Szabolcs Schon
Gyori ETO·
Hungary·Tiền đạo
17 Giá trị
€1.2M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2027
Tuổi
25 (27-09-2000)
Chiều cao
173cm
Cân nặng
61kg
Chân thuận
Chân trái
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 01:30 | Gyori ETO | 1-1 | 10' | 6.60 | ||
| 07/08/2026 00:00 | Riga FC | 1-0 | 90' | 6.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 22:30 | Gyori ETO | 4-0 | 27' | 6.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 00:00 | Gyori ETO | 1-1 | 61' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 20:45 | Vasas | 2-2 | 1 | 71' | 6.50 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 01:15 | Atert Bissen | 2-6 | 90' | 6.40 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 00:00 | Gyori ETO | 2-2 | 1 | 90' | 6.90 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)14
Phút961
Avg chấm điểm3.94
Bàn thắng (penalty)6
Kiến tạo2
Thẻ (vàng/đỏ)3 / 0
Tấn công
Phút / Bàn160.2
Sút23
Sút trúng đích12
Tỉ lệ sút trúng52.2%
Bị phạm lỗi16
Việt vị5
Hay nhất trận2
Chuyền bóng
Số đường chuyền348
Tỉ lệ chính xác79.9%
Chuyền quan trọng14
Kiến tạo2
Chuyền dài25
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công31
Phòng ngự
Xoạc bóng26
Đánh chặn5
Giải vây5
Chặn sút2
Không chiến thắng10
Mất bóng12
Lỗi9

