Kết quả bóng đá trận KF Dukagjini vs Lugano, 21:30 ngày 29/07/2026

UEFA Conference League · 21:30 ngày 29/07/2026
KF Dukagjini
1 Kết thúc HT 1-3 5
Lugano
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

KF DukagjiniLugano
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karel Roucek
6'
BÀN THẮNG - Kevin Behrens 0-1
6'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (đánh đầu) — vào lưới
9'
BÀN THẮNG - Daniel dos Santos Barros 0-2, kiến tạo: Mattia Zanotti
BÀN THẮNG - Meris Maliqi 1-2
10'
🎯 Dứt điểm - Meris Maliqi (chân trái) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Altin Merlaku (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) Post
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-3, kiến tạo: Antonios Papadopoulos
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân phải) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi Other Body Part (sút) — chệch khung thành
43'
Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Granit Elezaj, ra Altin Merlaku
46'
🔁 Thay người: vào Arber Bytyqi, ra Tun Bardhoku
46'
🎯 Dứt điểm - Meris Maliqi (chân trái) — chệch khung thành
48'
51'
BÀN THẮNG - Own Goal - Egzon Sinani 1-4
51'
🎯 Dứt điểm - Egzon Sinani (chân phải) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Iljasa Zulfiu, ra Stevenson Jeudi
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
58'
BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-5, kiến tạo: Uran Bislimi
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — chệch khung thành
61'
62'
🔁 Thay người: vào Damian Kelvin, ra Lars Lukas Mai
62'
🔁 Thay người: vào Elias Pihlstrom, ra Kevin Behrens
63'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Renato Steffen
🔁 Thay người: vào Kron Thaci, ra Dienit Isufi
65'
🔁 Thay người: vào Luan Leite da Silva, ra Egzon Sinani
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Gjan Ajdin, ra Uran Bislimi
75'
🔁 Thay người: vào Beckham Castro, ra Daniel dos Santos Barros
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo (chân phải) — bị cản phá
81'
88'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-5)

Diễn biến trận đấu

KF Dukagjini Phút Lugano
6' 0 - 1 Kevin Behrens
9' 0 - 2 Daniel dos Santos Barros(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti)
Meris Maliqi 1 - 2 10'
36' 1 - 3 Kevin Behrens(Assists:Antonios Papadopoulos) (Kiến tạo: Antonios Papadopoulos)
HT 1-3
▲ Granit Elezaj ▼ Altin Merlaku46'
▲ Arber Bytyqi ▼ Tun Bardhoku46'
51' 2 - 3 Egzon Sinani (phản lưới)
▲ Iljasa Zulfiu ▼ Stevenson Jeudi56'
58' 2 - 4 Kevin Behrens(Assists:Uran Bislimi) (Kiến tạo: Uran Bislimi)
62' ▲ Damian Kelvin ▼ Lars Lukas Mai
62' ▲ Elias Pihlstrom ▼ Kevin Behrens
63' ▲ Dereck Moncada ▼ Renato Steffen
▲ Kron Thaci ▼ Dienit Isufi65'
▲ Luan Leite da Silva ▼ Egzon Sinani65'
71' ▲ Gjan Ajdin ▼ Uran Bislimi
75' ▲ Beckham Castro ▼ Daniel dos Santos Barros
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 48
Hòa 11 21
Bại 20 41
Ghi bàn 117 1333
Mất bàn 63 168
Điểm 17 1425

Chủ = KF Dukagjini · Khách = Lugano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KF Dukagjini (14)Hiệp 1 / Cả trậnLugano (16)
3 (21%)Thắng/Thắng7 (44%)
4 (29%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (29%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

KF Dukagjini 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3-1.752.75B

Thành tích gần đây — KF Dukagjini

BBBTHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3-1.752.75B
INT CF14/07/26KF Dukagjini0-2 (0-1)CSM Slatina---B
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--B
INT CF07/07/26Bansko1-3 (0-0)KF Dukagjini---T
INT CF04/07/26Lokomotiv Sofia3-3 (2-2)KF Dukagjini---H
Kos L31/05/26KF Dukagjini1-0 (0-0)FC Ballkani---T
Kos L24/05/26KF Prishtina e Re2-3 (2-1)KF Dukagjini---T
Kosovo CUP22/05/26KF Ferizaj1-2 (1-1)KF Dukagjini8-0--T
Kos L17/05/26KF Dukagjini2-0 (2-0)KF Drita Gjilan4-6--T
Kos L10/05/26KF Llapi0-0 (0-0)KF Dukagjini---H
Kos L03/05/26KF Dukagjini0-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---B
Kos L30/04/26KF Ferizaj1-2 (0-1)KF Dukagjini8-4--T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kosovo CUP22/04/26KF Dukagjini3-2 (1-1)FC Ballkani---T
Kos L19/04/26Gjilani2-3 (0-1)KF Dukagjini6-1--T
Kos L13/04/26Prishtina1-1 (1-1)KF Dukagjini4-3-0.752.5H
Kosovo CUP08/04/26FC Ballkani0-3 (0-2)KF Dukagjini1-3--T
Kos L04/04/26FC Ballkani2-1 (0-0)KF Dukagjini---B
Kos L22/03/26KF Dukagjini1-1 (0-0)KF Prishtina e Re---H
Kos L18/03/26KF Drita Gjilan2-1 (1-1)KF Dukagjini2-4--B

