Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Hazm, 01:00 ngày 25/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 25/08/2026
Al-Ittihad
3 Kết thúc HT 2-1 2
Al-Hazm
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: King Abdullah Sports City Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Al-IttihadAl-Hazm
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Harbi
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
7'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Mukhtar Ali (chân phải) — chệch khung thành
13'
18'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulaziz Al-Dhuwayhi 0-1, kiến tạo: Afimico Pululu
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
21'
29'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Bah
32'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Steven Bergwijn 1-1, kiến tạo: Houssem Aouar
34'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Faris Abdi (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (chân phải) — chệch khung thành
36'
VAR Decision - Penalty awarded - Marwan Al-Sahafi
37'
40'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Amine Ben Hamida
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Steven Bergwijn 2-1
41'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Marwan Al-Sahafi
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Hasan Kadesh, ra Stephane Paul Keller
46'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Julaydan, ra Marwan Al-Sahafi
46'
🟨 Thẻ vàng - Hasan Kadesh
50'
52'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Faris Abdi
53'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Tanker (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Sofiane Bendebka 2-2, kiến tạo: Saud Al Rashid
59'
🎯 Dứt điểm - Sofiane Bendebka (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào George Ilenikhena, ra Youssef En-Nesyri
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Al-Nakhli
65'
🔁 Thay người: vào Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
🔁 Thay người: vào Saleh Al-Shehri, ra Jan-Carlo Simic
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
77'
🔁 Thay người: vào Farhan Al-Aazmi, ra Saud Al Rashid
77'
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Aboubacar Bah
⛳ Phạt góc
78'
VAR Decision - Penalty awarded - Danilo Luis Helio Pereira
78'
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) — bị chặn
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Steven Bergwijn 3-2
81'
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
81'
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Hamdani (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Kaabi, ra Steven Bergwijn
85'
88'
🔁 Thay người: vào Aboubacar Diakite, ra Mohamed Amine Ben Hamida
🚩 Việt vị
89'
90+1'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Issa Al-Yami (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân phải) Post
90+6'
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — chệch khung thành
90+9'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Al-Ittihad Phút Al-Hazm
18'⚽ 0 - 1 Abdulaziz Al-Dhuwayhi(Assists:Afimico Pululu)
18'⚽ 0 - 2 Al-Dhuwayhi A.
29' Aboubacar Bah
29' A.Bah
Steven Bergwijn(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 1 - 2 ⚽34'
Bergwijn S. (Kiến tạo: Houssem Aouar) 2 - 2 ⚽34'
Marwan Al-Sahafi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR37'
M.Al Sahafi 📺 VAR37'
39' Mohamed Amine Ben Hamida
40' M. Hamida
Steven Bergwijn 3 - 2 ⚽41'
4 - 2 ⚽41'
Bergwijn S. 5 - 2 ⚽41'
M.Al Sahafi 45'
Marwan Al-Sahafi 45+2'
HT 2-1
▲ Hasan Kadesh ▼ Stephane Paul Keller46' ⇄
▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Marwan Al-Sahafi46' ⇄
▲ H. Kadish ▼ 46' ⇄
▲ Ahmed Al Julaydan ▼ 46' ⇄
Hasan Kadesh 50'
H. Kadish 50'
Faris Abdi 53'
F.Abdi 53'
59'⚽ 5 - 3 Sofiane Bendebka(Assists:Saud Al Rashid) (Kiến tạo: Saud Al Rashid)
▲ George Ilenikhena ▼ Youssef En-Nesyri60' ⇄
65' ⇄▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Al-Nakhli
65' ⇄▲ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi
▲ Saleh Al-Shehri ▼ Jan-Carlo Simic73' ⇄
74' Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
77' ⇄▲ Farhan Al-Aazmi ▼ Saud Al Rashid
77' ⇄▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Aboubacar Bah
Danilo Luis Helio Pereira(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR78'
Steven Bergwijn 6 - 3 ⚽81'
▲ Rakan Al-Kaabi ▼ Steven Bergwijn85' ⇄
88' ⇄▲ Aboubacar Diakite ▼ Mohamed Amine Ben Hamida
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 01 33
Bại 01 03
Ghi bàn 72 2114
Mất bàn 33 913
Điểm 94 2415

Chủ = Al-Ittihad · Khách = Al-Hazm

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ittihad (12)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Hazm (8)
7 (58%)Thắng/Thắng3 (38%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (8%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Al-Ittihad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42205385
Sân nhà21104343
Sân khách21101045
6 gần6321138--

