Kết quả bóng đá trận Abha vs Al-Hazm, 23:15 ngày 13/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:15 ngày 13/08/2026
Abha
1 Kết thúc HT 0-2 2
Al-Hazm
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃

Tường thuật trực tiếp

AbhaAl-Hazm
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Shukri Alhunfush
3'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulaziz Al-Dhuwayhi 0-1, kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
3'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Zaid (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — chệch khung thành
15'
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
22'
27'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Amine Ben Hamida
🎯 Dứt điểm - Nasser Al Daajani (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Firas Alghamdi (chân phải) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân phải) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 0-2, kiến tạo: Sofiane Bendebka
40'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Firas Alghamdi (chân phải) — chệch khung thành
43'
45'
🟨 Thẻ vàng - Sofiane Bendebka
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Safwan Aljohani (chân trái) — bị cản phá
47'
🚩 Việt vị
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Firas Alghamdi
55'
🔁 Thay người: vào Keshim Al-Qahtani, ra Firas Alghamdi
57'
🔁 Thay người: vào Basil Al-Sayali, ra Mohammed Al Zaid
57'
59'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Bah
⚽ BÀN THẮNG - Mohammed Al-Dosari 1-2
63'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al-Dosari (chân phải) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Nabil Fekir, ra Nasser Al Daajani
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nabil Fekir (chân trái) — bị cản phá
69'
74'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Saud Al Rashid
75'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
75'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Hamdani (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Rosier Loreintz
76'
🔁 Thay người: vào Abdulbaset Ali Al Hindi, ra Safwan Aljohani
78'
🔁 Thay người: vào Kamil Boumedmed, ra Alimani Gory
78'
82'
🔁 Thay người: vào Ayman Al Hujaili, ra Sofiane Bendebka
82'
🔁 Thay người: vào Sultan Tanker, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Abdulbaset Ali Al Hindi (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
86'
90+2'
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Afimico Pululu
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Abha Phút Al-Hazm
3'⚽ 0 - 1 Abdulaziz Al-Dhuwayhi(Assists:Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) (Kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani)
27' Mohamed Amine Ben Hamida
40'⚽ 0 - 2 Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani(Assists:Sofiane Bendebka) (Kiến tạo: Sofiane Bendebka)
45' Sofiane Bendebka
HT 0-2
Firas Alghamdi 55'
▲ Keshim Al-Qahtani ▼ Firas Alghamdi57' ⇄
▲ Basil Al-Sayali ▼ Mohammed Al Zaid57' ⇄
59' Aboubacar Bah
Mohammed Al-Dosari 1 - 2 ⚽63'
▲ Nabil Fekir ▼ Nasser Al Daajani64' ⇄
75' ⇄▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Saud Al Rashid
75' ⇄▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Rosier Loreintz 76'
▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Safwan Aljohani78' ⇄
▲ Kamil Boumedmed ▼ Alimani Gory78' ⇄
82' ⇄▲ Sultan Tanker ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi
82' ⇄▲ Ayman Al Hujaili ▼ Sofiane Bendebka
90+2' ⇄▲ Walead Al-Shangeati ▼ Afimico Pululu
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 11 43
Bại 21 63
Ghi bàn 12 614
Mất bàn 33 1513
Điểm 14 415

Chủ = Abha · Khách = Al-Hazm

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Abha (9)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Hazm (8)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (38%)
3 (33%)Hòa/Hòa3 (38%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Abha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3425546632801
Sân nhà1712323414392
Sân khách1713223218411
6 gần6114511--

