Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Shabab, 23:05 ngày 30/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:05 ngày 30/08/2026
Al-Hazm 1 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Shabab
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Tường thuật trực tiếp
Al-Hazm
Al-Shabab
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elton Acolatse (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castelo Podence (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdurahman Al Dakheel (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Abdurahman Al Dakheel
31'
⛳ Phạt góc
33'
🚩 Việt vị
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elton Acolatse (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Roger Martinez 0-1, kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
48'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Yacine Adli
🎯 Dứt điểm - Saud Al Rashid (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Oboud, ra Daniel Castelo Podence
62'
🔁 Thay người: vào Abdullah Matuq, ra Hammam Al-Hammami
🔁 Thay người: vào Amir Sayoud, ra Elton Acolatse
66'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Oboud (chân phải) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Dhari Sayyar Al-Anazi
🎯 Dứt điểm - Sofiane Bendebka (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Ali Al-Asmari, ra Roger Martinez
78'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Oboud (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Matuq (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
🔁 Thay người: vào Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani, ra Saud Al Rashid
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Sofiane Bendebka
⛳ Phạt góc
82'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Afimico Pululu 1-1
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jaser Ateeq, ra Afimico Pululu
90+7'
🟥 Thẻ đỏ - Anazi
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Hazm | Phút | |
| Abdurahman Al Dakheel | 29' | |
| A.Al Dakheel | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Roger Martinez(Assists:Yannick Ferreira Carrasco) (Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco) | |
| 54' | Yacine Adli | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Oboud ▼ Daniel Castelo Podence | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdullah Matuq ▼ Hammam Al-Hammami | |
| ▲ Amir Sayoud ▼ Elton Acolatse | 65' ⇄ | |
| 68' | Dhari Sayyar Al-Anazi | |
| 74' ⇄ | ▲ Ali Al-Asmari ▼ Roger Martinez | |
| ▲ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani ▼ Saud Al Rashid | 80' ⇄ | |
| ▲ Walead Al-Shangeati ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi | 81' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Sofiane Bendebka | 81' ⇄ | |
| Afimico Pululu 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| ▲ Jaser Ateeq ▼ Afimico Pululu | 90+6' ⇄ | |
| 90+7' | Dhari Sayyar Al-Anazi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Al-Hazm · Khách = Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hazm | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hazm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Al-Shabab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Hazm 2 (10%)Hòa 2 (10%)Al-Shabab 16 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Al-Hazm | 0-4 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/09/25 | Al-Shabab | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1 | 3 | B |
| 15/03/24 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al-Shabab | -1 | 2.75 | B |
| 22/09/23 | Al-Shabab | 4-1 (2-0) | Al-Hazm | -1 | 2.75 | B |
| 05/02/22 | Al-Hazm | 1-2 (1-1) | Al-Shabab | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/09/21 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1 | 3 | B |
| 05/09/20 | Al-Shabab | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/01/20 | Al-Hazm | 0-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/19 | Al-Shabab | 2-0 (2-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/12/18 | Al-Hazm | 1-3 (1-2) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/11 | Al-Hazm | 0-4 (0-0) | Al-Shabab | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/02/11 | Al-Shabab | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/01/10 | Al-Shabab | 0-2 (0-1) | Al-Hazm | -1.25 | 3 | T |
| 28/10/09 | Al-Hazm | 1-2 (1-1) | Al-Shabab | - | - | B |
| 11/08/09 | Al-Shabab | 2-2 (1-1) | Al-Hazm | - | - | H |
| 23/02/09 | Al-Hazm | 1-3 (0-1) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/01/09 | Al-Hazm | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | - | - | H |
| 04/11/08 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/08 | Al-Shabab | 5-0 (3-0) | Al-Hazm | - | - | B |
| 03/05/08 | Al-Hazm | 4-2 (1-0) | Al-Shabab | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Hazm
BBTTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al-Ittihad | 3-2 (2-1) | Al-Hazm | -1 | 3 | B |
| 21/08/26 | Al-Hazm | 0-1 (0-1) | Al-Draih | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Esperance Sportive de Tunis | 2-2 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ahli SFC | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Shabab
HHHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Shabab | 3-3 (2-2) | Al-Riyadh | +0.75 | 3 | H |
| 23/08/26 | Al-Khaleej | 0-0 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 3 | H |
| 17/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (1-0) | Al-Shabab | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Al-Shabab | 1-3 (1-1) | Al Qadsiah | -1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Al-Shabab | 3-1 (1-1) | MC Alger | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Al-Shabab | 3-0 (1-0) | Al-Ahli Doha | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Al Najma(KSA) | 1-0 (1-0) | Al-Shabab | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Al-Shabab | 1-5 (1-2) | Al-Taawoun | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Al Rayyan | 3-0 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Zakho | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +1.5 | 3 | H |
