Kết quả bóng đá trận Grasshopper vs Lugano, 21:30 ngày 02/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 02/08/2026
Grasshopper 1 Kết thúc HT 1-0 4
Lugano
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Grasshopper | Phút | |
| Luke Plange(Assists:Simone Stroscio) (Kiến tạo: Simone Stroscio) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Oscar Clemente ▼ Luke Plange | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Behrens ▼ Renato Steffen | |
| 46' ⇄ | ▲ Yanis Cimignani ▼ Joel Bichsel | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Dereck Moncada(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic) | |
| ▲ Abdoulaye Diaby ▼ Dorian Paloschi | 58' ⇄ | |
| ▲ Samuele Bengondo ▼ Nikolas Muci | 58' ⇄ | |
| ▲ Samuel Marques ▼ Hassane Imourane | 58' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Elias Pihlstrom ▼ Dereck Moncada | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 Yanis Cimignani(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic) | |
| ▲ Alieu Conateh ▼ Amir Abrashi | 75' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 1 - 3 Elias Pihlstrom(Assists:Kevin Behrens) (Kiến tạo: Kevin Behrens) | |
| 81' ⇄ | ▲ Hannes Delcroix ▼ Daniel dos Santos Barros | |
| 81' ⇄ | ▲ Ahmed Kendouci ▼ Anto Grgic | |
| Tim Meyer | 85' | |
| Nico Rissi | 90+2' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Yanis Cimignani(Assists:Ahmed Kendouci) (Kiến tạo: Ahmed Kendouci) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 17 | 18 | 33 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 25 |
Chủ = Grasshopper · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Grasshopper 4 (20%)Hòa 9 (45%)Lugano 7 (35%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Grasshopper | 1-0 (1-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Grasshopper | 1-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | Lugano | 2-1 (0-0) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/02/25 | Lugano | 1-1 (0-1) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/24 | Grasshopper | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/24 | Lugano | 2-1 (0-1) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/24 | Grasshopper | 0-1 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/24 | Lugano | 0-0 (0-0) | Grasshopper | -0.75 | 3 | H |
| 22/10/23 | Grasshopper | 2-1 (0-0) | Lugano | 0 | 3 | T |
| 30/04/23 | Lugano | 5-1 (1-1) | Grasshopper | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/23 | Grasshopper | 2-1 (1-1) | Lugano | 0 | 2.5 | T |
| 29/01/23 | Lugano | 1-1 (0-1) | Grasshopper | -0.5 | 3 | H |
| 24/07/22 | Grasshopper | 2-1 (1-0) | Lugano | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/22 | Lugano | 1-1 (0-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/22 | Grasshopper | 1-2 (0-1) | Lugano | 0 | 2.5 | B |
| 28/11/21 | Grasshopper | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/21 | Lugano | 1-1 (0-0) | Grasshopper | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/06/20 | Grasshopper | 1-3 (0-1) | Lugano | - | - | B |
| 26/05/19 | Lugano | 3-3 (1-1) | Grasshopper | -2.25 | 3.5 | H |
| 31/03/19 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Lugano | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Grasshopper
HBBBTTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | -0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | SC Cham | 2-3 (0-2) | Grasshopper | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Lugano
TTTBTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Grasshopper
Lugano
71Justin Hammel4Luka Mikulić28Simone Stroscio57Nico Rissi73Dorian Paloschi5Hassane Imourane6CAmir Abrashi8Tim Meyer7Luke Plange9Nikolas Muci17Samuel Krasniqi16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos7Ezgjan Alioski17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel46Mattia Zanotti8Anto Grgic25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros11CRenato Steffen30Dereck Moncada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Luka Mikulić6.5
- 5Hassane Imourane▼ Rời sân 58'5.8
- 6Amir Abrashi C▼ Rời sân 75'6.3
- 7Luke Plange⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 8Tim Meyer🟨 Thẻ vàng 85'6.6
- 9Nikolas Muci▼ Rời sân 58'6.3
- 17Samuel Krasniqi7.1
- 28Simone Stroscio🎯 Kiến tạo 22'8
- 57Nico Rissi🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 71Justin Hammel4.9
- 73Dorian Paloschi▼ Rời sân 58'6.3
Khách · 532
- 6Antonios Papadopoulos7.6
- 7Ezgjan Alioski6.9
- 8Anto Grgic🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 81'8.9
- 11Renato Steffen C▼ Rời sân 46'6.9
- 16David von Ballmoos7.8
- 17Lars Lukas Mai8.4
- 18Joel Bichsel▼ Rời sân 46'7.2
- 25Uran Bislimi7.7
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 81'6.1
- 30Dereck Moncada⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 67'7.1
- 46Mattia Zanotti7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
46
Tấn công
113130
Tấn công nguy hiểm
5350
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
411
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
435611
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
114
Cứu thua
23
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1841
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.832.13
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
32 68
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B7T7 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B4T4 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Lugano (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grasshopper (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lugano (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grasshopper
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Simone Stroscio Tiền vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 30/34 | 5 | ||
| 7Luke Plange Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | ||
| 17Samuel Krasniqi Tiền vệ trái | 7.1 | 4/2 | 27/33 | 0 | |||
| 57Nico Rissi Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 28/35 | 5 | 🟨 | ||
| 8Tim Meyer Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 48/52 | 3 | 🟨 | ||
| 4Luka Mikulić Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/51 | 0 | |||
| 6Amir Abrashi Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 31/36 | 1 | |||
| 9Nikolas Muci Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 73Dorian Paloschi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 5Hassane Imourane Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 19/21 | 1 | |||
| 71Justin Hammel Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 15/32 | 0 | |||
| 14Alieu Conateh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 15Abdoulaye Diaby (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 23Samuel Marques (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 10Oscar Clemente (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 60Samuele Bengondo (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 14/19 | 0 |
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 2 | 1/0 | 77/83 | 1 | ||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 66/68 | 4 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 82/93 | 0 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 51/59 | 4 | |||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 7.4 | 1/1 | 36/43 | 5 | |||
| 18Joel Bichsel Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/44 | 3 | |||
| 30Dereck Moncada Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 16/18 | 0 | ||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 7Ezgjan Alioski Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 28/36 | 1 | |||
| 21Yanis Cimignani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 4/2 | 16/22 | 4 | ||
| 24Elias Pihlstrom (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 91Kevin Behrens (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 14/16 | 0 | ||
| 3Hannes Delcroix (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 14Ahmed Kendouci (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 6/7 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grasshopper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886/7/1 | Thành lập | 1908/7/28 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | Cornaredo Stadium |
| 17700 | Sức chứa | 15000 |
| Peter Zeidler | HLV | Mattia Croci-Torti |
| Zurich | Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.50 | 1.91 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.75 ↑ | 1.72 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.94 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.87 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.98 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.90 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.86 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 36.02 ↑ | 5.39 ↑ | 1.15 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.98 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.96 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 3.33 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.41 | 1.95 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.88 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 426.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 3.52 | 2.04 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 28.86 ↑ | 5.67 ↑ | 1.18 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.92 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 250.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.95 ↑ | 4.75 | 0.19 ↓ | 1.28 ↑ | -2.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.93 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.64 | 1.89 | 0.97 | 2.75 | 0.80 | 1.13 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 422.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.79 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grasshopper | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Lugano | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).