Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shanghai Port, 18:35 ngày 14/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/08/2026
Wuhan Three Towns 2 Kết thúc HT 1-0 3
Shanghai Port
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Wuhan Three Towns
Shanghai Port
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ai Kun
⚽ BÀN THẮNG - Jhonder Leonel Cadiz 1-0, kiến tạo: Kilian Bevis
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Antoine Leautey (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) Post
12'
🟨 Thẻ vàng - Umidjan Yusup
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) Post
35'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Li Ang (chân trái) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Fu Huan
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Li Shuai, ra Yue Xin
🟨 Thẻ vàng - Zhang Xiaobin
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Wei Zhen 1-1, kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
50'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
55'
⚽ BÀN THẮNG - Prince Obeng Ampem 1-2
55'
🎯 Dứt điểm - Li Shuai (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Prince Obeng Ampem 1-3, kiến tạo: Oscar Melendo
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — vào lưới
62'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Leonardo Nascimento Lopes de Souza
63'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Nascimento Lopes de Souza
64'
🔁 Thay người: vào Jiang Guangtai, ra Umidjan Yusup
64'
🔁 Thay người: vào Kodjo Jean Claude Aziangbe, ra Fu Huan
🟨 Thẻ vàng - Li Ang
🔁 Thay người: vào Jizheng Xiong, ra Zhang Xiaobin
🔁 Thay người: vào Zhechao Chen, ra Ming Tian
68'
🔁 Thay người: vào Liu Zhurun, ra Wu Lei
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Antoine Leautey
72'
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Long Wei, ra Gustavo Affonso Sauerbeck
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Leautey 2-3, kiến tạo: Long Wei
🎯 Dứt điểm - Antoine Leautey (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - He Guan (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Linpeng Zhang, ra Leonardo Nascimento Lopes de Souza
84'
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Wang Jinxian, ra Haofeng Xu
88'
🎯 Dứt điểm - Yang Xi (chân phải) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Li Ang
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns | Phút | |
| Jhonder Leonel Cadiz(Assists:Kilian Bevis) (Kiến tạo: Kilian Bevis) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | Umidjan Yusup | |
| 42' | Fu Huan | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Li Shuai ▼ Yue Xin | |
| Zhang Xiaobin | 46' | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Wei Zhen(Assists:Mateus da Silva Vital Assumpcao) (Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao) | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Prince Obeng Ampem | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 Prince Obeng Ampem(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo) | |
| 62' | ⚽ 1 - 4 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Assists:Wu Lei) (Kiến tạo: Wu Lei) | |
| 62' | 📺 Leonardo Nascimento Lopes de Souza(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 63' | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | |
| 64' ⇄ | ▲ Jiang Guangtai ▼ Umidjan Yusup | |
| 64' ⇄ | ▲ Kodjo Jean Claude Aziangbe ▼ Fu Huan | |
| Li Ang | 66' | |
| ▲ Jizheng Xiong ▼ Zhang Xiaobin | 66' ⇄ | |
| ▲ Zhechao Chen ▼ Ming Tian | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Liu Zhurun ▼ Wu Lei | |
| Antoine Leautey | 71' | |
| Antoine Leautey(Assists:Long Wei) (Kiến tạo: Long Wei) 2 - 4 ⚽ | 75' | |
| ▲ Long Wei ▼ Gustavo Affonso Sauerbeck | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Linpeng Zhang ▼ Leonardo Nascimento Lopes de Souza | |
| ▲ Wang Jinxian ▼ Haofeng Xu | 88' ⇄ | |
| Li Ang(Assists:Adriano Firmino Dos Santos Da Silva) (Kiến tạo: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva) 3 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| Li Ang(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 8 | 9 | 30 | 38 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 15 | 25 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 37 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 12 | 16 | 13 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 20 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Wuhan Three Towns 2 (22%)Hòa 0 (0%)Shanghai Port 7 (78%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/09/25 | Shanghai Port | 3-2 (1-0) | Wuhan Three Towns | -2 | 3.75 | B |
| 05/05/25 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-2) | Shanghai Port | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/06/24 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-2) | Shanghai Port | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/24 | Shanghai Port | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | B |
| 12/07/23 | Shanghai Port | 3-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/23 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/22 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Wuhan Three Towns | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/22 | Wuhan Three Towns | 2-1 (2-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
HTHTBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
TBTHHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (2-2) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
Wuhan Three Towns
Shanghai Port
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian10Kilian Bevis18Zhang Xiaobin20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva50Antoine Leautey7Gustavo Affonso Sauerbeck29Jhonder Leonel Cadiz1Yan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup10Mateus da Silva Vital Assumpcao23Fu Huan7CWu Lei17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2He Guan C6.4
- 4Haofeng Xu▼ Rời sân 88'5.9
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck▼ Rời sân 75'6.9
- 10Kilian Bevis🎯 Kiến tạo 3'6.9
- 11Li Ang⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 66'6.3
- 18Zhang Xiaobin🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 66'6.2
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva🎯 Kiến tạo 90+1'6.7
- 22Fang Jingqi5.5
- 23Ming Tian▼ Rời sân 66'5.5
- 29Jhonder Leonel Cadiz⚽ Ghi bàn 3'7.7
- 50Antoine Leautey⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 71'7.4
Khách · 4231
- 1Yan Junling6.4
- 7Wu Lei C🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao🎯 Kiến tạo 50'7.9
- 13Wei Zhen⚽ Ghi bàn 50'7.5
- 17Prince Obeng Ampem⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 59'8.2
- 21Oscar Melendo🎯 Kiến tạo 59'7.2
- 22Yang Xi7.1
- 23Fu Huan🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 28Yue Xin▼ Rời sân 46'6.4
- 40Umidjan Yusup🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 84'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
65
Tấn công
69123
Tấn công nguy hiểm
4050
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
351490
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
46
Cứu thua
24
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.241.54
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B7T7 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Shanghai Port (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 7.7 | 1 | 4/1 | 14/19 | 1 | ||
| 50Antoine Leautey Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/2 | 22/27 | 2 | 🟨 | |
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 10Kilian Bevis Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 20/25 | 3 | ||
| 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/2 | 40/48 | 0 | |||
| 2He Guan Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 35/37 | 0 | |||
| 11Li Ang Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 36/43 | 3 | 🟨 | ||
| 18Zhang Xiaobin Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 5.5 | 1/0 | 14/18 | 3 | |||
| 6Long Wei (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 2/3 | 0 | ||
| 15Zhechao Chen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 8Wang Jinxian (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Jizheng Xiong (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 8.2 | 2 | 2/2 | 29/38 | 3 | ||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 60/66 | 2 | ||
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 48/58 | 2 | ||
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 41/47 | 1 | ||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 40/42 | 8 | |||
| 23Fu Huan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 36/38 | 4 | 🟨 | ||
| 7Wu Lei Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 1Yan Junling Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 28Yue Xin Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 40Umidjan Yusup Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 54/55 | 2 | 🟨 | ||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 5Linpeng Zhang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 8Kodjo Jean Claude Aziangbe (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 3Jiang Guangtai (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 33Liu Zhurun (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 32Li Shuai (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005-12-25 | |
| wuhan sports center | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Ricardo Soares | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.45 | 1.93 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.12 | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.95 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.12 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.63 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.50 | 1.98 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.29 | 1.96 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.56 | 2.06 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 180.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.36 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.61 | 2.16 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 13.23 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 3.98 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.98 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.66 | 2.19 | 1.11 | 3.25 | 0.74 | 1.32 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.75 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Port | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).