Kết quả bóng đá trận Viborg vs Lyngby, 00:00 ngày 05/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 05/09/2026
Viborg 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lyngby
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Viborg Stadion Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Viborg | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Thorvaldsson I. (Kiến tạo: Oskar Buur) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = Viborg · Khách = Lyngby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
Lyngby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 12 |
Đội hình
Viborg
Lyngby
20Kasper Kiilerich4L.Kirkegaard5Zaletel Z.23Bundgaard O.26Bidstrup H.6Sondergaard Clausen M.8Beck A.13Gronning J.10Jalal Karchoud S.11Horneman C.19Hanza D.31Kochen D.2Buur O.24M.Garananga25Renzo Tytens30M.Fischer5Hojer O.14Sandgrav L.18Thomasen J.19Gustav Fraulo7Colyn S.10Thorvaldsson I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
- 2Buur O.🎯 Kiến tạo 32'
- 5Hojer O.
- 7Colyn S.
- 10Thorvaldsson I.⚽ Ghi bàn 32'
- 14Sandgrav L.
- 18Thomasen J.
- 19Gustav Fraulo
- 24M.Garananga
- 25Renzo Tytens
- 30M.Fischer
- 31Kochen D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
73
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
186188
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
26
Việt vị
11
Cứu thua
03
Quả ném biên
47
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lyngby (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Viborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-1 | Thành lập | 1921-3-30 |
| Viborg Stadion | Sân nhà | Lyngby Stadion |
| 9796 | Sức chứa | 12000 |
| Nickolai Lund | HLV | |
| Viborg | Khu vực | Lyngby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.73 | 3.32 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.65 ↓ | 3.41 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 95.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.75 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 123.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.75 ↓ | 3.65 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.75 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.85 | 3.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.44 | 3.29 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.68 | 3.62 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.53 ↓ | 3.26 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.97 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 1.02 | 3.25 | 0.74 | 1.64 | 1.25 | 0.45 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.58 | 3.17 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.98 ↑ | 3.72 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.75 ↓ | 3.50 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.94 | 1.27 | 3.50 | 0.57 | 0.35 | 0.00 | 1.86 |
| Live | 328.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.35 | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 | 3.60 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viborg | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lyngby | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).