Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Draih, 23:15 ngày 21/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:15 ngày 21/08/2026
Al-Hazm 0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Draih
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C
Tường thuật trực tiếp
Al-Hazm
Al-Draih
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Shehri
3'
⛳ Phạt góc
3'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulelah Al Malki 0-1, kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
3'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Abdurahman Al Dakheel
33'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Saud Al Rashid
53'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Hattan Bahebri, ra Georges-Kevin Nkoudou Mbida
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
70'
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Farhan, ra Abdulelah Al Malki
🔁 Thay người: vào Aboubacar Diakite, ra Sofiane Bendebka
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Saud Al Rashid
84'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
90'
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Gaetan Laborde
90'
🔁 Thay người: vào Qasim Al-Oujami, ra Oscar Rodriguez Arnaiz
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Hattan Bahebri
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Ben Hamida (chân trái) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Mohamed Amine Ben Hamida
🔁 Thay người: vào Ahmed Al-Nakhli, ra Aboubacar Bah
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Diakite (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Hazm | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Abdulelah Al Malki(Assists:Oscar Rodriguez Arnaiz) (Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz) | |
| Abdurahman Al Dakheel | 31' | |
| HT 0-1 | ||
| Saud Al Rashid | 52' | |
| 📺 VAR | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Hattan Bahebri ▼ Georges-Kevin Nkoudou Mbida | |
| ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | 66' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sultan Al-Farhan ▼ Abdulelah Al Malki | |
| ▲ Aboubacar Diakite ▼ Sofiane Bendebka | 79' ⇄ | |
| ▲ Walead Al-Shangeati ▼ Saud Al Rashid | 79' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Meshari Al Nemer ▼ Gaetan Laborde | |
| 90' ⇄ | ▲ Qasim Al-Oujami ▼ Oscar Rodriguez Arnaiz | |
| 90+2' | Hattan Bahebri | |
| ▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Mohamed Amine Ben Hamida | 90+7' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Al-Nakhli ▼ Aboubacar Bah | 90+8' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Al-Hazm · Khách = Al-Draih
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hazm | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hazm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Al-Draih
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 72 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 16 | 43 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 33 | 23 | 29 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Al-Hazm 4 (50%)Hòa 2 (25%)Al-Draih 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/21 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Draih | +1 | 2.5 | T |
| 17/11/20 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Hazm | - | - | T |
| 18/03/16 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/11/15 | Al-Hazm | 1-0 (0-0) | Al-Draih | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/15 | Al-Draih | 1-1 (1-1) | Al-Hazm | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/10/14 | Al-Hazm | 2-3 (1-1) | Al-Draih | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/14 | Al-Draih | 1-2 (1-1) | Al-Hazm | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/09/13 | Al-Hazm | 1-2 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Hazm
TTHTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Esperance Sportive de Tunis | 2-2 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ahli SFC | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | -2 | 3.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | Al-Hazm | 0-4 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Draih
BBTHBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | -1.5 | 3 | B |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | T |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jubail | 1-2 (0-0) | Al-Draih | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | +1 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1 | 3 | T |
| 03/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 13/03/26 | Al-Draih | 4-1 (1-0) | Al-Baten | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-3) | Al-Draih | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Al-Hazm
Al-Draih
23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida8Mory Konate34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah28Sofiane Bendebka70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani9Afimico Pululu22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj19CBerat Djimsiti21Mohamed Hameran99Chancel Mbemba Mangulu5Idrissa Gana Gueye7Georges-Kevin Nkoudou Mbida17Clayton Diandy88Abdulelah Al Malki9Gaetan Laborde14Oscar Rodriguez Arnaiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Saud Al Rashid🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 3Mohamed Amine Ben Hamida▼ Rời sân 90+7'6.7
- 8Mory Konate6.8
- 9Afimico Pululu6.6
- 17Bonheur Mugisha6.8
- 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi6.4
- 23Ibrahim Zaied7.3
- 24Aboubacar Bah▼ Rời sân 90+8'7.6
- 28Sofiane Bendebka▼ Rời sân 79'6.5
- 34Abdurahman Al Dakheel C🟨 Thẻ vàng 31'6.9
- 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani▼ Rời sân 66'6.2
Khách · 442
- 2Abdulaziz Al Faraj6.6
- 5Idrissa Gana Gueye7.4
- 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida▼ Rời sân 63'7.2
- 9Gaetan Laborde▼ Rời sân 90'6.2
- 14Oscar Rodriguez Arnaiz🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 90'6.9
- 17Clayton Diandy7.6
- 19Berat Djimsiti C7.1
- 21Mohamed Hameran7.1
- 22Nikola Vasilj7.7
- 88Abdulelah Al Malki⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 79'8.1
- 99Chancel Mbemba Mangulu8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
511
Sút cầu môn
25
Tấn công
10683
Tấn công nguy hiểm
6529
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
444374
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
86
Việt vị
16
Cứu thua
42
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2112
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.221.19
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Hazm (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Draih (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Hazm
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Aboubacar Bah Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/2 | 54/63 | 3 | |||
| 23Ibrahim Zaied Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 34Abdurahman Al Dakheel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/42 | 9 | 🟨 | ||
| 8Mory Konate Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 40/48 | 1 | |||
| 17Bonheur Mugisha Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 52/57 | 2 | |||
| 3Mohamed Amine Ben Hamida Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 45/52 | 0 | |||
| 9Afimico Pululu Trung phong | 6.6 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 28Sofiane Bendebka Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 2Saud Al Rashid Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/34 | 1 | 🟨 | ||
| 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 11Walead Al-Shangeati (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 77Mohammed Al Hamdani (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 29Aboubacar Diakite (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 27Ahmed Al-Nakhli (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Draih
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Abdulelah Al Malki Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 29/35 | 3 | ||
| 99Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ | 8 | 0/0 | 36/38 | 2 | |||
| 22Nikola Vasilj Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 17Clayton Diandy Tiền đạo | 7.6 | 1/0 | 14/18 | 4 | |||
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 47/54 | 4 | |||
| 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 27/30 | 5 | |||
| 19Berat Djimsiti Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 21Mohamed Hameran Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 14Oscar Rodriguez Arnaiz Tiền vệ | 6.9 | 1 | 3/1 | 31/37 | 0 | ||
| 2Abdulaziz Al Faraj Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 9Gaetan Laborde Tiền đạo | 6.2 | 4/2 | 12/14 | 0 | |||
| 75Meshari Al Nemer (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 0/0 | 1 | |||
| 87Qasim Al-Oujami (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Hattan Bahebri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 3 | 🟨 | ||
| 6Sultan Al-Farhan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Hazm | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jalel Kadri | HLV | |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.58 | 2.08 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 1.14 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 ↓ | 1.90 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.22 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.02 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.60 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.02 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.34 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.38 | 2.06 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.56 | 2.24 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 59.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 1.76 | 3.50 | 0.40 | 0.67 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.55 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 30.82 ↑ | 5.98 ↑ | 1.16 ↓ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.45 ↑ | 1.82 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.11 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.33 | 2.60 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Hazm | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Draih | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).