Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Fateh, 01:00 ngày 16/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 16/08/2026
Al-Nassr
3 Kết thúc HT 2-0 0
Al-Fateh
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Mrsool Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

Al-NassrAl-Fateh
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faisal Alblwi
3'
🟨 Thẻ vàng - Faisal Al-Abdulwahed
🚩 Việt vị
11'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị cản phá
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Mihai Lixandru (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Salem Al Najdi, ra Saad Al-Nasser
18'
18'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
23'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
28'
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân trái) — bị chặn
29'
BÀN THẮNG - Angelo Gabriel Borges Damaceno 1-0, kiến tạo: Salem Al Najdi
37'
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — vào lưới
37'
39'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Joao Felix Sequeira 2-0, kiến tạo: Sadio Mane
40'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — vào lưới
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — chệch khung thành
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Faisal Al-Abdulwahed (chân trái) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
45+2'
45+4'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🚩 Việt vị
46'
🔁 Thay người: vào Wilfried Kanga Aka, ra Faisal Al-Abdulwahed
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Joao Felix Sequeira
52'
57'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — chệch khung thành
61'
63'
🔁 Thay người: vào Ramos Jefferson, ra Fahad Al Zubaidi
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
63'
64'
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al-Khaibari, ra Abdul Rahman Al Khaibre
🔁 Thay người: vào Samuel Almeida Costa, ra Joao Felix Sequeira
66'
🔁 Thay người: vào Ayman Yahya, ra Kingsley Coman
66'
68'
Phạt góc
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
71'
BÀN THẮNG - Samuel Almeida Costa 3-0, kiến tạo: Abdulla Al Hamdan
73'
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Sadio Mane
77'
🔁 Thay người: vào Mohammed Khalil Maran, ra Abdulla Al Hamdan
77'
80'
🔁 Thay người: vào Ali Al Masoud, ra Lukas Haraslin
81'
🔁 Thay người: vào Sattam Al-Tumbukti, ra Saeed Baattia
81'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Yahya (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Boushail (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Ayman Yahya (chân trái) — chệch khung thành
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ramos Jefferson (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ramos Jefferson (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Al-Nassr Phút Al-Fateh
3' Faisal Al-Abdulwahed
▲ Salem Al Najdi ▼ Saad Al-Nasser18'
Angelo Gabriel Borges Damaceno(Assists:Salem Al Najdi) (Kiến tạo: Salem Al Najdi) 1 - 0 37'
Joao Felix Sequeira(Assists:Sadio Mane) (Kiến tạo: Sadio Mane) 2 - 0 40'
HT 2-0
46' ▲ Wilfried Kanga Aka ▼ Faisal Al-Abdulwahed
Joao Felix Sequeira 52'
63' ▲ Ramos Jefferson ▼ Fahad Al Zubaidi
64' ▲ Abdulelah Al-Khaibari ▼ Abdul Rahman Al Khaibre
▲ Samuel Almeida Costa ▼ Joao Felix Sequeira66'
▲ Ayman Yahya ▼ Kingsley Coman66'
Samuel Almeida Costa(Assists:Abdulla Al Hamdan) (Kiến tạo: Abdulla Al Hamdan) 3 - 0 73'
▲ Sami Al-Najei ▼ Sadio Mane77'
▲ Mohammed Khalil Maran ▼ Abdulla Al Hamdan77'
80' ▲ Ali Al Masoud ▼ Lukas Haraslin
81' ▲ Sattam Al-Tumbukti ▼ Saeed Baattia
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 60
Hòa 11 13
Bại 12 37
Ghi bàn 43 225
Mất bàn 46 1419
Điểm 41 193

Chủ = Al-Nassr · Khách = Al-Fateh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Nassr (11)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Fateh (10)
5 (45%)Thắng/Thắng1 (10%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (30%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (18%)Bại/Bại5 (50%)

Bảng xếp hạng

Al-Nassr

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400123121
Sân nhà22005161
Sân khách22007262
6 gần6204910--

Al-Fateh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402215216
Sân nhà201101115
Sân khách201114115
6 gần621396--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Al-Nassr 12 (60%)Hòa 6 (30%)Al-Fateh 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL15/02/26Al-Fateh0-2 (0-1)Al-Nassr8-4+1.753.5T
SPL19/10/25Al-Nassr5-1 (1-0)Al-Fateh5-3+1.753.25T
SPL27/05/25Al-Fateh3-2 (1-1)Al-Nassr8-6+1.253.75B
SPL27/01/25Al-Nassr3-1 (1-0)Al-Fateh8-0+2.53.75T
SPL18/02/24Al-Nassr2-1 (1-1)Al-Fateh8-6+2.254T
SPL26/08/23Al-Fateh0-5 (0-2)Al-Nassr3-9+1.252.75T
SPL01/06/23Al-Nassr3-0 (1-0)Al-Fateh5-4+1.753.25T
SPL03/02/23Al-Fateh2-2 (1-1)Al-Nassr2-4+12.5H
SPL28/06/22Al-Nassr2-1 (1-1)Al-Fateh5-2+13T
SPL01/01/22Al-Fateh0-1 (0-0)Al-Nassr1-9+33.75T
SPL09/02/21Al-Fateh1-1 (0-0)Al-Nassr4-5+0.752.75H
SPL18/10/20Al-Nassr1-2 (0-1)Al-Fateh-+1.753B
SPL06/02/20Al-Nassr1-1 (0-0)Al-Fateh7-6+1.753H
SPL31/08/19Al-Fateh0-1 (0-0)Al-Nassr5-4+1.252.75T
SPL19/04/19Al-Fateh0-5 (0-3)Al-Nassr2-4+1.253T
SPL28/12/18Al-Fateh0-0 (0-0)Al-Nassr-+0.52.75H
INT CF06/09/18Al-Nassr1-1 (0-0)Al-Fateh7-4--H
SPL07/04/18Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Nassr5-1+0.53H
SPL29/11/17Al-Nassr3-1 (2-0)Al-Fateh5-4+1.252.75T
SPL21/12/16Al-Fateh1-2 (1-0)Al-Nassr5-4+12.75T

