Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Riga FC, 01:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
Gyori ETO
1 Kết thúc HT 1-0 1
Riga FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Địa điểm: ETO Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Gyori ETORiga FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Reitala
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (đánh đầu) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — chệch khung thành
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
15'
18'
🎯 Dứt điểm - Meissa Diop (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Zeljko Gavric 1-0
28'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — vào lưới
28'
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — bị cản phá
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Raki Aouani
52'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Karl Gameni Wassom (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Iago Siqueira Augusto (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Reginaldo Ramires (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Andres Salazar (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Raki Aouani (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Szabolcs Schon, ra Zeljko Gavric
64'
64'
🔁 Thay người: vào Salah MHand, ra Meissa Diop
⛳ Phạt góc
65'
🟨 Thẻ vàng - Claudiu Vasile Bumba
66'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Ankrah (chân phải) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (chân trái) Post
72'
🔁 Thay người: vào Mohamed Badamosi, ra Reginaldo Ramires
🔁 Thay người: vào Marcell Huszar, ra Szabolcs Schon
74'
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Paulo Eduardo Ferreira Godinho (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Adam Umathum, ra Adam Decsy
84'
84'
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Raki Aouani
86'
🎯 Dứt điểm - Caio Ferreira (chân trái) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Caio Ferreira 1-1, kiến tạo: Andres Salazar
88'
🎯 Dứt điểm - Caio Ferreira (chân phải) — vào lưới
89'
🟨 Thẻ vàng - Caio Ferreira
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Badamosi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Marton Szep
90+4'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Iago Siqueira Augusto
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Gyori ETO Phút Riga FC
Zeljko Gavric 1 - 0 ⚽28'
HT 1-0
47' Raki Aouani
▲ Szabolcs Schon ▼ Zeljko Gavric64' ⇄
64' ⇄▲ Salah MHand ▼ Meissa Diop
Claudiu Vasile Bumba 66'
72' ⇄▲ Mohamed Badamosi ▼ Reginaldo Ramires
▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon74' ⇄
▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon75' ⇄
▲ Adam Umathum ▼ Adam Decsy84' ⇄
84' ⇄▲ Caio Ferreira ▼ Raki Aouani
88'⚽ 1 - 1 Caio Ferreira(Assists:Andres Salazar) (Kiến tạo: Andres Salazar)
89' Caio Ferreira
Marton Szep 90+4'
90+6' Iago Siqueira Augusto
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 55
Hòa 01 34
Bại 00 21
Ghi bàn 104 2019
Mất bàn 42 1113
Điểm 97 1819

Chủ = Gyori ETO · Khách = Riga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gyori ETO (22)Hiệp 1 / Cả trậnRiga FC (47)
5 (23%)Thắng/Thắng25 (53%)
3 (14%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (14%)Hòa/Thắng6 (13%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (6%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (9%)Bại/Hòa3 (6%)
4 (18%)Bại/Bại3 (6%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gyori ETO 0 (0%)Hòa 0 (0%)Riga FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1-0.252.5B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

BTHHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1-0.252.5B
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7+1.253T
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H

Thành tích gần đây — Riga FC

TTTBTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D109/08/26Riga FC4-1 (4-1)Ogre United5-2+34T
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1+0.252.5T
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3+2.253.5T
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1+1.53B
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T

Đội hình

Gyori ETORiga FC
99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic37Norbert Urblik53Balint Selyem14Marton Szep47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba11Nfansu Njie80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic91Frenks Davids Orols13Raivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho5Karl Gameni Wassom40Ahmed Ankrah7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto10CReginaldo Oliveira22Meissa Diop10CReginaldo Ramires

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
22
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
73
138
Tấn công nguy hiểm
40
68
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
304
535
TL chuyền bóng thành công
78%
87%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
21
25
Cắt bóng
10
15
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
16
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
2.43
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gyori ETO (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Riga FC (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (64%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
33
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Gyori ETORiga FC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Gyori ETORiga FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

511
Thắng 2+
55
Thắng 1
72
Hòa
21
Thua 1
11
Thua 2+
Gyori ETORiga FC

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
53Balint Selyem
Hậu vệ
7.90/016/215
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
7.52/121/282🟨
24Miljan Krpic
Trung vệ
7.40/034/400
99Samuel Petras
Thủ môn
7.10/024/360
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
713/215/172
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
71/08/122
14Marton Szep
Trung phong
70/029/313🟨
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
6.90/027/363
47Adam Decsy
Tiền vệ trung tâm
6.90/018/233
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
6.54/19/184
37Norbert Urblik
Trung vệ
6.40/028/320
17Szabolcs Schon (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/30
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
6.60/02/40
26Adam Umathum (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/31

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Andres Salazar
Hậu vệ trái
8.511/056/643
33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
Trung vệ
6.92/077/801
21Baba Musah
Trung vệ
6.70/060/676
40Ahmed Ankrah
Tiền vệ phòng ngự
6.71/047/536
5Karl Gameni Wassom
Tiền vệ phòng ngự
6.73/340/452
10Reginaldo Ramires
Tiền đạo
6.64/15/83
8Iago Siqueira Augusto
Tiền vệ tấn công
6.63/150/582🟨
13Raivis Jurkovskis
Hậu vệ phải
6.50/047/541
91Frenks Davids Orols
Thủ môn
6.50/013/180
22Meissa Diop
Tiền đạo cánh phải
6.51/014/194
7Raki Aouani
Tiền đạo cánh phải
6.34/133/442🟨
99Caio Ferreira (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.512/13/31🟨
19Mohamed Badamosi (dự bị)
Trung phong
6.91/05/61
18Salah MHand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/013/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gyori ETO Thông tin Riga FC
1904 Thành lập
ETO Park Sân nhà
20000 Sức chứa 0
Efrain Juarez Valdez HLV Adrian Gula
Gyor Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.093.252.570.862.750.760.890.250.81
Live2.20 ↑3.252.40 ↓0.862.750.761.00 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.333.302.600.972.750.790.980.250.77
Live11.00 ↑1.18 ↓7.00 ↑3.10 ↑2.500.07 ↓0.01 ↓-0.253.80 ↑
VcbetSớm2.253.402.800.942.750.810.980.250.77
Live20.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑3.05 ↑2.500.19 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm2.143.252.730.922.750.820.990.250.75
Live18.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.303.402.850.732.501.050.700.001.10
Live19.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.75 ↑0.000.97 ↓
10BETSớm2.283.402.800.892.750.78---
Live18.46 ↑1.04 ↓11.67 ↑5.05 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.113.252.770.922.750.820.990.250.75
Live18.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.133.502.750.902.750.800.890.250.81
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.273.122.620.992.750.811.060.250.76
Live1.10 ↓5.10 ↑44.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm2.353.372.660.982.750.820.770.001.05
Live17.80 ↑1.03 ↓14.60 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.870.752.501.00---
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.253.352.800.902.750.780.960.250.73
Live19.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑8.26 ↑2.500.04 ↓1.22 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm2.433.152.610.822.500.920.800.000.94
Live12.87 ↑1.12 ↓8.85 ↑2.98 ↑1.500.23 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.303.302.750.732.500.98---
Live34.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.90 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.393.542.940.722.501.170.630.001.33
Live24.00 ↑1.05 ↓18.60 ↑5.77 ↑2.500.11 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm2.203.402.90------
Live2.25 ↑3.402.80 ↓------
Bet 365Sớm2.103.503.000.982.750.830.850.250.95
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm2.303.302.800.752.501.000.920.250.75
Live23.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓1.38 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gyori ETO+1/4Chưa có trận cùng mức
Riga FC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).