Kết quả bóng đá trận Grasshopper vs Lugano, 21:30 ngày 02/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 02/08/2026
Grasshopper
1 Kết thúc HT 1-0 4
Lugano
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Grasshopper Phút Lugano
Luke Plange(Assists:Simone Stroscio) (Kiến tạo: Simone Stroscio) 1 - 0 22'
HT 1-0
▲ Oscar Clemente ▼ Luke Plange46'
46' ▲ Kevin Behrens ▼ Renato Steffen
46' ▲ Yanis Cimignani ▼ Joel Bichsel
52' 1 - 1 Dereck Moncada(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic)
▲ Abdoulaye Diaby ▼ Dorian Paloschi58'
▲ Samuele Bengondo ▼ Nikolas Muci58'
▲ Samuel Marques ▼ Hassane Imourane58'
67' ▲ Elias Pihlstrom ▼ Dereck Moncada
71' 1 - 2 Yanis Cimignani(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic)
▲ Alieu Conateh ▼ Amir Abrashi75'
78' 1 - 3 Elias Pihlstrom(Assists:Kevin Behrens) (Kiến tạo: Kevin Behrens)
81' ▲ Hannes Delcroix ▼ Daniel dos Santos Barros
81' ▲ Ahmed Kendouci ▼ Anto Grgic
Tim Meyer 85'
Nico Rissi 90+2'
90+2' 1 - 4 Yanis Cimignani(Assists:Ahmed Kendouci) (Kiến tạo: Ahmed Kendouci)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 38
Hòa 01 11
Bại 20 61
Ghi bàn 717 1833
Mất bàn 63 208
Điểm 37 1025

Chủ = Grasshopper · Khách = Lugano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grasshopper (10)Hiệp 1 / Cả trậnLugano (16)
3 (30%)Thắng/Thắng7 (44%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (30%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (20%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Grasshopper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301237110
Sân nhà100114011
Sân khách20112317
6 gần62131112--

Lugano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330011291
Sân nhà22007161
Sân khách11004132
6 gần6501144--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Grasshopper 4 (20%)Hòa 9 (45%)Lugano 7 (35%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9-0.252.75T
SUI SL01/02/26Grasshopper1-1 (0-0)Lugano3-6-0.252.75H
SUI SL27/09/25Lugano2-1 (0-0)Grasshopper1-9-0.752.75B
SUI SL09/02/25Lugano1-1 (0-1)Grasshopper10-1-0.52.75H
SUI SL01/11/24Grasshopper1-1 (1-0)Lugano6-4-0.252.75H
SUI SL20/07/24Lugano2-1 (0-1)Grasshopper8-1-0.752.75B
SUI SL13/04/24Grasshopper0-1 (0-1)Lugano7-2-0.252.75B
SUI SL01/02/24Lugano0-0 (0-0)Grasshopper1-4-0.753H
SUI SL22/10/23Grasshopper2-1 (0-0)Lugano2-903T
SUI SL30/04/23Lugano5-1 (1-1)Grasshopper0-9-0.52.5B
SUI SL02/04/23Grasshopper2-1 (1-1)Lugano7-302.5T
SUI SL29/01/23Lugano1-1 (0-1)Grasshopper4-4-0.53H
SUI SL24/07/22Grasshopper2-1 (1-0)Lugano3-7+0.252.5T
SUI SL30/04/22Lugano1-1 (0-0)Grasshopper2-6-0.52.5H
SUI SL04/03/22Grasshopper1-2 (0-1)Lugano11-602.5B
SUI SL28/11/21Grasshopper0-1 (0-0)Lugano4-3+0.252.5B
SUI SL24/09/21Lugano1-1 (0-0)Grasshopper1-3-0.52.75H
INT CF13/06/20Grasshopper1-3 (0-1)Lugano---B
SUI SL26/05/19Lugano3-3 (1-1)Grasshopper8-2-2.253.5H
SUI SL31/03/19Grasshopper1-1 (1-1)Lugano3-502.5H

Thành tích gần đây — Grasshopper

HBBBTTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL25/07/26Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper5-2-0.53H
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1-13B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14+0.52.75B
INT CF01/07/26SC Cham2-3 (0-2)Grasshopper5-3+1.53.75T
INT CF27/06/26Kreuzlingen0-4 (0-1)Grasshopper0-8--T
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3+0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5-0.252.75H
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2-13.25T
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6+0.53T
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4-0.252.75B
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3-0.252.75B
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6-0.253B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7+0.252.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3+0.253T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3-0.252.75B
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4-0.752.75B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5-13B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6-0.252.75B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9-13.25B