Al-Hazm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411256410
Sân nhà201112113
Sân khách21014438
6 gần6132710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Abha 3 (15%)Hòa 8 (40%)Al-Hazm 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 7 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D105/03/25Abha1-1 (1-0)Al-Hazm5-102.5H
KSA D123/10/24Al-Hazm4-1 (3-0)Abha4-3-0.252.5B
SPL28/05/24Al-Hazm2-1 (0-0)Abha4-4+0.753B
SPL14/12/23Abha1-1 (0-0)Al-Hazm1-4+0.252.75H
SPL11/02/22Abha2-1 (0-1)Al-Hazm7-1+0.52.5T
SPL18/09/21Al-Hazm2-0 (1-0)Abha6-8-0.252.75B
SPL19/08/20Abha0-2 (0-2)Al-Hazm-+0.253.25B
SPL12/12/19Al-Hazm2-3 (1-2)Abha6-302.5T
KSA D106/03/15Al-Hazm1-1 (1-0)Abha---H
KSA D131/10/14Abha1-1 (1-1)Al-Hazm---H
KSA D120/12/13Al-Hazm1-1 (0-0)Abha---H
KSA D130/08/13Abha0-0 (0-0)Al-Hazm---H
KSA D103/05/13Abha1-2 (0-2)Al-Hazm---B
KSA D102/01/13Al-Hazm2-1 (1-1)Abha---B
KSA D128/04/12Abha2-1 (0-1)Al-Hazm---T
KSA D104/01/12Al-Hazm1-0 (0-0)Abha---B
INT CF13/08/09Abha1-1 (1-1)Al-Hazm---H
SPL05/04/09Abha0-0 (0-0)Al-Hazm---H
SPL21/11/08Al-Hazm2-1 (1-0)Abha---B
SPL16/02/06Al-Hazm3-1 (0-0)Abha---B

Thành tích gần đây — Abha

HBBBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3-1.253H
INT CF19/07/26Al-Sharjah2-1 (0-0)Abha---B
KSA D113/05/26Al Raed5-1 (3-1)Abha5-403B
KSA D110/05/26Abha0-1 (0-1)Al-Adalh10-1--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4-0.752.75B
KSA D126/04/26Abha3-1 (0-0)Al-Baten3-8+1.753.25T
KSA D121/04/26Al Tai1-2 (0-1)Abha4-1+0.752.75T
KSA D115/04/26Abha1-0 (0-0)AL-Rbeea Jeddah12-2+1.753T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3-0.52.75T
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1+0.752.5T
KSA D127/03/26Abha2-0 (1-0)Jubail7-3+2.253.25T
KSA D102/03/26Al-Jndal1-1 (0-1)Abha0-8--H
KSA D125/02/26Abha1-1 (0-1)Al Anwar SA2-7+1.252.75H
KSA D121/02/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-2)Abha5-4--T
KSA D115/02/26Abha2-1 (1-1)Al-Wehda15-2+1.53T
KSA D109/02/26Abha2-0 (1-0)Al-Zlfe3-1+0.752.25T
KSA D103/02/26Al-Orubah1-2 (1-0)Abha2-902.5T
KSA D127/01/26Abha3-1 (2-1)Al-Jabalain11-3+0.52.5T
KSA D121/01/26Al-Faisaly Harmah0-2 (0-1)Abha2-302.5T
KSA D117/01/26Abha2-1 (1-1)Al Raed3-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Al-Hazm

HTBHBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Esperance Sportive de Tunis2-2 (0-0)Al-Hazm---H
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3-0.52.75T
SPL15/05/26Al Qadsiah2-0 (1-0)Al-Hazm6-4-1.753.5B
SPL09/05/26Al Najma(KSA)2-2 (2-2)Al-Hazm1-7+0.52.5H
SPL03/05/26Al-Hazm0-3 (0-1)Al Hilal6-7-23.5B
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4-0.752.75H
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5T
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10+0.252.5T
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9-1.53.25B
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5T
SPL07/03/26Al-Khaleej2-1 (0-0)Al-Hazm4-5-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3-0.252.75T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2-1.253H
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5-2.253.5B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5+0.252.25T
SPL06/02/26Al-Ahli SFC2-0 (0-0)Al-Hazm13-2-23.5B
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3-0.252.75H
SPL30/01/26Al-Hazm0-4 (0-0)Al-Shabab3-7-0.52.5B
SPL26/01/26Al-Hazm2-1 (0-0)Damac FC5-3+0.252.25T
SPL22/01/26Al-Taawoun2-2 (1-0)Al-Hazm7-1-0.752.5H

Đội hình

AbhaAl-Hazm
16Donovan Leon3CJurien Gaari22Abdou Diallo23Mohammed Al-Dosari23Mohammed Al-Dosari80Safwan Aljohani7Firas Alghamdi8Nasser Al Daajani32Rosier Loreintz11Alimani Gory17Abdulkarim Darisi29Mohammed Al Zaid23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida8Mory Konate8Mory Konate34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah28Sofiane Bendebka70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani9Afimico Pululu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
122
67
Tấn công nguy hiểm
71
32
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
511
301
TL chuyền bóng thành công
86%
77%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
32
19
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
1.22
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2
T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AbhaAl-Hazm

