Kết quả bóng đá trận FC Sion vs Lugano, 19:00 ngày 30/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 30/08/2026
FC Sion 1 Kết thúc HT 0-1 2
Lugano
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Dereck Moncada(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic) | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Moncada D. (Kiến tạo: Anto Grgic) | |
| 28' | Mattia Zanotti | |
| 28' | Zanotti M. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Renato Steffen ▼ Dereck Moncada | |
| 46' ⇄ | ▲ Uran Bislimi ▼ Daniel dos Santos Barros | |
| Winsley Boteli(Assists:Baltazar) (Kiến tạo: Baltazar) 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| ▲ Josias Lukembila ▼ Fode Sylla | 68' ⇄ | |
| ▲ Rilind Nivokazi ▼ Donat Rrudhani | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Beckham Castro ▼ Elias Pihlstrom | |
| 75' ⇄ | ▲ Bekhruzjon Karimov ▼ Mattia Zanotti | |
| ▲ Liam Chipperfield ▼ Winsley Boteli | 77' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Kololli ▼ Theo Berdayes | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Damian Kelvin ▼ Lars Lukas Mai | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Beckham Castro(Assists:Ahmed Kendouci) (Kiến tạo: Ahmed Kendouci) | |
| 87' | Uran Bislimi | |
| 90+1' | Bekhruzjon Karimov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 23 | 30 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 26 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 13 | 23 |
Chủ = FC Sion · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Sion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 8 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | - | - |
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Sion 5 (25%)Hòa 5 (25%)Lugano 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Lugano | 1-1 (1-0) | FC Sion | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | FC Sion | 4-0 (2-0) | Lugano | 0 | 2.75 | T |
| 09/03/25 | FC Sion | 2-1 (1-1) | Lugano | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/25 | Lugano | 3-2 (1-1) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | FC Sion | 0-0 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/24 | FC Sion | 0-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/23 | Lugano | 2-0 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/23 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Lugano | 0 | 2.5 | H |
| 02/03/23 | FC Sion | 0-3 (0-0) | Lugano | 0 | 2.75 | B |
| 22/01/23 | FC Sion | 2-3 (1-2) | Lugano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/22 | Lugano | 2-3 (0-1) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/22 | Lugano | 1-3 (0-2) | FC Sion | -0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | FC Sion | 0-3 (0-1) | Lugano | 0 | 2.5 | B |
| 05/12/21 | Lugano | 2-0 (2-0) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/21 | FC Sion | 3-2 (1-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/21 | Lugano | 3-1 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/21 | FC Sion | 0-3 (0-3) | Lugano | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/01/21 | FC Sion | 1-1 (0-0) | Lugano | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Sion
BBTTTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | AFC Ajax | 5-3 (3-2) | FC Sion | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/08/26 | FC Sion | 2-4 (1-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | B |
| 16/08/26 | Kerzers | 1-6 (0-1) | FC Sion | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Sion | 2-1 (0-1) | FC Noah | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lugano
HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Vader lattice Keogh | 1-10 (0-5) | Lugano | - | - | T |
| 14/08/26 | NSI Runavik | 2-2 (1-0) | Lugano | +1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
FC Sion
Lugano
1Anthony Racioppi5Noe Sow6Marquinhos Cipriano14Numa Lavanchy17Jan Kronig88CAli Kabacalman8Baltazar29Theo Berdayes37Fode Sylla77Donat Rrudhani13Winsley Boteli16CDavid von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic14Ahmed Kendouci21Yanis Cimignani27Daniel dos Santos Barros46Mattia Zanotti24Elias Pihlstrom30Dereck Moncada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Anthony Racioppi5.3
- 5Noe Sow7.4
- 6Marquinhos Cipriano6.1
- 8Baltazar🎯 Kiến tạo 55'8.3
- 13Winsley Boteli⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 77'8.3
- 14Numa Lavanchy6.2
- 17Jan Kronig7.6
- 29Theo Berdayes▼ Rời sân 77'6.2
- 37Fode Sylla▼ Rời sân 68'6.8
- 77Donat Rrudhani▼ Rời sân 69'7
- 88Ali Kabacalman C7
Khách · 3142
- 6Antonios Papadopoulos6.7
- 8Anto Grgic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3'7.3
- 14Ahmed Kendouci🎯 Kiến tạo 79'6.7
- 16David von Ballmoos C7.3
- 17Lars Lukas Mai▼ Rời sân 78'8.3
- 18Joel Bichsel6.9
- 21Yanis Cimignani7.1
- 24Elias Pihlstrom▼ Rời sân 75'6.4
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 46'7.5
- 30Dereck Moncada⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 46Mattia Zanotti🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 75'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
03
Sút bóng
187
Sút cầu môn
64
Tấn công
11782
Tấn công nguy hiểm
6339
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
229
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
535390
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
922
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
2213
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.820.67
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B5T5 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (27 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Lugano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 2/0 | 37/49 | 3 | ||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 8.3 | 1 | 4/1 | 11/13 | 0 | ||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 66/72 | 3 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/1 | 65/67 | 3 | |||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 77/84 | 1 | |||
| 77Donat Rrudhani Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 28/32 | 0 | |||
| 37Fode Sylla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 31/37 | 3 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 49/60 | 2 | |||
| 29Theo Berdayes Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 11/16 | 2 | |||
| 6Marquinhos Cipriano Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 28/41 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 4/8 | 1 | |||
| 10Benjamin Kololli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 21Liam Chipperfield (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 33Rilind Nivokazi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 43/45 | 5 | |||
| 30Dereck Moncada Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 4/8 | 0 | ||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 11/13 | 4 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 41/47 | 4 | ||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 37/42 | 0 | |||
| 18Joel Bichsel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/38 | 3 | |||
| 14Ahmed Kendouci Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 1/0 | 26/28 | 0 | ||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 26/28 | 1 | 🟨 | ||
| 24Elias Pihlstrom Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 14/17 | 2 | |||
| 22Beckham Castro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 11Renato Steffen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 25Uran Bislimi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 24/29 | 3 | 🟨 | ||
| 4Damian Kelvin (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Bekhruzjon Karimov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1908/7/28 |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | Cornaredo Stadium |
| 19600 | Sức chứa | 15000 |
| Didier Tholot | HLV | Mattia Croci-Torti |
| Croix | Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.37 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.37 | 2.58 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.40 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 216.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.83 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.05 ↑ | 1.06 ↓ | 4.47 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.83 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.92 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.51 | 2.84 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 195.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.48 | 2.73 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.72 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.41 ↑ | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.50 | 2.84 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.83 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.40 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 328.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Sion | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lugano | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).