Thành tích gần đây — Al-Nassr

BBTBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Al-Nassr0-2 (0-0)Almeria1-2-0.252.5B
INT CF02/08/26Estrela da Amadora4-2 (1-0)Al-Nassr7-8+0.252.75B
INT CF29/07/26Al-Nassr2-0 (1-0)Merida AD---T
INT CF23/07/26SL Benfica B2-1 (0-0)Al-Nassr---B
SPL22/05/26Al-Nassr4-1 (1-0)Damac FC6-2+2.253.25T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3+1.53.25B
SPL13/05/26Al-Nassr1-1 (1-0)Al Hilal5-3+0.253.25H
SPL08/05/26Al-Shabab2-4 (1-2)Al-Nassr2-8+1.253.25T
SPL04/05/26Al Qadsiah3-1 (1-1)Al-Nassr6-5+0.53.25B
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3+0.53T
ACL222/04/26Al-Nassr5-1 (3-1)Al-Ahli Doha4-4+2.253.5T
ACL219/04/26Al-Wasl0-4 (0-3)Al-Nassr3-7+13T
SPL16/04/26Al-Nassr1-0 (1-0)Al-Ettifaq9-0+2.54T
SPL12/04/26Al-Okhdood0-2 (0-1)Al-Nassr2-6+2.54T
SPL04/04/26Al-Nassr5-2 (2-1)Al Najma(KSA)4-3+34.25T
SPL15/03/26Al-Khaleej0-5 (0-1)Al-Nassr2-8+1.753.25T
SPL08/03/26Al-Nassr1-0 (0-0)Neom SC8-1+1.53.25T
SPL01/03/26Al-Feiha1-3 (1-0)Al-Nassr3-5+1.52.75T
SPL26/02/26Al Najma(KSA)0-5 (0-3)Al-Nassr2-9+23.75T
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5+2.253.5T

Thành tích gần đây — Al-Fateh

BBTHTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Al-Arabi SC2-1 (2-0)Al-Fateh2-2--B
INT CF26/07/26Mallorca3-0 (2-0)Al-Fateh5-0-23.25B
INT CF23/07/26Al-Fateh6-0 (3-0)Glacis United---T
SPL22/05/26Al Kholood0-0 (0-0)Al-Fateh7-303H
SPL14/05/26Al-Fateh2-0 (1-0)Al Najma(KSA)5-5+13.25T
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2-0.252.75B
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2-1.53.25B
SPL02/05/26Al-Fateh2-2 (0-1)Neom SC5-7-0.252.75H
SPL28/04/26Al-Shabab1-1 (0-1)Al-Fateh7-7-0.53H
SPL24/04/26Al-Fateh1-0 (0-0)Al-Khaleej3-2+0.253T
SPL05/04/26Al-Okhdood1-0 (1-0)Al-Fateh5-7+0.53B
SPL15/03/26Al-Fateh0-1 (0-0)Al Hilal3-7-1.753.5B
SPL07/03/26Al-Taawoun3-2 (1-0)Al-Fateh4-1-0.52.75B
SPL27/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Damac FC3-4+0.52.5H
SPL24/02/26Al-Fateh2-1 (0-0)Al-Okhdood7-3+0.752.75T
SPL20/02/26Al-Ettifaq4-3 (3-2)Al-Fateh4-7-0.252.5B
SPL15/02/26Al-Fateh0-2 (0-1)Al-Nassr8-4-1.753.5B
SPL08/02/26Al Qadsiah1-1 (1-1)Al-Fateh12-1-1.53.25H
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3+0.252.75H
SPL29/01/26Al-Fateh2-2 (0-1)Al-Ittihad6-8-13.5H

