Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Riga FC, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Gyori ETO 1 Kết thúc HT 1-0 1
Riga FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Gyori ETO
Riga FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Reitala
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Meissa Diop (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zeljko Gavric 1-0
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — vào lưới
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Raki Aouani
52'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Andres Salazar (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Szabolcs Schon, ra Zeljko Gavric
64'
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Meissa Diop
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Claudiu Vasile Bumba
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Ankrah (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (chân trái) Post
72'
🔁 Thay người: vào Mohamed Badamosi, ra Reginaldo Ramires
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Szabolcs Schon
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adam Umathum, ra Adam Decsy
84'
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Raki Aouani
86'
🎯 Dứt điểm - Caio Ferreira (chân trái) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Caio Ferreira 1-1, kiến tạo: Andres Salazar
88'
🎯 Dứt điểm - Caio Ferreira (chân phải) — vào lưới
89'
🟨 Thẻ vàng - Caio Ferreira
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Badamosi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Marton Szep
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Iago Siqueira Augusto
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| Zeljko Gavric 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Raki Aouani | |
| ▲ Szabolcs Schon ▼ Zeljko Gavric | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Salah MHand ▼ Meissa Diop | |
| Claudiu Vasile Bumba | 66' | |
| 72' ⇄ | ▲ Mohamed Badamosi ▼ Reginaldo Ramires | |
| ▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon | 74' ⇄ | |
| ▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon | 75' ⇄ | |
| ▲ Adam Umathum ▼ Adam Decsy | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Caio Ferreira ▼ Raki Aouani | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 Caio Ferreira(Assists:Andres Salazar) (Kiến tạo: Andres Salazar) | |
| 89' | Caio Ferreira | |
| Marton Szep | 90+4' | |
| 90+6' | Iago Siqueira Augusto | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 7 | 18 | 19 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 25 (53%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gyori ETO 0 (0%)Hòa 0 (0%)Riga FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
BTHHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Riga FC
TTTBTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Gyori ETO
Riga FC
99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic37Norbert Urblik53Balint Selyem14Marton Szep47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho5Karl Gameni Wassom40Ahmed Ankrah7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto10CReginaldo Oliveira22Meissa Diop10CReginaldo Ramires
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Claudiu Vasile Bumba🟨 Thẻ vàng 66'7.5
- 11Nfansu Njie6.5
- 14Marton Szep🟨 Thẻ vàng 90+4'7
- 23Daniel Stefulj6.9
- 24Miljan Krpic C7.4
- 34Viktor Djukanovic7
- 37Norbert Urblik6.4
- 47Adam Decsy▼ Rời sân 84'6.9
- 53Balint Selyem7.9
- 80Zeljko Gavric⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 64'7
- 99Samuel Petras7.1
Khách · 4231
- 5Karl Gameni Wassom6.7
- 7Raki Aouani🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 8Iago Siqueira Augusto🟨 Thẻ vàng 90+6'6.6
- 10Reginaldo Oliveira C
- 10Reginaldo Ramires C▼ Rời sân 72'6.6
- 13Raivis Jurkovskis6.5
- 17Andres Salazar🎯 Kiến tạo 88'8.5
- 21Baba Musah6.7
- 22Meissa Diop▼ Rời sân 64'6.5
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho6.9
- 40Ahmed Ankrah6.7
- 91Frenks Davids Orols6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
47
Tấn công
73138
Tấn công nguy hiểm
4068
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
304535
TL chuyền bóng thành công
78%87%
Phạm lỗi
912
Việt vị
01
Cứu thua
52
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.032.43
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gyori ETO (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Riga FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Balint Selyem Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 16/21 | 5 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/1 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/2 | 15/17 | 2 | ||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 14Marton Szep Trung phong | 7 | 0/0 | 29/31 | 3 | 🟨 | ||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 27/36 | 3 | |||
| 47Adam Decsy Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 4/1 | 9/18 | 4 | |||
| 37Norbert Urblik Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 17Szabolcs Schon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 26Adam Umathum (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Andres Salazar Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 1/0 | 56/64 | 3 | ||
| 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 77/80 | 1 | |||
| 21Baba Musah Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 60/67 | 6 | |||
| 40Ahmed Ankrah Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 47/53 | 6 | |||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/3 | 40/45 | 2 | |||
| 10Reginaldo Ramires Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 5/8 | 3 | |||
| 8Iago Siqueira Augusto Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/1 | 50/58 | 2 | 🟨 | ||
| 13Raivis Jurkovskis Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 91Frenks Davids Orols Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 22Meissa Diop Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 14/19 | 4 | |||
| 7Raki Aouani Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/1 | 33/44 | 2 | 🟨 | ||
| 99Caio Ferreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/3 | 1 | 🟨 | |
| 19Mohamed Badamosi (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 18Salah MHand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| ETO Park | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Adrian Gula |
| Gyor | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.25 | 2.57 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 | 2.40 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.60 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.25 | 2.73 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.85 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 18.46 ↑ | 1.04 ↓ | 11.67 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.77 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.12 | 2.62 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 44.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.66 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.80 ↑ | 1.03 ↓ | 14.60 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.87 ↑ | 1.12 ↓ | 8.85 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.54 | 2.94 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.63 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.60 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Riga FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).