Anto Grgic
Lugano·
Thụy Sĩ·Tiền vệ phòng ngự
8 Giá trị
€1.2M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
29 (28-11-1996)
Chiều cao
189cm
Cân nặng
79kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 19:00 | Lugano | 5-0 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 01:30 | Lugano | 2-0 | 29' | 7.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 21:30 | Grasshopper | 1-4 | 81' | 8.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 21:30 | KF Dukagjini | 1-5 | 90' | 7.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 21:30 | Lugano | 2-1 | 90' | 8.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 01:30 | Lugano | 1-0 | 90' | 8.10 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)2
Phút171
Avg chấm điểm8.75
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút3
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng33.3%
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền147
Tỉ lệ chính xác89.1%
Chuyền quan trọng9
Kiến tạo2
Chuyền dài19
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công0
Phòng ngự
Xoạc bóng2
Đánh chặn4
Giải vây3
Chặn sút0
Không chiến thắng2
Mất bóng0
Lỗi2

