Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Shabab, 23:05 ngày 30/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:05 ngày 30/08/2026
Al-Hazm
1 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Shabab
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C

Tường thuật trực tiếp

Al-HazmAl-Shabab
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Hammam Al-Hammami (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elton Acolatse (chân phải) — bị cản phá
10'
13'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castelo Podence (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdurahman Al Dakheel (chân phải) — bị cản phá
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Abdurahman Al Dakheel
29'
31'
⛳ Phạt góc
33'
🚩 Việt vị
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elton Acolatse (chân phải) — bị chặn
41'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Roger Martinez 0-1, kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
48'
🎯 Dứt điểm - Roger Martinez (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Yacine Adli
🎯 Dứt điểm - Saud Al Rashid (chân phải) — bị chặn
56'
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Oboud, ra Daniel Castelo Podence
62'
🔁 Thay người: vào Abdullah Matuq, ra Hammam Al-Hammami
🔁 Thay người: vào Amir Sayoud, ra Elton Acolatse
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Oboud (chân phải) — bị cản phá
68'
🟨 Thẻ vàng - Dhari Sayyar Al-Anazi
🎯 Dứt điểm - Sofiane Bendebka (chân phải) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Ali Al-Asmari, ra Roger Martinez
78'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al-Oboud (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Matuq (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
81'
🔁 Thay người: vào Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani, ra Saud Al Rashid
81'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Sofiane Bendebka
81'
⛳ Phạt góc
82'
82'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yannick Ferreira Carrasco (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Afimico Pululu 1-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — vào lưới
90+5'
🔁 Thay người: vào Jaser Ateeq, ra Afimico Pululu
90+6'
90+7'
🟥 Thẻ đỏ - Anazi
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Al-Hazm Phút Al-Shabab
Abdurahman Al Dakheel 29'
A.Al Dakheel 29'
HT 0-0
48'⚽ 0 - 1 Roger Martinez(Assists:Yannick Ferreira Carrasco) (Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco)
54' Yacine Adli
62' ⇄▲ Abdulrahman Al-Oboud ▼ Daniel Castelo Podence
62' ⇄▲ Abdullah Matuq ▼ Hammam Al-Hammami
▲ Amir Sayoud ▼ Elton Acolatse65' ⇄
68' Dhari Sayyar Al-Anazi
74' ⇄▲ Ali Al-Asmari ▼ Roger Martinez
▲ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani ▼ Saud Al Rashid80' ⇄
▲ Walead Al-Shangeati ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi81' ⇄
▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Sofiane Bendebka81' ⇄
Afimico Pululu 1 - 1 ⚽90+5'
▲ Jaser Ateeq ▼ Afimico Pululu90+6' ⇄
90+7' Dhari Sayyar Al-Anazi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 35
Bại 12 33
Ghi bàn 21 1413
Mất bàn 34 1313
Điểm 41 1511

Chủ = Al-Hazm · Khách = Al-Shabab

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Hazm (8)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Shabab (10)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (38%)Hòa/Hòa3 (30%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (30%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Al-Hazm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411256410
Sân nhà201112113
Sân khách21014438
6 gần6312119--

Al-Shabab

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403157313
Sân nhà201146116
Sân khách202011212
6 gần6231118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Hazm 2 (10%)Hòa 2 (10%)Al-Shabab 16 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL30/01/26Al-Hazm0-4 (0-0)Al-Shabab3-7-0.52.5B
SPL12/09/25Al-Shabab1-0 (0-0)Al-Hazm9-3-13B
SPL15/03/24Al-Hazm0-3 (0-1)Al-Shabab6-0-12.75B
SPL22/09/23Al-Shabab4-1 (2-0)Al-Hazm4-3-12.75B
SPL05/02/22Al-Hazm1-2 (1-1)Al-Shabab4-5-0.752.5B
SPL13/09/21Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Hazm2-7-13B
SPL05/09/20Al-Shabab1-0 (0-0)Al-Hazm--0.252.75B
SPL10/01/20Al-Hazm0-1 (0-0)Al-Shabab4-6-0.252.5B
SPL20/04/19Al-Shabab2-0 (2-0)Al-Hazm6-11-0.752.75B
SPL28/12/18Al-Hazm1-3 (1-2)Al-Shabab7-8-0.52.5B
SPL02/04/11Al-Hazm0-4 (0-0)Al-Shabab--0.752.75B
SPL07/02/11Al-Shabab1-0 (0-0)Al-Hazm--1.753.25B
SPL19/01/10Al-Shabab0-2 (0-1)Al-Hazm--1.253T
SPL28/10/09Al-Hazm1-2 (1-1)Al-Shabab---B
INT CF11/08/09Al-Shabab2-2 (1-1)Al-Hazm---H
SCP CUP23/02/09Al-Hazm1-3 (0-1)Al-Shabab--0.252.75B
SPL23/01/09Al-Hazm1-1 (1-0)Al-Shabab---H
SPL04/11/08Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Hazm--0.752.5B
SK CUP11/05/08Al-Shabab5-0 (3-0)Al-Hazm---B
SK CUP03/05/08Al-Hazm4-2 (1-0)Al-Shabab---T