Đội hình

Al-NassrAl-Fateh
24Bento Matheus Krepski Neto3Mohamed Simakan5Abdulelah Al-Amri6Saad Al-Nasser12Nawaf Al-Boushail26Inigo Martinez Berridi17CAbdullah Al Khaibari7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro9Al Hamdan A.10Sadio Mane20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira9Abdulla Al Hamdan94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng15Saeed Baattia17CMarwane Saadane22Abdul Rahman Al Khaibre78Abdulaziz Alswealem8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf70Jordan Harrison10Lukas Haraslin11Mourad Batna19Matheus Machado80Faisal Al-Abdulwahed7Fahad Al Zubaidi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
97
79
Tấn công nguy hiểm
61
32
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
452
304
TL chuyền bóng thành công
87%
80%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
3
4
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
10
20
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
17
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
0.77
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2
T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-NassrAl-Fateh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-NassrAl-Fateh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

122
Thắng 2+
22
Thắng 1
17
Hòa
26
Thua 1
33
Thua 2+
Al-NassrAl-Fateh

Al-Nassr

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Angelo Gabriel Borges Damaceno
Tiền đạo cánh phải
8.613/340/441
79Joao Felix Sequeira
Hộ công
8.416/424/292🟨
3Mohamed Simakan
Trung vệ
7.60/059/653
26Inigo Martinez Berridi
Trung vệ
70/040/461
24Bento Matheus Krepski Neto
Thủ môn
70/016/180
10Sadio Mane
Tiền đạo cánh trái
6.813/125/333
21Kingsley Coman
Tiền đạo cánh trái
6.81/020/252
12Nawaf Al-Boushail
Hậu vệ trái
6.81/033/352
6Saad Al-Nasser
Hậu vệ trái
6.80/02/41
17Abdullah Al Khaibari
Tiền vệ phòng ngự
6.70/040/431
9Abdulla Al Hamdan
Trung phong
6.410/04/81
11Samuel Almeida Costa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.812/127/290
83Salem Al Najdi (dự bị)
Hậu vệ trái
7.710/028/347
14Sami Al-Najei (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/011/120
23Ayman Yahya (dự bị)
Hậu vệ trái
6.82/019/220
16Mohammed Khalil Maran (dự bị)
Trung phong
6.70/01/20

Al-Fateh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Abdul Rahman Al Khaibre
Hậu vệ phải
7.20/09/104
28Zaydou Youssouf
Tiền vệ trung tâm
71/138/424
8Mihai Lixandru
Tiền vệ
6.71/027/346
7Fahad Al Zubaidi
Tiền đạo cánh phải
6.60/09/100
17Marwane Saadane
Trung vệ
6.50/028/372
15Saeed Baattia
Tiền vệ
6.30/021/272
11Mourad Batna
Tiền đạo cánh phải
6.22/120/251
94Walid Al-Enezi
Thủ môn
6.20/013/250
10Lukas Haraslin
Tiền đạo cánh trái
6.12/19/141
3Kennedy Boateng
Hậu vệ
6.10/033/405
80Faisal Al-Abdulwahed
Tiền đạo cánh phải
6.11/09/92🟨
87Sattam Al-Tumbukti (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/02/21
21Ramos Jefferson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/08/81
29Ali Al Masoud (dự bị)
Trung phong
6.40/02/30
9Wilfried Kanga Aka (dự bị)
Trung phong
6.20/07/120
16Abdulelah Al-Khaibari (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/08/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Nassr Thông tin Al-Fateh
1955 Thành lập
Mrsool Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ange Postecoglou HLV Jose Gomes
Riyadh Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.078.5015.000.894.000.830.892.500.89
Live1.12 ↑7.20 ↓11.00 ↓1.20 ↑3.500.50 ↓1.28 ↑0.250.48 ↓
EasybetsSớm1.139.1016.000.984.000.800.922.500.84
Live1.02 ↓41.00 ↑251.00 ↑3.50 ↑3.500.06 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.118.0015.001.004.000.801.002.500.80
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.40 ↑3.500.29 ↓0.34 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.108.2011.001.004.000.820.952.500.89
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.099.5018.000.603.501.200.702.501.05
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.75 ↑2.000.95 ↓
10BETSớm1.1011.0015.000.924.000.79---
Live1.01 ↓31.69 ↑100.00 ↑5.41 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.108.2011.001.004.000.820.952.500.89
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.107.8012.501.004.000.800.942.500.88
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.147.3011.001.114.000.781.082.500.82
Live1.09 ↓8.00 ↑16.50 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.087.3518.500.884.000.940.942.750.90
Live1.01 ↓13.60 ↑79.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓4.50 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.1410.0013.000.222.502.90---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.48 ↑2.501.50 ↓---
18BetSớm1.0910.0014.000.944.000.780.912.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.0711.8515.910.814.000.910.892.750.85
Live1.09 ↑8.94 ↓28.48 ↑3.85 ↑3.500.19 ↓0.32 ↓0.002.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.097.2514.000.753.750.950.862.250.90
Live1.04 ↓8.75 ↑29.00 ↑3.40 ↑3.750.15 ↓1.76 ↑3.250.40 ↓
BwinSớm1.1410.0012.500.583.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm1.119.9514.600.623.501.220.922.500.82
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑3.500.22 ↓0.41 ↓0.002.07 ↑
Bet 365Sớm1.137.5015.001.004.000.800.982.500.83
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.0710.0021.000.573.501.200.912.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓1.20 ↑2.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Nassr+2 1/2100
Al-Fateh-2 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).