Munashe Garananga
FC Copenhagen·
Zimbabwe·Hậu vệ
4 Giá trị
€1.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
25 (18-01-2001)
Chiều cao
188cm
Cân nặng
82kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 19:00 | Lyngby | 1-1 | 1 | 90' | 7.10 | |
| 23/08/2026 21:00 | AC Horsens | 2-1 | 90' | 6.50 | ||
| 16/08/2026 21:00 | Lyngby | 1-1 | 90' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 00:00 | FC Copenhagen | 2-1 | 37' | 6.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 21:00 | FC Copenhagen | 3-2 | 27' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 01:00 | Polissya Zhytomyr | 3-3 | 65' | 6.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)4
Phút297
Avg chấm điểm1.05
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút5
Sút trúng đích2
Tỉ lệ sút trúng40%
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền124
Tỉ lệ chính xác81.5%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài17
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng4
Đánh chặn3
Giải vây23
Chặn sút0
Không chiến thắng11
Mất bóng0
Lỗi7

