valur Reykjavik Phút Nordsjaelland
30' 0 - 1 Villum Berthelsen(Assists:Ibrahim Adel) (Kiến tạo: Ibrahim Adel)
HT 0-1
53' ▲ Mark Brink ▼ Malte Heyde
66' ▲ Prince Amoako Junior ▼ Villum Berthelsen
67' ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Stephen Acquah
▲ Ingimar Torbjornsson Stole ▼ Dagur Gardarson67'
▲ Hordur Ingi Gunnarsson ▼ Birkir Heimisson67'
77'📺 Prince Amoako Junior(Reason:Penalty awarded) VAR
78' 0 - 2 Nicklas Rojkjaer
▲ Kristofer Dagur Arnarsson ▼ Lukas Logi Heimisson79'
▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Albin Skoglund79'
▲ Patrick Pedersen ▼ Jonatan Ingi Jonsson79'
Tryggvi Hrafn Haraldsson 83'
83' ▲ Noah Markmann ▼ Juho Lahteenmaki
84' ▲ Levy Nene ▼ Ibrahim Adel
88' Justin Janssen
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 38
Hòa 11 31
Bại 00 41
Ghi bàn 87 1923
Mất bàn 42 237
Điểm 77 1225

Chủ = Valur Reykjavik · Khách = Nordsjaelland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur Reykjavik (31)Hiệp 1 / Cả trậnNordsjaelland (27)
8 (26%)Thắng/Thắng9 (33%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Thắng5 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (15%)
6 (19%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
10 (32%)Bại/Bại5 (19%)

Thành tích gần đây — Valur Reykjavik

BHTBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR04/08/26Valur Reykjavik2-3 (1-1)Stjarnan Gardabaer3-403.75B
UEFA ECL31/07/26HSK Zrinjski Mostar2-2 (1-2)Valur Reykjavik8-1-1.52.75H
UEFA ECL24/07/26Valur Reykjavik1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-12+0.252.5T
ICE PR19/07/26Valur Reykjavik2-3 (1-3)Fram Reykjavik7-10-0.253.75B
ICE PR13/07/26Hafnarfjordur2-0 (0-0)Valur Reykjavik7-3-0.253.5B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2-0.253.25B
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3+0.753.5T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5+0.253.75H
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2-0.53.5B
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7-1.253.75B
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5-1.254.25B
ICE PR23/05/26KA Akureyri0-1 (0-1)Valur Reykjavik8-6-0.253.5T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13-0.253.5T
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1-0.53.5B
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11-0.54B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3-0.53.5T
ICE PR24/04/26Valur Reykjavik3-0 (3-0)Hafnarfjordur9-603.5T
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.53.25T
ICE PR13/04/26Valur Reykjavik1-2 (1-1)Thor Akureyri6-8+0.753.75B
ICE CUP07/04/26KR Reykjavik4-2 (2-0)Valur Reykjavik7-6-1.254B

Thành tích gần đây — Nordsjaelland

TTHBHBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Nordsjaelland1-0 (0-0)Randers FC11-4+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1+12.75T
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6+0.252.5B
INT CF21/07/26Horsholm-Usserod IK2-2 (1-0)Nordsjaelland4-1--H
INT CF17/07/26Jagiellonia Bialystok2-1 (0-0)Nordsjaelland1-0-0.52.75B
INT CF17/07/26Nordsjaelland5-1 (3-1)AC Sparta Prague5-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1+0.53B
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1-0.53.25H
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4+13.25H
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4+0.253T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3-0.253.25H
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2-0.253H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5-0.253B
DEN SASL23/04/26Nordsjaelland1-1 (0-1)Aarhus AGF7-3-0.253H
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4+0.253T
DEN SASL11/04/26Aarhus AGF1-1 (0-1)Nordsjaelland5-1-0.753H
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6+0.253T
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2+0.53T

Đội hình

Valur ReykjavikNordsjaelland
18Frederik Schram4Markus Nakkim15CHolmar Orn Eyjolffson22Birkir Heimisson24Myles Veldman28Samuel Kari Fridjonsson8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson14Albin Skoglund17Lukas Logi Heimisson19Dagur Gardarson13Andreas Hansen2Peter Ankersen3CTobias Salquist15Stephen Acquah18Justin Janssen23Runar Norheim25Juho Lahteenmaki47Malte Heyde14Ibrahim Adel29Villum Berthelsen40Hjalte Rasmussen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
22
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
49
85
Tấn công nguy hiểm
26
91
Sút ngoài cầu môn
2
11
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
15
5
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
359
690
TL chuyền bóng thành công
82%
91%
Phạm lỗi
6
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
5
16
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
2.71
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur Reykjavik (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur Reykjavik (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Nordsjaelland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Valur ReykjavikNordsjaelland