Thành tích gần đây — Lugano

TTBTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5+0.252.75T
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9+0.252.75B

Đội hình

KF DukagjiniLugano
1Lekaj E.1Egzon Lekaj5CElton Basri14Egzon Sinani44Tun Bardhoku77Vitor Hugo77Vitor Hugo8Kushtrim Gashi10Altin Merlaku17Mergim Pefqeli47Dienit Isufi98Meris Maliqi99Stevenson Jeudi16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros46Mattia Zanotti11CRenato Steffen91Kevin Behrens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
111
153
Tấn công nguy hiểm
34
90
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
288
499
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
11
22
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
3.28
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KF Dukagjini (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lugano (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

KF Dukagjini (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Lugano (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KF DukagjiniLugano

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
KF DukagjiniLugano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
69
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
12
Thua 2+
KF DukagjiniLugano

KF Dukagjini

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Dienit Isufi
Tiền vệ
7.50/014/140
98Meris Maliqi
Tiền đạo
6.812/114/203
8Kushtrim Gashi
Tiền vệ
6.50/014/152
44Tun Bardhoku
Hậu vệ
6.40/015/171
17Mergim Pefqeli
Tiền vệ
6.22/026/322
99Stevenson Jeudi
Trung phong
6.23/29/120
10Altin Merlaku
Tiền đạo
6.11/06/112
77Vitor Hugo
Hậu vệ
5.81/127/385
5Elton Basri
Hậu vệ
5.70/028/364
1Egzon Lekaj
Thủ môn
50/018/250
14Egzon Sinani
Trung vệ
4.90/023/242
33Luan Leite da Silva (dự bị)
Hậu vệ
7.20/07/81
23Iljasa Zulfiu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/91
7Granit Elezaj (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/90
9Kron Thaci (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
22Arber Bytyqi (dự bị)
Tiền vệ
5.80/013/162

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Kevin Behrens
Tiền đạo
9.233/34/70
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.810/053/605
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
7.20/065/712
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
7.112/125/281
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
710/053/582
18Joel Bichsel
Trung vệ
6.90/056/593
16David von Ballmoos
Thủ môn
6.60/027/310
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
6.610/023/281
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
6.51/016/213
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
6.50/040/421
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
6.52/229/343
4Damian Kelvin (dự bị)
Trung vệ
70/030/311
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/05/71
23Gjan Ajdin (dự bị)
Trung vệ
6.70/08/110
24Elias Pihlstrom (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/92
22Beckham Castro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KF Dukagjini Thông tin Lugano
Thành lập 1908/7/28
Sân nhà Cornaredo Stadium
0 Sức chứa 15000
HLV Mattia Croci-Torti
Khu vực Lugano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.183.521.530.762.500.860.60-1.001.10
Live4.50 ↑4.00 ↑1.42 ↓1.26 ↑6.500.34 ↓0.42 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm5.403.801.530.922.500.860.80-1.000.96
Live301.00 ↑151.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑6.500.12 ↓2.00 ↑0.000.26 ↓
VcbetSớm4.803.801.620.792.500.950.94-0.750.80
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.65 ↑6.500.10 ↓2.40 ↑0.000.29 ↓
Mansion88Sớm4.453.651.610.862.500.880.83-1.000.91
Live80.00 ↑8.10 ↑1.02 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
InterwettenSớm4.703.551.700.802.500.900.65-1.001.10
Live70.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.04 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm4.903.951.580.782.500.90---
Live58.79 ↑10.80 ↑1.01 ↓6.15 ↑6.500.04 ↓---
12betSớm4.453.651.610.862.500.880.83-1.000.91
Live80.00 ↑8.10 ↑1.02 ↓7.69 ↑6.500.03 ↓0.09 ↓-0.254.00 ↑
CrownSớm5.103.851.510.932.500.870.85-1.000.97
Live18.50 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm5.103.611.490.922.500.880.86-1.000.96
Live44.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓6.66 ↑6.500.01 ↓0.29 ↓-0.252.22 ↑
WewbetSớm4.363.591.700.852.500.950.90-0.750.92
Live20.00 ↑6.80 ↑1.10 ↓4.75 ↑6.500.05 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm6.003.901.570.832.500.91---
Live126.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm4.903.901.570.792.500.900.71-1.000.99
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑6.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.453.751.510.952.500.790.85-1.000.88
Live20.74 ↑6.94 ↑1.14 ↓2.95 ↑6.500.23 ↓2.56 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm5.503.751.550.822.500.87---
Live351.00 ↑201.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓6.500.88 ↑---
1xBetSớm5.104.101.650.802.500.901.48-0.250.47
Live54.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.82 ↑6.500.07 ↓3.31 ↑0.000.23 ↓
Bet 365Sớm4.503.751.650.802.501.000.95-0.750.85
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑6.500.07 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm5.503.501.620.912.500.800.96-0.750.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.916.500.75 ↓0.69 ↓-1.250.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
KF Dukagjini-3/4Chưa có trận cùng mức
Lugano+3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).