Nagoya Grampus
Nhật Bản | Quốc gia : | Nhật Bản | Thành lập : | 1991-7-17 |
| Sân nhà : | Paloma Mizuho Stadium | Sức chứa : | 20,000 |
| HLV : | Michael Petrovic | Khu vực : | Nagoya City, Aichi |
| Website : | nagoya-grampus.jp |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 17:00 | Nagoya Grampus | 2 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 16:30 | Nagoya Grampus | 1 - 3 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 17:00 | Nagoya Grampus | 3 - 1 | T | |
| 15/08/2026 16:00 | Kashima Antlers | 2 - 1 | B | |
| 08/08/2026 17:00 | Nagoya Grampus | 0 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 11:00 | FC Tokyo | 2 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2025 17:00 | Kataller Toyama | 0 - 0 | H | |
| 20/03/2025 12:00 | Miyazaki | 0 - 0 | H |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2004 13:00 | Oita Trinita | 0 - 0 | H |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Daniel Schmidt Nhật Bản | 34 |
| 2 | Yuki Nogami Nhật Bản | 35 |
| 3 | Yota Sato Nhật Bản | 27 |
| 7 | Ryuji Izumi Nhật Bản | 32 |
| 9 | Yuya Asano Nhật Bản | 29 |
| 10 | Mateus dos Santos Castro Brazil | 31 |
| 11 | Yuya Yamagishi Nhật Bản | 33 |
| 13 | Haruya Fujii Nhật Bản | 25 |
| 14 | Tsukasa Morishima Nhật Bản | 29 |
| 15 | Sho Inagaki Nhật Bản | 34 |
| 16 | Yohei Takeda Nhật Bản | 39 |
| 17 | Takuya Uchida Nhật Bản | 28 |
| 18 | Kensuke Nagai Nhật Bản | 37 |
| 19 | Hidemasa Koda Nhật Bản | 22 |
| 22 | Yudai Kimura Nhật Bản | 25 |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio Brazil | 28 |
| 27 | Katsuhiro Nakayama Nhật Bản | 30 |
| 28 | Kyota Sakakibara Nhật Bản | 24 |
| 30 | Shungo Sugiura Nhật Bản | 20 |
| 31 | Tomoki Takamine Nhật Bản | 28 |
| 33 | Taichi Kikuchi Nhật Bản | 27 |
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano Nhật Bản | 20 |
| 36 | Hiroaki Hagi Nhật Bản | 19 |
| 37 | Harumu Kubo | 19 |
| 41 | Masahito Ono Nhật Bản | 30 |
| 55 | Shuhei Tokumoto Nhật Bản | 30 |
| 58 | Tomoya Koyamatsu Nhật Bản | 31 |
| 70 | Teruki Hara Nhật Bản | 28 |
Michael Petrovic Áo | 68 | |
| Mihailo Petrovic Serbia | 68 |

Nhật Bản
Brazil
Áo
Serbia