Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Atert Bissen, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Gyori ETO
1 Kết thúc HT 0-1 1
Atert Bissen
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Gyori ETOAtert Bissen
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân trái) — bị chặn
2'
6'
🎯 Dứt điểm - Toufik Zeghdane (chân trái) — bị chặn
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Lucas Correia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (đánh đầu) — bị cản phá
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — vào lưới
28'
BÀN THẮNG - Roman Ferber 0-1, kiến tạo: Toufik Zeghdane
31'
🟥 Thẻ đỏ - Toufik Zeghdane
🟨 Thẻ vàng - Nfansu Njie
35'
🎯 Dứt điểm - Adam Decsy (chân phải) — chệch khung thành
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị cản phá
42'
🔁 Thay người: vào Louis Marasi, ra Lucas Correia
43'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Nfansu Njie
46'
🔁 Thay người: vào Marton Szep, ra Milan Vitalis
46'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) — bị cản phá
47'
48'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Correia
🎯 Dứt điểm - Daniel Stefulj (chân trái) — bị chặn
49'
🥅 Phạt đền
50'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân phải) Post
50'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Umathum (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Balint Selyem, ra Szabolcs Schon
61'
🎯 Dứt điểm - Barnabás Bíró (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Modou Lamin Mass, ra Claudiu Vasile Bumba
64'
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Banati, ra Viktor Djukanovic
70'
70'
🔁 Thay người: vào Joel da Cruz, ra Lucas Correia
70'
🔁 Thay người: vào Rafael Fernandes, ra Khalid Abi Ramzi
74'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miljan Krpic (chân phải) — vào lưới
76'
BÀN THẮNG - Penalty - Miljan Krpic 1-1
76'
80'
🔁 Thay người: vào Mamadi Djalo, ra Roman Ferber
80'
🎯 Dứt điểm - Mamadi Djalo (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Kenio Cabral, ra Eric Veiga
80'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Balint Selyem
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marcell Huszar
86'
87'
🟨 Thẻ vàng - Joel da Cruz
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kenio Cabral (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Gyori ETO Phút Atert Bissen
28' 0 - 1 Roman Ferber(Assists:Toufik Zeghdane) (Kiến tạo: Toufik Zeghdane)
31' Toufik Zeghdane
Nfansu Njie 35'
42' ▲ Louis Marasi ▼ Lucas Correia
HT 0-1
▲ Marcell Huszar ▼ Nfansu Njie46'
▲ Marton Szep ▼ Milan Vitalis46'
48' Lenny Almada Correia
Viktor Djukanovic Đá hỏng penalty50'
▲ Balint Selyem ▼ Szabolcs Schon61'
▲ Modou Lamin Mass ▼ Claudiu Vasile Bumba64'
▲ Kevin Banati ▼ Viktor Djukanovic70'
70' ▲ Joel da Cruz ▼ Lenny Almada Correia
70' ▲ Rafael Fernandes ▼ Khalid Abi Ramzi
Miljan Krpic 1 - 1 76'
80' ▲ Mamadi Djalo ▼ Roman Ferber
80' ▲ Kenio Cabral ▼ Eric Veiga
Balint Selyem 81'
Marcell Huszar 86'
87' Joel da Cruz
87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 22 43
Bại 01 24
Ghi bàn 74 2315
Mất bàn 38 1616
Điểm 52 1612

Chủ = Gyori ETO · Khách = Atert Bissen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori ETO (14)Hiệp 1 / Cả trậnAtert Bissen (13)
4 (29%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gyori ETO 1 (100%)Hòa 0 (0%)Atert Bissen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T

Thành tích gần đây — Gyori ETO

HTHBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN Cup04/03/26Gyori ETO1-1 (0-1)Kecskemeti TE17-3+1.253H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2+13T

Thành tích gần đây — Atert Bissen

HBBBTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Atert Bissen1-1 (1-0)RFC de Liege3-6-0.753H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4-1.253B
INT CF18/07/26Atert Bissen0-2 (0-2)Excelsior Virton0-1--B
UEFA CL16/07/26Atert Bissen1-2 (1-1)KI Klaksvik4-3-0.252.75B
INT CF11/07/26Atert Bissen2-1 (1-1)Hostert---T
UEFA CL08/07/26KI Klaksvik2-1 (1-0)Atert Bissen2-1-0.752.25B
LS-Cup28/06/26Atert Bissen1-1 (1-1)FC Differdange 03---H
LUX D123/05/26Atert Bissen1-0 (0-0)FC Differdange 033-2--T
LUX D117/05/26Jeunesse Canach0-5 (0-2)Atert Bissen2-5--T
LUX D110/05/26Atert Bissen3-2 (0-0)Rodange 915-6--T
LUX D103/05/26Racing Union Luxemburg0-5 (0-3)Atert Bissen5-1--T
LUX D126/04/26Atert Bissen2-2 (0-0)Mamer6-6--H
LUX Cup23/04/26Atert Bissen1-2 (0-0)Progres Niedercorn4-2--B
LUX D119/04/26Hostert0-3 (0-3)Atert Bissen9-2--T
LUX D112/04/26UN Kaerjeng 971-2 (1-0)Atert Bissen3-5--T
LUX D104/04/26Atert Bissen2-0 (0-0)Progres Niedercorn4-3--T
LUX D122/03/26UNA Strassen3-3 (1-1)Atert Bissen4-8--H
LUX D115/03/26Atert Bissen2-0 (2-0)CS Petange4-5--T
LUX D108/03/26Victoria Rosport1-0 (1-0)Atert Bissen3-8--B
LUX Cup05/03/26Atert Bissen2-1 (0-1)US Mondorf-les-Bains8-3--T

