| 1 | Zecira Musovic  Thụy Điển | Thủ môn | 30 | | |
| 2 | Jonna Andersson  Thụy Điển | Hậu vệ | 33 | | |
| 3 | Linda Sembrant  Thụy Điển | Hậu vệ | 39 | | |
| 4 | Lundkvist Hanna  Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | | |
| 4 | Stina Lennartsson  Thụy Điển | Hậu vệ | 29 | | |
| 5 | Anna Sandberg  Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | | |
| 6 | Magdalena Eriksson  Thụy Điển | Hậu vệ | 32 | | |
| 7 | Madelen Janogy  Thụy Điển | Tiền vệ | 30 | | |
| 8 | Lina Hurtig  Thụy Điển | Tiền đạo | 30 | | |
| 9 | Kosovare Asllani  Thụy Điển | Tiền đạo | 37 | | |
| 10 | Sofia Jakobsson  Thụy Điển | Tiền đạo | 36 | | |
| 11 | Stina Blackstenius  Thụy Điển | Tiền đạo | 30 | | |
| 12 | Jennifer Falk  Thụy Điển | Thủ môn | 33 | | |
| 13 | Amanda Ilestedt  Thụy Điển | Hậu vệ | 33 | | |
| 13 | Emma Kullberg  Thụy Điển | Hậu vệ | 34 | | |
| 13 | Hanna Glas  Thụy Điển | Hậu vệ | 33 | | |
| 14 | Nathalie Bjorn  Thụy Điển | Hậu vệ | 29 | | |
| 16 | Filippa Angeldal  Thụy Điển | Tiền vệ | 29 | | |
| 17 | Anna Anvegard  Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | | |
| 17 | Sara Caroline Seger  Thụy Điển | Tiền vệ | 41 | | |
| 18 | Fridolina Rolfo  Thụy Điển | Tiền đạo | 32 | | |
| 19 | Johanna Rytting Kaneryd  Thụy Điển | Tiền vệ | 29 | | |
| 20 | Hanna Bennison  Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | | |
| 21 | Tove Enblom  Thụy Điển | Thủ môn | 31 | | |
| 22 | Olivia Schough  Thụy Điển | Tiền vệ | 35 | | |
| 22 | Smilla Holmberg  Thụy Điển | Hậu vệ | 19 | | |
| 23 | Elin Rubensson  Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | | |
| 23 | Pauline HAMMARLUND  Thụy Điển | Tiền đạo | 32 | | |
| 23 | Rebecka Blomqvist  Brazil | Tiền đạo | 29 | | |
| Elma Nelhage  Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | | |
| | | 23 | | |
| Peter Gerhardsson  Thụy Điển | HLV | 67 | | |
| Tony Gustavsson  Thụy Điển | HLV | 53 | | |