Al-Hazm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411256410
Sân nhà201112113
Sân khách21014438
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Ittihad 14 (70%)Hòa 5 (25%)Al-Hazm 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9+1.53.25T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2+1.253H
SPL21/04/24Al-Hazm2-3 (0-1)Al-Ittihad4-11+1.253T
SPL27/10/23Al-Ittihad2-2 (1-0)Al-Hazm9-2+2.253.5H
SPL18/03/22Al-Ittihad3-0 (0-0)Al-Hazm5-5+1.753T
SPL28/10/21Al-Hazm0-1 (0-0)Al-Ittihad4-1+0.752.75T
SPL05/03/20Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad7-6+0.252.5H
SPL05/10/19Al-Ittihad1-2 (1-1)Al-Hazm5-5+0.752.75B
SPL16/03/19Al-Hazm0-3 (0-1)Al-Ittihad3-4+0.752.5T
SPL02/12/18Al-Ittihad2-2 (0-1)Al-Hazm7-2+0.52.75H
SK CUP14/04/16Al-Ittihad3-0 (0-0)Al-Hazm---T
SCP CUP03/12/13Al-Ittihad3-1 (3-1)Al-Hazm-+1.253.25T
SPL13/02/11Al-Hazm0-3 (0-1)Al-Ittihad-+1.52.75T
SPL30/08/10Al-Ittihad4-0 (2-0)Al-Hazm-+1.253T
SK CUP09/04/10Al-Hazm0-0 (0-0)Al-Ittihad-+0.753.5H
SK CUP05/04/10Al-Ittihad4-1 (2-0)Al-Hazm---T
SPL06/01/10Al-Ittihad5-2 (3-1)Al-Hazm-+1.53T
SPL04/10/09Al-Hazm1-2 (1-0)Al-Ittihad---T
SK CUP12/05/09Al-Hazm0-1 (0-0)Al-Ittihad-+0.752.75T
SK CUP02/05/09Al-Ittihad2-0 (1-0)Al-Hazm---T

Thành tích gần đây — Al-Ittihad

TTHTHBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL22/08/26Al Qadsiah0-1 (0-1)Al-Ittihad15-1-0.53.25T
SK CUP18/08/26Al Najma(KSA)0-3 (0-2)Al-Ittihad2-6+1.253T
SPL16/08/26Al-Ittihad1-1 (1-0)Al Kholood5-3+13H
ACLE11/08/26Al-Jazira(UAE)1-4 (0-2)Al-Ittihad11-2+0.52.75T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0-0.52.75H
INT CF30/07/26Mallorca4-2 (2-1)Al-Ittihad4-2-0.753B
INT CF26/07/26Las Palmas1-2 (0-1)Al-Ittihad2-2-0.252.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2+0.53T
SPL22/05/26Al-Ittihad1-5 (1-3)Al Qadsiah5-1003B
SPL18/05/26Al-Shabab3-2 (0-0)Al-Ittihad4-11+0.53B
SPL15/05/26Al-Ettifaq1-3 (1-2)Al-Ittihad5-1+0.52.75T
SPL11/05/26Al-Ittihad2-1 (1-0)Damac FC9-1+1.253T
SPL05/05/26Al-Ittihad0-0 (0-0)Al Kholood6-2+1.53.25H
SPL29/04/26Al-Taawoun0-2 (0-1)Al-Ittihad9-1+0.252.75T
ACLE18/04/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Al-Ittihad6-4+0.52.25B
ACLE15/04/26Al Wahda(UAE)0-0 (0-0)Al-Ittihad4-6+13.25H
SPL09/04/26Al-Ittihad3-4 (2-2)Neom SC6-3+12.75B
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9+1.53.25T
SK CUP19/03/26Al Kholood1-1 (0-1)Al-Ittihad2-6+1.253H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10+13B

Thành tích gần đây — Al-Hazm

BTTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL21/08/26Al-Hazm0-1 (0-1)Al-Draih4-102.75B
SK CUP16/08/26Al Bukayriyah2-3 (1-2)Al-Hazm4-5+0.52.25T
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1+0.252.25T
INT CF04/08/26Esperance Sportive de Tunis2-2 (0-0)Al-Hazm---H
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3-0.52.75T
SPL15/05/26Al Qadsiah2-0 (1-0)Al-Hazm6-4-1.753.5B
SPL09/05/26Al Najma(KSA)2-2 (2-2)Al-Hazm1-7+0.52.5H
SPL03/05/26Al-Hazm0-3 (0-1)Al Hilal6-7-23.5B
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4-0.752.75H
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5T
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10+0.252.5T
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9-1.53.25B
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5T
SPL07/03/26Al-Khaleej2-1 (0-0)Al-Hazm4-5-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3-0.252.75T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2-1.253H
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5-2.253.5B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5+0.252.25T
SPL06/02/26Al-Ahli SFC2-0 (0-0)Al-Hazm13-2-23.5B
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3-0.252.75H

Đội hình

Al-IttihadAl-Hazm
1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira3Stephane Paul Keller4Jan-Carlo Simic25Faris Abdi8Mukhtar Ali27Ahmed Alghamdi10Houssem Aouar22Marwan Al-Sahafi34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah27Ahmed Al-Nakhli28Sofiane Bendebka9Afimico Pululu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
82
74
Tấn công nguy hiểm
103
69
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
9
21
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
441
388
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
21
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
17
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.73
0.83
Cơ hội rõ rệt
7
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1
T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ittihad (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Al-Hazm (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-IttihadAl-Hazm