Đội hình

Gyori ETOAtert Bissen
16Balazs Megyeri20Barnabás Bíró23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum10Claudiu Vasile Bumba27CMilan Vitalis47Adam Decsy11Nfansu Njie17Szabolcs Schon34Viktor Djukanovic78Yassine Gourari Tebaa4Yohan Mannone5Zakaria Louriz18Eric Veiga39Toufik Zeghdane41Lenny Almada Correia8Reda Eddarraj9Lucas Correia21Khalid Abi Ramzi31Diogo Pimentel30CRoman Ferber

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
143
108
Tấn công nguy hiểm
76
63
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
6
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
541
467
TL chuyền bóng thành công
90%
86%
Phạm lỗi
16
8
Việt vị
0
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
18
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.24
1.11
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyori ETO (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Gyori ETOAtert Bissen

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Gyori ETOAtert Bissen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
65
Thắng 1
74
Hòa
24
Thua 1
12
Thua 2+
Gyori ETOAtert Bissen

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Adam Umathum
Trung vệ
7.71/071/721
24Miljan Krpic
Trung vệ
7.611/189/911
16Balazs Megyeri
Thủ môn
7.40/021/230
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
70/027/313
20Barnabás Bíró
Hậu vệ phải
6.61/056/616
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
6.51/056/653
17Szabolcs Schon
Tiền đạo cánh trái
6.51/016/202
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
6.51/012/150🟨
47Adam Decsy
Tiền vệ trung tâm
6.41/053/572
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
6.20/027/361
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
5.83/27/120
53Balint Selyem (dự bị)
Hậu vệ
6.90/05/80🟨
18Modou Lamin Mass (dự bị)
Tiền vệ
6.60/013/132
90Kevin Banati (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/80
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
6.40/011/121🟨
14Marton Szep (dự bị)
Trung phong
6.40/015/172

Atert Bissen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Roman Ferber
Trung phong
7.511/116/240
8Reda Eddarraj
Tiền vệ trung tâm
7.23/243/501
5Zakaria Louriz
Trung vệ
7.20/056/675
31Diogo Pimentel
Tiền vệ phòng ngự
7.12/050/539
78Yassine Gourari Tebaa
Thủ môn
6.90/019/250
21Khalid Abi Ramzi
Tiền vệ trung tâm
6.93/137/472
9Lucas Correia
Tiền đạo cánh phải
6.71/014/170
18Eric Veiga
Trung vệ
6.60/039/450
4Yohan Mannone
Trung vệ
6.60/052/532
41Lenny Almada Correia
Hậu vệ
6.40/017/192🟨
39Toufik Zeghdane
Hậu vệ
5.811/012/150🟥
27Kenio Cabral (dự bị)
Hậu vệ trái
71/17/70
11Joel da Cruz (dự bị)
Trung phong
6.83/13/32🟨
3Louis Marasi (dự bị)
Trung vệ
6.50/023/273
7Rafael Fernandes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/19/110
35Mamadi Djalo (dự bị)
Tiền đạo
6.41/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gyori ETO Thông tin Atert Bissen
1904 Thành lập
ETO Park Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Efrain Juarez Valdez HLV Vitor Jose Joaquim Pereira
Gyor Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.145.508.600.793.250.830.691.751.01
Live1.145.508.600.84 ↑3.500.78 ↓0.78 ↑1.750.92 ↓
EasybetsSớm1.255.107.900.873.250.900.791.750.96
Live4.90 ↑1.23 ↓17.00 ↑2.80 ↑2.500.03 ↓0.05 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.206.0011.000.883.250.860.801.750.94
Live8.50 ↑1.09 ↓23.00 ↑2.35 ↑2.500.26 ↓2.15 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.195.909.100.833.250.910.751.750.99
Live9.40 ↑1.01 ↓30.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.305.009.500.953.500.750.751.500.95
Live4.20 ↑1.25 ↓20.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.284.909.200.883.500.79---
Live3.15 ↑1.39 ↓15.83 ↑1.54 ↑2.500.42 ↓---
12betSớm1.195.909.100.833.250.910.751.750.99
Live9.40 ↑1.01 ↓30.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.195.809.000.883.250.920.821.751.00
Live11.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓3.44 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.205.307.900.893.250.910.831.750.99
Live4.85 ↑1.20 ↓12.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.285.108.350.833.250.971.011.750.81
Live7.70 ↑1.08 ↓18.80 ↑4.30 ↑2.500.07 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.286.009.500.442.501.70---
Live15.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.274.909.500.843.250.840.951.750.74
Live10.00 ↑1.05 ↓31.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.314.926.840.983.250.780.881.500.86
Live5.92 ↑1.15 ↓24.37 ↑2.96 ↑2.500.23 ↓2.73 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.265.758.751.053.500.68---
Live7.00 ↑1.12 ↓21.00 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.325.409.700.843.250.860.941.750.77
Live8.26 ↑1.12 ↓25.00 ↑3.12 ↑2.500.25 ↓1.94 ↑0.250.42 ↓
Bet 365Sớm1.304.757.500.953.250.850.851.500.95
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.225.0012.001.053.500.700.821.750.84
Live17.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.78 ↓1.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyori ETO+1 1/2100
Atert Bissen-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).