Kết quả bóng đá trận Al-Nassr vs Al-Fateh, 01:00 ngày 16/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 16/08/2026
Al-Nassr 3 Kết thúc HT 2-0 0
Al-Fateh
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Mrsool Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Nassr
Al-Fateh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faisal Alblwi
3'
🟨 Thẻ vàng - Faisal Al-Abdulwahed
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Mihai Lixandru (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Salem Al Najdi, ra Saad Al-Nasser
18'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Angelo Gabriel Borges Damaceno 1-0, kiến tạo: Salem Al Najdi
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — vào lưới
39'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Joao Felix Sequeira 2-0, kiến tạo: Sadio Mane
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân trái) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Lukas Haraslin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Faisal Al-Abdulwahed (chân trái) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Mourad Batna (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
45+4'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🚩 Việt vị
46'
🔁 Thay người: vào Wilfried Kanga Aka, ra Faisal Al-Abdulwahed
🎯 Dứt điểm - Angelo Gabriel Borges Damaceno (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Joao Felix Sequeira
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kingsley Coman (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Ramos Jefferson, ra Fahad Al Zubaidi
🎯 Dứt điểm - Sadio Mane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Felix Sequeira (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al-Khaibari, ra Abdul Rahman Al Khaibre
🔁 Thay người: vào Samuel Almeida Costa, ra Joao Felix Sequeira
🔁 Thay người: vào Ayman Yahya, ra Kingsley Coman
68'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Almeida Costa 3-0, kiến tạo: Abdulla Al Hamdan
🎯 Dứt điểm - Samuel Almeida Costa (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sami Al-Najei, ra Sadio Mane
🔁 Thay người: vào Mohammed Khalil Maran, ra Abdulla Al Hamdan
80'
🔁 Thay người: vào Ali Al Masoud, ra Lukas Haraslin
81'
🔁 Thay người: vào Sattam Al-Tumbukti, ra Saeed Baattia
81'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Zaydou Youssouf (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Yahya (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Nawaf Al-Boushail (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayman Yahya (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ramos Jefferson (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ramos Jefferson (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Nassr | Phút | |
| 3' | Faisal Al-Abdulwahed | |
| ▲ Salem Al Najdi ▼ Saad Al-Nasser | 18' ⇄ | |
| Angelo Gabriel Borges Damaceno(Assists:Salem Al Najdi) (Kiến tạo: Salem Al Najdi) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Joao Felix Sequeira(Assists:Sadio Mane) (Kiến tạo: Sadio Mane) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wilfried Kanga Aka ▼ Faisal Al-Abdulwahed | |
| Joao Felix Sequeira | 52' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ramos Jefferson ▼ Fahad Al Zubaidi | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdulelah Al-Khaibari ▼ Abdul Rahman Al Khaibre | |
| ▲ Samuel Almeida Costa ▼ Joao Felix Sequeira | 66' ⇄ | |
| ▲ Ayman Yahya ▼ Kingsley Coman | 66' ⇄ | |
| Samuel Almeida Costa(Assists:Abdulla Al Hamdan) (Kiến tạo: Abdulla Al Hamdan) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Sami Al-Najei ▼ Sadio Mane | 77' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Khalil Maran ▼ Abdulla Al Hamdan | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ali Al Masoud ▼ Lukas Haraslin | |
| 81' ⇄ | ▲ Sattam Al-Tumbukti ▼ Saeed Baattia | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 3 |
Chủ = Al-Nassr · Khách = Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Nassr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Al-Nassr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Al-Fateh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Nassr 12 (60%)Hòa 6 (30%)Al-Fateh 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Al-Nassr | 5-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/05/25 | Al-Fateh | 3-2 (1-1) | Al-Nassr | +1.25 | 3.75 | B |
| 27/01/25 | Al-Nassr | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/02/24 | Al-Nassr | 2-1 (1-1) | Al-Fateh | +2.25 | 4 | T |
| 26/08/23 | Al-Fateh | 0-5 (0-2) | Al-Nassr | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/06/23 | Al-Nassr | 3-0 (1-0) | Al-Fateh | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/02/23 | Al-Fateh | 2-2 (1-1) | Al-Nassr | +1 | 2.5 | H |
| 28/06/22 | Al-Nassr | 2-1 (1-1) | Al-Fateh | +1 | 3 | T |
| 01/01/22 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Nassr | +3 | 3.75 | T |
| 09/02/21 | Al-Fateh | 1-1 (0-0) | Al-Nassr | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/10/20 | Al-Nassr | 1-2 (0-1) | Al-Fateh | +1.75 | 3 | B |
| 06/02/20 | Al-Nassr | 1-1 (0-0) | Al-Fateh | +1.75 | 3 | H |
| 31/08/19 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Nassr | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/19 | Al-Fateh | 0-5 (0-3) | Al-Nassr | +1.25 | 3 | T |
| 28/12/18 | Al-Fateh | 0-0 (0-0) | Al-Nassr | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/09/18 | Al-Nassr | 1-1 (0-0) | Al-Fateh | - | - | H |
| 07/04/18 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3 | H |
| 29/11/17 | Al-Nassr | 3-1 (2-0) | Al-Fateh | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/12/16 | Al-Fateh | 1-2 (1-0) | Al-Nassr | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
BBTBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al Najma(KSA) | 0-5 (0-3) | Al-Nassr | +2 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Fateh
BBTHTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | B |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -2 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Al-Fateh | 6-0 (3-0) | Glacis United | - | - | T |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Fateh | 2-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Al-Riyadh | 1-0 (0-0) | Al-Fateh | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Al-Shabab | 1-1 (0-1) | Al-Fateh | -0.5 | 3 | H |
| 24/04/26 | Al-Fateh | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Al-Okhdood | 1-0 (1-0) | Al-Fateh | +0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Al-Taawoun | 3-2 (1-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Al-Fateh | 2-1 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al-Ettifaq | 4-3 (3-2) | Al-Fateh | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Fateh | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Al Qadsiah | 1-1 (1-1) | Al-Fateh | -1.5 | 3.25 | H |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Al-Ittihad | -1 | 3.5 | H |
Đội hình
Al-Nassr
Al-Fateh
24Bento Matheus Krepski Neto3Mohamed Simakan5Abdulelah Al-Amri6Saad Al-Nasser12Nawaf Al-Boushail26Inigo Martinez Berridi17CAbdullah Al Khaibari7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro9Al Hamdan A.10Sadio Mane20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira9Abdulla Al Hamdan94Walid Al-Enezi3Kennedy Boateng15Saeed Baattia17CMarwane Saadane22Abdul Rahman Al Khaibre78Abdulaziz Alswealem8Mihai Lixandru28Zaydou Youssouf70Jordan Harrison10Lukas Haraslin11Mourad Batna19Matheus Machado80Faisal Al-Abdulwahed7Fahad Al Zubaidi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Mohamed Simakan7.6
- 5Abdulelah Al-Amri
- 6Saad Al-Nasser▼ Rời sân 18'6.8
- 7Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
- 9Al Hamdan A.