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Al-IttihadAl-Hazm

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
34
Thua 2+
Al-IttihadAl-Hazm

Al-Ittihad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Steven Bergwijn
Tiền đạo cánh trái
9.133/325/272
8Mukhtar Ali
Tiền vệ phòng ngự
7.41/066/707
2Danilo Luis Helio Pereira
Trung vệ
6.81/051/540
21Youssef En-Nesyri
Tiền đạo
6.72/16/80
27Ahmed Alghamdi
Tiền đạo cánh trái
6.60/050/552
22Marwan Al-Sahafi
Tiền đạo
6.60/010/140🟨
10Houssem Aouar
Tiền vệ tấn công
6.512/134/410
4Jan-Carlo Simic
Trung vệ
6.52/020/254
3Stephane Paul Keller
Hậu vệ
6.30/024/301
1Predrag Rajkovic
Thủ môn
60/013/160
25Faris Abdi
Hậu vệ trái
5.91/038/455🟨
32Ahmed Al Julaydan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/018/204
11Saleh Al-Shehri (dự bị)
Trung phong
6.60/01/22
9George Ilenikhena (dự bị)
Tiền đạo
6.63/13/40
60Rakan Al-Kaabi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/04/51
15Hasan Kadesh (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/022/251🟨

Al-Hazm

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Tiền vệ tấn công
7.511/110/104
28Sofiane Bendebka
Tiền vệ trung tâm
7.311/123/302
23Ibrahim Zaied
Thủ môn
6.90/012/210
9Afimico Pululu
Trung phong
6.913/015/161
24Aboubacar Bah
Tiền vệ trung tâm
6.80/043/492🟨
34Abdurahman Al Dakheel
Trung vệ
6.60/041/444
27Ahmed Al-Nakhli
Hậu vệ trái
6.60/016/243
17Bonheur Mugisha
Tiền vệ
6.60/045/492
2Saud Al Rashid
Hậu vệ phải
6.410/021/314
4Sultan Tanker
Trung vệ
6.21/033/373
3Mohamed Amine Ben Hamida
Hậu vệ
5.50/033/434🟨
77Mohammed Al Hamdani (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/80
70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/09/110🟨
5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.31/06/82
12Farhan Al-Aazmi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/05/70
29Aboubacar Diakite (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ittihad Thông tin Al-Hazm
1927 Thành lập
King Abdullah Sports City Sân nhà
25000 Sức chứa 0
Sergio Paulo Marceneiro Conceicao HLV Jalel Kadri
Jeddah Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.504.204.550.833.000.890.921.000.86
Live1.48 ↓4.204.70 ↑1.25 ↑5.500.45 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.554.604.700.813.000.940.891.000.86
Live1.08 ↓9.00 ↑101.00 ↑2.80 ↑5.500.16 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.534.105.000.843.000.960.911.000.88
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.20 ↑5.500.32 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.544.004.550.863.000.960.961.000.88
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.405.006.251.103.500.650.951.500.75
Live1.01 ↓12.00 ↑65.00 ↑11.00 ↑5.500.01 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.385.206.400.923.250.79---
Live1.01 ↓17.31 ↑100.00 ↑4.11 ↑5.500.11 ↓---
12betSớm1.544.004.550.863.000.960.961.000.88
Live1.02 ↓8.50 ↑250.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.534.304.650.833.000.970.921.000.90
Live1.01 ↓12.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.474.255.300.873.001.010.851.001.05
Live1.03 ↓8.00 ↑225.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.554.234.660.853.000.970.931.000.91
Live1.06 ↓8.40 ↑66.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.534.605.000.482.501.45---
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑0.11 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.375.006.250.933.250.790.801.250.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.49 ↑5.500.07 ↓0.59 ↓0.001.27 ↑
PinnacleSớm1.415.085.550.963.250.800.881.250.88
Live2.94 ↑1.70 ↓6.81 ↑3.85 ↑5.500.18 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.374.255.900.732.750.980.761.001.02
Live1.04 ↓6.50 ↑80.00 ↑2.95 ↑5.750.19 ↓1.09 ↑1.250.70 ↓
BwinSớm1.534.605.001.203.500.58---
Live1.01 ↓17.50 ↑126.00 ↑0.82 ↓4.500.87 ↑---
1xBetSớm1.395.166.360.943.250.811.041.500.73
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.57 ↑5.500.11 ↓1.00 ↓0.000.87 ↑
SNAISớm1.554.254.75------
Live1.52 ↓4.255.25 ↑------
Bet 365Sớm1.504.105.000.853.000.950.901.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.364.505.801.153.500.620.871.000.86
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓0.85 ↓1.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.