Bonheur Mugisha
Rwanda·Tiền vệ
15 Giá trị
€0.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
26 (01-01-2000)
Chiều cao
190cm
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 23:05 | Al-Hazm | 1-1 | 90' | 6.90 | ||
| 25/08/2026 01:00 | Al-Ittihad | 3-2 | 90' | 6.60 | ||
| 21/08/2026 23:15 | Al-Hazm | 0-1 | 90' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 23:15 | Al Bukayriyah | 2-3 | 90' | 5.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 23:15 | Abha | 1-2 | 90' | 7.00 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)12
Phút1080
Avg chấm điểm6.91
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút4
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng0%
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền577
Tỉ lệ chính xác88.6%
Chuyền quan trọng3
Kiến tạo0
Chuyền dài64
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công3
Phòng ngự
Xoạc bóng19
Đánh chặn18
Giải vây22
Chặn sút6
Không chiến thắng9
Mất bóng3
Lỗi24