Thành tích gần đây — Al-Hazm

BBTTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL25/08/26Al-Ittihad3-2 (2-1)Al-Hazm4-3-13B
SPL21/08/26Al-Hazm0-1 (0-1)Al-Draih4-102.75B
SK CUP16/08/26Al Bukayriyah2-3 (1-2)Al-Hazm4-5+0.52.25T
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1+0.252.25T
INT CF04/08/26Esperance Sportive de Tunis2-2 (0-0)Al-Hazm---H
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3-0.52.75T
SPL15/05/26Al Qadsiah2-0 (1-0)Al-Hazm6-4-1.753.5B
SPL09/05/26Al Najma(KSA)2-2 (2-2)Al-Hazm1-7+0.52.5H
SPL03/05/26Al-Hazm0-3 (0-1)Al Hilal6-7-23.5B
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4-0.752.75H
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5T
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10+0.252.5T
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9-1.53.25B
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5T
SPL07/03/26Al-Khaleej2-1 (0-0)Al-Hazm4-5-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3-0.252.75T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2-1.253H
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5-2.253.5B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5+0.252.25T
SPL06/02/26Al-Ahli SFC2-0 (0-0)Al-Hazm13-2-23.5B

Thành tích gần đây — Al-Shabab

HHHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL26/08/26Al-Shabab3-3 (2-2)Al-Riyadh10-4+0.753H
SPL23/08/26Al-Khaleej0-0 (0-0)Al-Shabab3-6+0.253H
SK CUP17/08/26Al-Wehda1-1 (1-0)Al-Shabab9-6+0.752.5H
SPL14/08/26Al-Shabab1-3 (1-1)Al Qadsiah6-9-13.25B
INT CF03/08/26Al-Shabab3-1 (1-1)MC Alger3-6+0.52.75T
INT CF30/07/26Al-Shabab3-0 (1-0)Al-Ahli Doha---T
INT CF26/07/26Al-Shabab1-0 (1-0)Al Nasr Dubai3-6-0.253T
SPL21/05/26Al Najma(KSA)1-0 (1-0)Al-Shabab8-9+1.253.25B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11-0.53T
SPL11/05/26Neom SC2-1 (2-0)Al-Shabab2-6-0.252.75B
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8-1.253.25B
SPL03/05/26Al-Shabab1-5 (1-2)Al-Taawoun6-3+0.52.75B
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7+0.53H
GCC23/04/26Al Rayyan3-0 (0-0)Al-Shabab3-6-0.52.5B
GCC19/04/26Zakho1-1 (0-0)Al-Shabab3-4+1.53H
SPL15/04/26Al Qadsiah2-2 (1-1)Al-Shabab13-4-13.25H
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9+0.52.75H
SPL15/03/26Al-Shabab2-0 (1-0)Al-Okhdood9-4+1.252.75T
SPL08/03/26Al-Ettifaq1-1 (0-0)Al-Shabab1-6+0.252.75H
SPL28/02/26Al-Shabab3-5 (2-3)Al Hilal2-4-1.253.25B

Đội hình

Al-HazmAl-Shabab
23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha24Aboubacar Bah7Elton Acolatse22Abdulaziz Al-Dhuwayhi28Sofiane Bendebka9Afimico Pululu1Mory Diaw3Mamadou Thierno Barry4Tin Jedvaj17Mohamed Al-Thani21Dhari Sayyar Al-Anazi8Josh Brownhill29Yacine Adli10CYannick Ferreira Carrasco11Daniel Castelo Podence22Hammam Al-Hammami9Roger Martinez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
92
96
Tấn công nguy hiểm
54
56
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
362
444
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
18
10
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
18
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B8
T8 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Shabab (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Hazm (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Al-Shabab (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Al-HazmAl-Shabab

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Al-HazmAl-Shabab

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
52
Thắng 1
48
Hòa
42
Thua 1
45
Thua 2+
Al-HazmAl-Shabab

