Dereck Moncada
Lugano·
Honduras·Tiền đạo cánh phải
30 Giá trị
€2.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2031
Tuổi
18 (30-11-2007)
Chiều cao
170cm
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 00:30 | NSI Runavik | 2-2 | 2' |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 19:00 | Lugano | 5-0 | 20' | 7.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 01:30 | Lugano | 2-0 | 29' | 6.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 21:30 | Grasshopper | 1-4 | 67' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 21:30 | KF Dukagjini | 1-5 | 27' | 6.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 21:30 | Lugano | 2-1 | 30' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 01:30 | Lugano | 1-0 | 21' | 6.70 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)17
Phút1094
Avg chấm điểm4.66
Bàn thắng (penalty)7
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)2 / 0
Tấn công
Phút / Bàn156.3
Sút30
Sút trúng đích9
Tỉ lệ sút trúng30%
Bị phạm lỗi18
Việt vị1
Hay nhất trận1
Chuyền bóng
Số đường chuyền227
Tỉ lệ chính xác78.9%
Chuyền quan trọng12
Kiến tạo2
Chuyền dài20
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công10
Phòng ngự
Xoạc bóng13
Đánh chặn2
Giải vây17
Chặn sút1
Không chiến thắng13
Mất bóng9
Lỗi16