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Valur ReykjavikNordsjaelland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
43
Thắng 1
28
Hòa
63
Thua 1
52
Thua 2+
Valur ReykjavikNordsjaelland

Valur Reykjavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Frederik Schram
Thủ môn
7.30/027/370
4Markus Nakkim
Trung vệ
7.21/046/557
28Samuel Kari Fridjonsson
Tiền vệ trung tâm
70/039/473
12Tryggvi Hrafn Haraldsson
Tiền đạo cánh trái
6.81/119/210
8Jonatan Ingi Jonsson
Tiền đạo cánh phải
6.80/014/191
15Holmar Orn Eyjolffson
Trung vệ
6.70/042/442
22Birkir Heimisson
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/190
19Dagur Gardarson
Trung phong
6.60/08/100
24Myles Veldman
Hậu vệ trái
6.51/014/180
14Albin Skoglund
Hộ công
6.40/029/343
17Lukas Logi Heimisson
Tiền vệ tấn công
6.22/019/240
5Kristofer Dagur Arnarsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/08/90
6Bjarni Mark Antonsson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/12/30
9Patrick Pedersen (dự bị)
Trung phong
6.50/01/10
3Hordur Ingi Gunnarsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/06/91
11Ingimar Torbjornsson Stole (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/07/91

Nordsjaelland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Justin Janssen
Tiền vệ
8.20/0109/1155
2Peter Ankersen
Hậu vệ
7.90/089/981
13Andreas Hansen
Thủ môn
7.70/021/230
3Tobias Salquist
Hậu vệ
7.50/0137/1431
29Villum Berthelsen
Tiền đạo
7.311/126/323
15Stephen Acquah
Hậu vệ
7.31/061/654
14Ibrahim Adel
Tiền đạo
6.815/120/240
25Juho Lahteenmaki
Hậu vệ
6.61/022/323
47Malte Heyde
Tiền vệ
6.51/029/333
40Hjalte Rasmussen
Tiền đạo
6.48/218/210
23Runar Norheim
Hậu vệ
6.23/126/282
10Prince Amoako Junior (dự bị)
Tiền đạo
7.40/013/130
8Nicklas Rojkjaer (dự bị)
Tiền vệ
712/118/210
6Mark Brink (dự bị)
Tiền vệ
6.60/030/330
4Noah Markmann (dự bị)
Hậu vệ
6.50/04/40
17Levy Nene (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valur Reykjavik Thông tin Nordsjaelland
1911 Thành lập 1991-1-31
Hlidarendi Stadium Sân nhà Farum Park
2000 Sức chứa 10000
Hermann Hreidarsson HLV Jens Olsen
Reykjavik Khu vực Farum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.504.651.230.743.000.880.82-1.500.88
Live8.00 ↑5.15 ↑1.16 ↓0.743.500.880.94 ↑-1.750.76 ↓
EasybetsSớm6.704.601.371.163.000.730.96-1.250.89
Live58.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.30 ↑2.500.05 ↓2.10 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm7.004.751.360.923.000.820.92-1.250.82
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.22 ↓0.30 ↓-0.252.30 ↑
Mansion88Sớm6.404.451.350.923.000.840.97-1.250.79
Live214.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
InterwettenSớm4.603.801.670.552.501.300.70-1.001.05
Live100.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.85 ↑-2.000.90 ↓
10BETSớm4.603.751.650.833.000.84---
Live100.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓3.70 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm6.404.451.350.923.000.840.97-1.250.79
Live250.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm6.804.901.300.783.000.920.82-1.500.88
Live26.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm6.204.331.330.943.000.860.99-1.250.83
Live150.00 ↑7.60 ↑1.02 ↓4.76 ↑2.500.07 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm4.684.081.560.893.000.910.85-1.000.97
Live51.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓5.00 ↑2.500.04 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm4.604.001.650.552.501.30---
Live8.50 ↑7.00 ↑1.25 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm4.503.801.630.823.000.860.91-0.750.78
Live326.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓10.58 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.354.831.300.823.000.930.91-1.500.83
Live11.75 ↑4.80 ↓1.27 ↓2.60 ↑2.500.27 ↓0.30 ↓-0.252.36 ↑
HK Jockey ClubSớm7.755.101.230.883.250.82---
Live9.00 ↑5.90 ↑1.17 ↓0.83 ↓3.500.87 ↑---
BwinSớm4.503.901.620.532.501.30---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm4.844.151.680.612.501.381.01-0.750.84
Live141.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.42 ↑2.500.12 ↓0.20 ↓-0.253.72 ↑
SNAISớm8.005.251.28------
Live10.00 ↑6.50 ↑1.22 ↓------
Bet 365Sớm5.504.101.500.983.000.831.00-1.000.80
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓3.80 ↑0.000.18 ↓
William HillSớm5.504.001.530.572.501.250.57-1.501.25
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↑-1.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Valur Reykjavik-1100
Nordsjaelland+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).