Thành tích gần đây — Lugano

TTTBTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5+0.252.75T

Đội hình

GrasshopperLugano
71Justin Hammel4Luka Mikulić28Simone Stroscio57Nico Rissi73Dorian Paloschi5Hassane Imourane6CAmir Abrashi8Tim Meyer7Luke Plange9Nikolas Muci17Samuel Krasniqi16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos7Ezgjan Alioski17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel46Mattia Zanotti8Anto Grgic25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros11CRenato Steffen30Dereck Moncada

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
113
130
Tấn công nguy hiểm
53
50
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
4
11
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
435
611
TL chuyền bóng thành công
83%
88%
Phạm lỗi
11
4
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
15
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
18
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
2.13
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7
T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grasshopper (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Lugano (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grasshopper (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Lugano (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
10
B.thắng H2
GrasshopperLugano

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
GrasshopperLugano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
29
Thắng 1
34
Hòa
52
Thua 1
72
Thua 2+
GrasshopperLugano

Grasshopper

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Simone Stroscio
Tiền vệ trái
810/030/345
7Luke Plange
Tiền đạo cánh phải
7.411/18/100
17Samuel Krasniqi
Tiền vệ trái
7.14/227/330
57Nico Rissi
Hậu vệ trái
6.81/028/355🟨
8Tim Meyer
Tiền vệ trung tâm
6.60/048/523🟨
4Luka Mikulić
Trung vệ
6.50/047/510
6Amir Abrashi
Tiền vệ phòng ngự
6.31/131/361
9Nikolas Muci
Tiền đạo
6.31/09/130
73Dorian Paloschi
Trung vệ
6.30/025/260
5Hassane Imourane
Tiền vệ trung tâm
5.81/019/211
71Justin Hammel
Thủ môn
4.90/015/320
14Alieu Conateh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/40
15Abdoulaye Diaby (dự bị)
Trung vệ
6.30/014/161
23Samuel Marques (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/023/282
10Oscar Clemente (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
61/020/251
60Samuele Bengondo (dự bị)
Tiền đạo
61/014/190

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
8.921/077/831
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
8.40/066/684
16David von Ballmoos
Thủ môn
7.80/027/340
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.72/082/930
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
7.60/051/594
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
7.41/136/435
18Joel Bichsel
Trung vệ
7.20/041/443
30Dereck Moncada
Tiền đạo cánh phải
7.112/116/180
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
6.91/019/220
7Ezgjan Alioski
Hậu vệ trái
6.90/046/531
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
6.11/128/361
21Yanis Cimignani (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
924/216/224
24Elias Pihlstrom (dự bị)
Tiền vệ
7.612/17/91
91Kevin Behrens (dự bị)
Tiền đạo
7.110/014/160
3Hannes Delcroix (dự bị)
Trung vệ
-0/03/42
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-10/06/72

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grasshopper Thông tin Lugano
1886/7/1 Thành lập 1908/7/28
Letzigrund Stadion Sân nhà Cornaredo Stadium
17700 Sức chứa 15000
Peter Zeidler HLV Mattia Croci-Torti
Zurich Khu vực Lugano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.183.501.910.852.750.870.87-0.500.91
Live3.65 ↑3.75 ↑1.72 ↓1.35 ↑4.500.35 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm3.803.601.940.992.750.820.87-0.500.92
Live351.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓5.20 ↑4.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm3.603.501.870.922.750.870.87-0.500.92
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑4.500.24 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.353.601.980.962.750.900.90-0.500.98
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.06 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm3.853.651.900.752.501.050.90-0.500.90
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓0.95 ↑-0.500.83 ↓
10BETSớm3.703.501.860.912.750.76---
Live36.02 ↑5.39 ↑1.15 ↓2.75 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm3.353.601.980.962.750.900.90-0.500.98
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.06 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm3.403.651.961.042.750.830.92-0.500.96
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.333.332.000.982.750.900.90-0.501.00
Live19.00 ↑5.30 ↑1.18 ↓5.26 ↑4.500.11 ↓1.14 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm3.453.411.951.012.750.850.93-0.500.95
Live26.00 ↑5.55 ↑1.16 ↓6.25 ↑5.500.06 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm3.503.401.850.702.501.00---
Live61.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm3.703.501.880.772.500.980.89-0.500.86
Live426.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.483.522.040.812.501.010.79-0.501.05
Live28.86 ↑5.67 ↑1.18 ↓4.36 ↑4.500.17 ↓1.21 ↑0.000.69 ↓
HK Jockey ClubSớm3.003.551.920.682.751.050.98-0.250.79
Live250.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓2.95 ↑4.750.19 ↓1.28 ↑-2.000.57 ↓
BwinSớm3.703.501.930.702.501.00---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm3.793.641.890.972.750.801.13-0.250.59
Live422.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑4.500.13 ↓1.17 ↑0.000.69 ↑
Bet 365Sớm3.903.701.790.982.750.830.98-0.500.83
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.753.401.850.752.500.950.85-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑5.500.10 ↓0.85-0.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grasshopper-1/2001
Lugano+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).