Mohamed Amine Ben Hamida
Esperance Sportive de Tunis·
Tunisia·Hậu vệ
20 Giá trị
€1M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
30 (15-12-1995)
Chiều cao
181cm
Cân nặng
73kg
Chân thuận
Chân trái
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 23:05 | Al-Hazm | 1-1 | 90' | 7.00 | ||
| 25/08/2026 01:00 | Al-Ittihad | 3-2 | 1 | 88' | 5.50 | |
| 21/08/2026 23:15 | Al-Hazm | 0-1 | 90' | 6.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 23:15 | Al Bukayriyah | 2-3 | 1 | 77' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 23:15 | Abha | 1-2 | 1 | 90' | 6.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 06:00 | Tunisia | 1-3 | 68' | 6.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)9
Phút740
Avg chấm điểm7.85
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút2
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng0%
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền342
Tỉ lệ chính xác85.1%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài36
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công7
Phòng ngự
Xoạc bóng22
Đánh chặn11
Giải vây26
Chặn sút4
Không chiến thắng4
Mất bóng5
Lỗi8