Al-Hazm

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Ibrahim Zaied
Thủ môn
8.60/08/101
24Aboubacar Bah
Tiền vệ trung tâm
7.62/156/655
4Sultan Tanker
Trung vệ
7.20/031/341
3Mohamed Amine Ben Hamida
Hậu vệ
70/032/357
17Bonheur Mugisha
Tiền vệ
6.90/045/544
34Abdurahman Al Dakheel
Trung vệ
6.81/126/311🟨
9Afimico Pululu
Trung phong
6.711/110/130
2Saud Al Rashid
Hậu vệ phải
6.71/022/322
7Elton Acolatse
Tiền đạo cánh trái
6.52/110/142
28Sofiane Bendebka
Tiền vệ trung tâm
6.41/015/192
22Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Tiền vệ tấn công
6.20/013/174
77Mohammed Al Hamdani (dự bị)
Tiền đạo
6.80/07/71
10Amir Sayoud (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/020/230
70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/60
11Walead Al-Shangeati (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
95Jaser Ateeq (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Al-Shabab

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Roger Martinez
Trung phong
812/211/132
29Yacine Adli
Tiền vệ phòng ngự
7.50/073/833🟨
10Yannick Ferreira Carrasco
Tiền đạo cánh trái
7.414/144/540
1Mory Diaw
Thủ môn
7.40/019/210
8Josh Brownhill
Tiền vệ trung tâm
7.30/057/624
4Tin Jedvaj
Hậu vệ
6.90/035/420
17Mohamed Al-Thani
Hậu vệ phải
6.80/018/243
3Mamadou Thierno Barry
Hậu vệ
6.80/037/405
21Dhari Sayyar Al-Anazi
Tiền vệ
6.40/033/371🟨🟥
22Hammam Al-Hammami
Tiền đạo cánh phải
6.41/05/82
11Daniel Castelo Podence
Tiền đạo cánh trái
6.31/017/230
24Abdulrahman Al-Oboud (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/212/150
37Abdullah Matuq (dự bị)
Tiền vệ
6.81/19/133
40Ali Al-Asmari (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/04/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Hazm Thông tin Al-Shabab
Thành lập 1964
Sân nhà Kind Fahad International
0 Sức chứa 70000
Jalel Kadri HLV Imanol Alguacil
Saudi Arabia Khu vực Riyadh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.631.840.973.000.750.94-0.500.84
Live3.60 ↑3.85 ↑1.70 ↓0.973.000.750.86 ↓-0.750.92 ↑
EasybetsSớm3.803.801.830.832.750.920.94-0.500.81
Live81.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.40 ↑1.500.21 ↓1.10 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.753.701.801.013.000.790.98-0.500.82
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.40 ↑1.500.29 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.653.701.870.882.750.940.97-0.500.87
Live103.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓2.17 ↑1.500.36 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm3.903.851.800.652.501.100.95-0.500.75
Live25.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓-0.500.80 ↑
10BETSớm3.953.851.790.792.750.92---
Live100.00 ↑8.56 ↑1.06 ↓2.57 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm3.653.701.870.882.750.940.97-0.500.87
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm3.403.751.861.013.000.790.96-0.500.86
Live29.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.00 ↑1.500.11 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm3.403.331.830.772.751.030.99-0.500.83
Live160.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓4.00 ↑1.500.15 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm3.483.621.880.892.750.930.96-0.500.88
Live72.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓4.75 ↑1.500.09 ↓0.09 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm3.803.901.830.612.501.15---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.003.801.750.862.750.860.81-0.750.92
Live245.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.90 ↑1.500.11 ↓1.24 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm3.883.821.780.832.750.930.99-0.500.79
Live29.99 ↑5.55 ↑1.18 ↓3.53 ↑1.500.20 ↓1.15 ↑0.000.70 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.651.760.752.750.95---
Live3.70 ↑3.70 ↑1.68 ↓0.70 ↓2.751.02 ↑---
1xBetSớm3.983.881.780.812.750.941.27-0.250.56
Live301.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.18 ↑1.500.12 ↓1.21 ↓0.000.72 ↑
SNAISớm3.753.751.80------
Live3.753.751.80------
Bet 365Sớm3.603.751.801.033.000.780.95-0.500.85
Live67.00 ↑1.22 ↓4.33 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.603.401.800.652.501.050.85-0.500.80
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓0.72 ↓-0.750.93 ↑
BwinSớm---0.622.501.15---
Live---0.78 ↑1.500.90 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Hazm-1/2Chưa có trận cùng mức
Al-Shabab+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).