Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Atert Bissen, 00:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Gyori ETO 1 Kết thúc HT 0-1 1
Atert Bissen
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Gyori ETO
Atert Bissen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Toufik Zeghdane (chân trái) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Lucas Correia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — vào lưới
28'
⚽ BÀN THẮNG - Roman Ferber 0-1, kiến tạo: Toufik Zeghdane
31'
🟥 Thẻ đỏ - Toufik Zeghdane
🟨 Thẻ vàng - Nfansu Njie
🎯 Dứt điểm - Adam Decsy (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị cản phá
42'
🔁 Thay người: vào Louis Marasi, ra Lucas Correia
43'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Nfansu Njie
🔁 Thay người: vào Marton Szep, ra Milan Vitalis
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) — bị cản phá
48'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Correia
🎯 Dứt điểm - Daniel Stefulj (chân trái) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Umathum (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Balint Selyem, ra Szabolcs Schon
🎯 Dứt điểm - Barnabás Bíró (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Modou Lamin Mass, ra Claudiu Vasile Bumba
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Banati, ra Viktor Djukanovic
70'
🔁 Thay người: vào Joel da Cruz, ra Lucas Correia
70'
🔁 Thay người: vào Rafael Fernandes, ra Khalid Abi Ramzi
74'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miljan Krpic (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Miljan Krpic 1-1
80'
🔁 Thay người: vào Mamadi Djalo, ra Roman Ferber
80'
🎯 Dứt điểm - Mamadi Djalo (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Kenio Cabral, ra Eric Veiga
80'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Balint Selyem
82'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcell Huszar
87'
🟨 Thẻ vàng - Joel da Cruz
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kenio Cabral (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Roman Ferber(Assists:Toufik Zeghdane) (Kiến tạo: Toufik Zeghdane) | |
| 31' | Toufik Zeghdane | |
| Nfansu Njie | 35' | |
| 42' ⇄ | ▲ Louis Marasi ▼ Lucas Correia | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie | 46' ⇄ | |
| ▲ Marton Szep ▼ Milan Vitalis | 46' ⇄ | |
| 48' | Lenny Almada Correia | |
| Viktor Djukanovic ❌ Đá hỏng penalty | 50' | |
| ▲ Balint Selyem ▼ Szabolcs Schon | 61' ⇄ | |
| ▲ Modou Lamin Mass ▼ Claudiu Vasile Bumba | 64' ⇄ | |
| ▲ Kevin Banati ▼ Viktor Djukanovic | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Joel da Cruz ▼ Lenny Almada Correia | |
| 70' ⇄ | ▲ Rafael Fernandes ▼ Khalid Abi Ramzi | |
| Miljan Krpic 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 80' ⇄ | ▲ Mamadi Djalo ▼ Roman Ferber | |
| 80' ⇄ | ▲ Kenio Cabral ▼ Eric Veiga | |
| Balint Selyem | 81' | |
| Marcell Huszar | 86' | |
| 87' | Joel da Cruz | |
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 16 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Atert Bissen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gyori ETO 1 (100%)Hòa 0 (0%)Atert Bissen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
HTHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
HBBBTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
| 05/03/26 | Atert Bissen | 2-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
Đội hình
Gyori ETO
Atert Bissen
16Balazs Megyeri20Barnabás Bíró23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum10Claudiu Vasile Bumba27CMilan Vitalis47Adam Decsy11Nfansu Njie17Szabolcs Schon34Viktor Djukanovic78Yassine Gourari Tebaa4Yohan Mannone5Zakaria Louriz18Eric Veiga39Toufik Zeghdane41Lenny Almada Correia8Reda Eddarraj9Lucas Correia21Khalid Abi Ramzi31Diogo Pimentel30CRoman Ferber
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 64'6.2
- 11Nfansu Njie🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 16Balazs Megyeri7.4
- 17Szabolcs Schon▼ Rời sân 61'6.5
- 20Barnabás Bíró6.6
- 23Daniel Stefulj6.5
- 24Miljan Krpic⚽ Ghi bàn 76'7.6
- 26Adam Umathum7.7
- 27Milan Vitalis C▼ Rời sân 46'7
- 34Viktor Djukanovic❌ Hỏng pen 50' · ▼ Rời sân 70'5.8
- 47Adam Decsy6.4
Khách · 541
- 4Yohan Mannone6.6
- 5Zakaria Louriz7.2
- 8Reda Eddarraj7.2
- 9Lucas Correia▼ Rời sân 42'6.7
- 18Eric Veiga▼ Rời sân 80'6.6
- 21Khalid Abi Ramzi▼ Rời sân 70'6.9
- 30Roman Ferber C⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 31Diogo Pimentel7.1
- 39Toufik Zeghdane🎯 Kiến tạo 28' · 🟥 Thẻ đỏ 31'5.8
- 41Lenny Almada Correia🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 78Yassine Gourari Tebaa6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
37
Tấn công
143108
Tấn công nguy hiểm
7663
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
616
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
541467
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
168
Việt vị
02
Cứu thua
62
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1219
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.241.11
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyori ETO (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Adam Umathum Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 71/72 | 1 | |||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 89/91 | 1 | ||
| 16Balazs Megyeri Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 27Milan Vitalis Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 20Barnabás Bíró Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 56/61 | 6 | |||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 56/65 | 3 | |||
| 17Szabolcs Schon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 47Adam Decsy Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 53/57 | 2 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 27/36 | 1 | |||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 3/2 | 7/12 | 0 | |||
| 53Balint Selyem (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 18Modou Lamin Mass (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 90Kevin Banati (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 14Marton Szep (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 2 |
Atert Bissen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Roman Ferber Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 16/24 | 0 | ||
| 8Reda Eddarraj Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/2 | 43/50 | 1 | |||
| 5Zakaria Louriz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/67 | 5 | |||
| 31Diogo Pimentel Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 50/53 | 9 | |||
| 78Yassine Gourari Tebaa Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 21Khalid Abi Ramzi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 37/47 | 2 | |||
| 9Lucas Correia Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 18Eric Veiga Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/45 | 0 | |||
| 4Yohan Mannone Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/53 | 2 | |||
| 41Lenny Almada Correia Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 39Toufik Zeghdane Hậu vệ | 5.8 | 1 | 1/0 | 12/15 | 0 | 🟥 | |
| 27Kenio Cabral (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 11Joel da Cruz (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/1 | 3/3 | 2 | 🟨 | ||
| 3Louis Marasi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 3 | |||
| 7Rafael Fernandes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 35Mamadi Djalo (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| ETO Park | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Vitor Jose Joaquim Pereira |
| Gyor | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 5.50 | 8.60 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.69 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.14 | 5.50 | 8.60 | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.90 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.23 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.90 | 9.20 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 1.39 ↓ | 15.83 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.30 | 7.90 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.35 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 1.01 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 18.80 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 9.50 | 0.44 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 9.50 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.92 | 6.84 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 5.92 ↑ | 1.15 ↓ | 24.37 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.75 | 8.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 21.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.40 | 9.70 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 8.26 ↑ | 1.12 ↓ | 25.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 12.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.82 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Atert Bissen | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).