| 15/04/26 | Al Qadsiah | 2-2 (1-1) | Al-Shabab | -1 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Al-Riyadh | 1-1 (1-1) | Al-Shabab | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Al-Shabab | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Al-Hazm
Al-Shabab
23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha24Aboubacar Bah7Elton Acolatse22Abdulaziz Al-Dhuwayhi28Sofiane Bendebka9Afimico Pululu1Mory Diaw3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj17Mohamed Al-Thani21Dhari Sayyar Al-Anazi8Josh Brownhill29Yacine Adli10CYannick Ferreira Carrasco11Daniel Castelo Podence22Hammam Al-Hammami9Roger Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Saud Al Rashid▼ Rời sân 80'6.7
- 3Mohamed Amine Ben Hamida7
- 4Sultan Tanker7.2
- 7Elton Acolatse▼ Rời sân 65'6.5
- 9Afimico Pululu⚽ Ghi bàn 90+5' · ▼ Rời sân 90+6'6.7
- 17Bonheur Mugisha6.9
- 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi▼ Rời sân 81'6.2
- 23Ibrahim Zaied8.6
- 24Aboubacar Bah7.6
- 28Sofiane Bendebka▼ Rời sân 81'6.4
- 34Abdurahman Al Dakheel C🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29'6.8
Khách · 4231
- 1Mory Diaw7.4
- 3Mamadou Thierno Barry6.8
- 4Tin Jedvaj6.9
- 8Josh Brownhill7.3
- 9Roger Martinez⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 74'8
- 10Yannick Ferreira Carrasco C🎯 Kiến tạo 48'7.4
- 11Daniel Castelo Podence▼ Rời sân 62'6.3
- 17Mohamed Al-Thani6.8
- 21Dhari Sayyar Al-Anazi🟨 Thẻ vàng 68' · 🟥 Thẻ đỏ 90+7'6.4
- 22Hammam Al-Hammami▼ Rời sân 62'6.4
- 29Yacine Adli🟨 Thẻ vàng 54'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
811
Sút cầu môn
46
Tấn công
9296
Tấn công nguy hiểm
5456
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
362444
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1810
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1832
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.84
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B8T8 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Hazm (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Al-Shabab (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Hazm
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ibrahim Zaied Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 24Aboubacar Bah Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 2/1 | 56/65 | 5 | |||
| 4Sultan Tanker Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 3Mohamed Amine Ben Hamida Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/35 | 7 | |||
| 17Bonheur Mugisha Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 45/54 | 4 | |||
| 34Abdurahman Al Dakheel Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 26/31 | 1 | 🟨 | ||
| 9Afimico Pululu Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 2Saud Al Rashid Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 22/32 | 2 | |||
| 7Elton Acolatse Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 10/14 | 2 | |||
| 28Sofiane Bendebka Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 4 | |||
| 77Mohammed Al Hamdani (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 10Amir Sayoud (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Walead Al-Shangeati (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 95Jaser Ateeq (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Al-Shabab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Roger Martinez Trung phong | 8 | 1 | 2/2 | 11/13 | 2 | ||
| 29Yacine Adli Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 73/83 | 3 | 🟨 | ||
| 10Yannick Ferreira Carrasco Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 4/1 | 44/54 | 0 | ||
| 1Mory Diaw Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 8Josh Brownhill Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 57/62 | 4 | |||
| 4Tin Jedvaj Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 17Mohamed Al-Thani Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 3Mamadou Thierno Barry Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 37/40 | 5 | |||
| 21Dhari Sayyar Al-Anazi Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 33/37 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 22Hammam Al-Hammami Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 2 | |||
| 11Daniel Castelo Podence Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 24Abdulrahman Al-Oboud (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/2 | 12/15 | 0 | |||
| 37Abdullah Matuq (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 9/13 | 3 | |||
| 40Ali Al-Asmari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Hazm | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Kind Fahad International | |
| 0 | Sức chứa | 70000 |
| Jalel Kadri | HLV | Imanol Alguacil |
| Saudi Arabia | Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.63 | 1.84 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.85 ↑ | 1.70 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.83 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.80 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 103.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.85 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.79 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.56 ↑ | 1.06 ↓ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.86 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.33 | 1.83 | 0.77 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.62 | 1.88 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.83 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.75 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 245.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.82 | 1.78 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 29.99 ↑ | 5.55 ↑ | 1.18 ↓ | 3.53 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.76 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 ↑ | 1.68 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 3.88 | 1.78 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 1.27 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.21 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.33 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Hazm | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Shabab | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).