- 9Abdulla Al Hamdan🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 10Sadio Mane🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 12Nawaf Al-Boushail6.8
- 17Abdullah Al Khaibari C6.7
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno⚽ Ghi bàn 37'8.6
- 21Kingsley Coman▼ Rời sân 66'6.8
- 24Bento Matheus Krepski Neto7
- 26Inigo Martinez Berridi7
- 79Joao Felix Sequeira⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 66'8.4
Khách · 4231
- 3Kennedy Boateng6.1
- 7Fahad Al Zubaidi▼ Rời sân 63'6.6
- 8Mihai Lixandru6.7
- 10Lukas Haraslin▼ Rời sân 80'6.1
- 11Mourad Batna6.2
- 15Saeed Baattia▼ Rời sân 81'6.3
- 17Marwane Saadane C6.5
- 19Matheus Machado
- 22Abdul Rahman Al Khaibre▼ Rời sân 64'7.2
- 28Zaydou Youssouf7
- 70Jordan Harrison
- 78Abdulaziz Alswealem
- 80Faisal Al-Abdulwahed🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 94Walid Al-Enezi6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
189
Sút cầu môn
93
Tấn công
9779
Tấn công nguy hiểm
6132
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
452304
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
34
Cứu thua
36
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1020
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.77
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Al-Fateh (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 3/3 | 40/44 | 1 | ||
| 79Joao Felix Sequeira Hộ công | 8.4 | 1 | 6/4 | 24/29 | 2 | 🟨 | |
| 3Mohamed Simakan Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 59/65 | 3 | |||
| 26Inigo Martinez Berridi Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/46 | 1 | |||
| 24Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 3/1 | 25/33 | 3 | ||
| 21Kingsley Coman Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 20/25 | 2 | |||
| 12Nawaf Al-Boushail Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 33/35 | 2 | |||
| 6Saad Al-Nasser Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 17Abdullah Al Khaibari Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 9Abdulla Al Hamdan Trung phong | 6.4 | 1 | 0/0 | 4/8 | 1 | ||
| 11Samuel Almeida Costa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 27/29 | 0 | ||
| 83Salem Al Najdi (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 28/34 | 7 | ||
| 14Sami Al-Najei (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Ayman Yahya (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 19/22 | 0 | |||
| 16Mohammed Khalil Maran (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Al-Fateh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 9/10 | 4 | |||
| 28Zaydou Youssouf Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 38/42 | 4 | |||
| 8Mihai Lixandru Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 27/34 | 6 | |||
| 7Fahad Al Zubaidi Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 17Marwane Saadane Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 15Saeed Baattia Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 11Mourad Batna Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 20/25 | 1 | |||
| 94Walid Al-Enezi Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 10Lukas Haraslin Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 9/14 | 1 | |||
| 3Kennedy Boateng Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 33/40 | 5 | |||
| 80Faisal Al-Abdulwahed Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 9/9 | 2 | 🟨 | ||
| 87Sattam Al-Tumbukti (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 21Ramos Jefferson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 8/8 | 1 | |||
| 29Ali Al Masoud (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Wilfried Kanga Aka (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 16Abdulelah Al-Khaibari (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Nassr | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | |
| Mrsool Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ange Postecoglou | HLV | Jose Gomes |
| Riyadh | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 8.50 | 15.00 | 0.89 | 4.00 | 0.83 | 0.89 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.20 ↓ | 11.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 9.10 | 16.00 | 0.98 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 8.00 | 15.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.20 | 11.00 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.95 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 9.50 | 18.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 11.00 | 15.00 | 0.92 | 4.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.69 ↑ | 100.00 ↑ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.20 | 11.00 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.95 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 7.80 | 12.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.94 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 7.30 | 11.00 | 1.11 | 4.00 | 0.78 | 1.08 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.35 | 18.50 | 0.88 | 4.00 | 0.94 | 0.94 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 79.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 10.00 | 13.00 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 10.00 | 14.00 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.91 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 11.85 | 15.91 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.89 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↑ | 8.94 ↓ | 28.48 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.25 | 14.00 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 29.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 1.76 ↑ | 3.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 10.00 | 12.50 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 9.95 | 14.60 | 0.62 | 3.50 | 1.22 | 0.92 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 10.00 | 21.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | 0.91 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | +2 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Fateh | -2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).