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AbhaAl-Hazm

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
74
Thắng 1
36
Hòa
22
Thua 1
25
Thua 2+
AbhaAl-Hazm

Abha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Rosier Loreintz
Tiền vệ phòng ngự
7.70/062/676🟨
23Mohammed Al-Dosari
Hậu vệ phải
7.711/131/395
22Abdou Diallo
Hậu vệ
7.30/073/801
80Safwan Aljohani
Tiền vệ
6.72/245/537
8Nasser Al Daajani
Tiền vệ
6.61/145/520
11Alimani Gory
Tiền đạo cánh trái
6.51/010/151
7Firas Alghamdi
Tiền đạo
6.42/027/280🟨
17Abdulkarim Darisi
Tiền đạo cánh trái
6.40/014/180
16Donovan Leon
Thủ môn
6.20/09/160
3Jurien Gaari
Hậu vệ
6.20/062/671
29Mohammed Al Zaid
Tiền vệ
6.21/112/161
10Nabil Fekir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/110/111
37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị)
Trung vệ
6.81/012/141
4Basil Al-Sayali (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/025/290
9Kamil Boumedmed (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20
20Keshim Al-Qahtani (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/40

Al-Hazm

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Tiền đạo cánh phải
8.5111/123/303
22Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Tiền vệ tấn công
7.612/118/204
17Bonheur Mugisha
Tiền vệ
70/029/304
23Ibrahim Zaied
Thủ môn
6.90/08/220
28Sofiane Bendebka
Tiền vệ trung tâm
6.610/017/242🟨
3Mohamed Amine Ben Hamida
Hậu vệ
6.60/024/292🟨
34Abdurahman Al Dakheel
Trung vệ
6.50/026/293
8Mory Konate
Tiền vệ
6.40/020/232
2Saud Al Rashid
Hậu vệ phải
6.40/022/310
24Aboubacar Bah
Tiền vệ trung tâm
6.13/130/386🟨
9Afimico Pululu
Trung phong
61/09/142
5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/06/60
4Sultan Tanker (dự bị)
Trung vệ
6.80/00/10
77Mohammed Al Hamdani (dự bị)
Tiền đạo
6.71/00/11
98Ayman Al Hujaili (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/32

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Abha Thông tin Al-Hazm
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Damir Buric HLV Jalel Kadri
Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.633.252.280.782.250.940.72-0.251.06
Live2.56 ↓3.252.35 ↑0.96 ↑2.500.76 ↓0.68 ↓-0.251.10 ↑
EasybetsSớm2.703.302.600.992.500.830.920.000.90
Live501.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓0.29 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.553.202.550.982.500.820.910.000.88
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm2.513.202.440.832.250.990.950.000.89
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm2.953.052.401.052.500.701.100.000.65
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm3.003.252.350.782.250.92---
Live100.00 ↑8.95 ↑1.03 ↓5.27 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.513.202.440.832.250.990.950.000.89
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm2.723.252.240.822.250.980.79-0.251.03
Live26.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.553.132.561.032.500.850.950.000.95
Live75.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓5.26 ↑3.500.09 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
WewbetSớm2.783.162.270.832.250.990.82-0.251.02
Live78.00 ↑11.10 ↑1.02 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm3.003.302.371.052.500.70---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓0.53 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm2.953.202.300.792.250.940.75-0.250.99
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑3.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.853.222.480.822.250.981.050.000.78
Live27.36 ↑4.82 ↑1.22 ↓4.18 ↑3.500.17 ↓0.43 ↓0.001.83 ↑
HK Jockey ClubSớm2.313.152.620.802.500.900.760.001.02
Live100.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓3.95 ↑3.750.12 ↓0.45 ↓-1.001.58 ↑
BwinSớm2.953.302.351.002.500.68---
Live91.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm2.983.232.351.042.500.721.100.000.68
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑3.500.07 ↓0.42 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.803.102.450.832.250.981.030.000.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.04 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.803.002.251.002.500.700.820.000.79
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.81 ↓0.000.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Abha0010
Al-Hazm0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).