Kết quả bóng đá trận KF Dukagjini vs Lugano, 21:30 ngày 29/07/2026
UEFA Conference League · 21:30 ngày 29/07/2026
KF Dukagjini 1 Kết thúc HT 1-3 5
Lugano
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
KF Dukagjini
Lugano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karel Roucek
6'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 0-1
6'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (đánh đầu) — vào lưới
9'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel dos Santos Barros 0-2, kiến tạo: Mattia Zanotti
⚽ BÀN THẮNG - Meris Maliqi 1-2
🎯 Dứt điểm - Meris Maliqi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Altin Merlaku (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) Post
27'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-3, kiến tạo: Antonios Papadopoulos
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stevenson Jeudi Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Granit Elezaj, ra Altin Merlaku
🔁 Thay người: vào Arber Bytyqi, ra Tun Bardhoku
🎯 Dứt điểm - Meris Maliqi (chân trái) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Egzon Sinani 1-4
51'
🎯 Dứt điểm - Egzon Sinani (chân phải) Own — vào lưới球
🔁 Thay người: vào Iljasa Zulfiu, ra Stevenson Jeudi
58'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-5, kiến tạo: Uran Bislimi
🎯 Dứt điểm - Mergim Pefqeli (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Damian Kelvin, ra Lars Lukas Mai
62'
🔁 Thay người: vào Elias Pihlstrom, ra Kevin Behrens
63'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Renato Steffen
🔁 Thay người: vào Kron Thaci, ra Dienit Isufi
🔁 Thay người: vào Luan Leite da Silva, ra Egzon Sinani
67'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Gjan Ajdin, ra Uran Bislimi
75'
🔁 Thay người: vào Beckham Castro, ra Daniel dos Santos Barros
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| KF Dukagjini | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Kevin Behrens | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Daniel dos Santos Barros(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) | |
| Meris Maliqi 1 - 2 ⚽ | 10' | |
| 36' | ⚽ 1 - 3 Kevin Behrens(Assists:Antonios Papadopoulos) (Kiến tạo: Antonios Papadopoulos) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Granit Elezaj ▼ Altin Merlaku | 46' ⇄ | |
| ▲ Arber Bytyqi ▼ Tun Bardhoku | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 2 - 3 Egzon Sinani (phản lưới) | |
| ▲ Iljasa Zulfiu ▼ Stevenson Jeudi | 56' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 2 - 4 Kevin Behrens(Assists:Uran Bislimi) (Kiến tạo: Uran Bislimi) | |
| 62' ⇄ | ▲ Damian Kelvin ▼ Lars Lukas Mai | |
| 62' ⇄ | ▲ Elias Pihlstrom ▼ Kevin Behrens | |
| 63' ⇄ | ▲ Dereck Moncada ▼ Renato Steffen | |
| ▲ Kron Thaci ▼ Dienit Isufi | 65' ⇄ | |
| ▲ Luan Leite da Silva ▼ Egzon Sinani | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Gjan Ajdin ▼ Uran Bislimi | |
| 75' ⇄ | ▲ Beckham Castro ▼ Daniel dos Santos Barros | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 17 | 13 | 33 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 25 |
Chủ = KF Dukagjini · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KF Dukagjini | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KF Dukagjini 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KF Dukagjini
BBBTHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | KF Dukagjini | 0-2 (0-1) | CSM Slatina | - | - | B |
| 09/07/26 | Beitar Jerusalem | 1-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 07/07/26 | Bansko | 1-3 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 24/05/26 | KF Prishtina e Re | 2-3 (2-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 22/05/26 | KF Ferizaj | 1-2 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 17/05/26 | KF Dukagjini | 2-0 (2-0) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 10/05/26 | KF Llapi | 0-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 03/05/26 | KF Dukagjini | 0-1 (0-0) | KF Drenica Skenderaj | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Ferizaj | 1-2 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 26/04/26 | KF Dukagjini | 0-0 (0-0) | Malisheva | - | - | H |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 19/04/26 | Gjilani | 2-3 (0-1) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 13/04/26 | Prishtina | 1-1 (1-1) | KF Dukagjini | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Ballkani | 2-1 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | B |
| 22/03/26 | KF Dukagjini | 1-1 (0-0) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 18/03/26 | KF Drita Gjilan | 2-1 (1-1) | KF Dukagjini | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lugano
TTBTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Grasshopper | 1-0 (1-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
KF Dukagjini
Lugano
1Lekaj E.1Egzon Lekaj5CElton Basri14Egzon Sinani44Tun Bardhoku77Vitor Hugo77Vitor Hugo8Kushtrim Gashi10Altin Merlaku17Mergim Pefqeli47Dienit Isufi98Meris Maliqi99Stevenson Jeudi16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros46Mattia Zanotti11CRenato Steffen91Kevin Behrens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Lekaj E.
- 1Egzon Lekaj5
- 5Elton Basri C5.7
- 8Kushtrim Gashi6.5
- 10Altin Merlaku▼ Rời sân 46'6.1
- 14Egzon Sinani⚽ Phản lưới 51' · ▼ Rời sân 65'4.9
- 17Mergim Pefqeli6.2
- 44Tun Bardhoku▼ Rời sân 46'6.4
- 47Dienit Isufi▼ Rời sân 65'7.5
- 77Vitor Hugo
- 77Vitor Hugo5.8
- 98Meris Maliqi⚽ Ghi bàn 10'6.8
- 99Stevenson Jeudi▼ Rời sân 56'6.2
Khách · 3142
- 6Antonios Papadopoulos🎯 Kiến tạo 36'7
- 8Anto Grgic7.2
- 11Renato Steffen C▼ Rời sân 63'6.5
- 16David von Ballmoos6.6
- 17Lars Lukas Mai▼ Rời sân 62'6.5
- 18Joel Bichsel6.9
- 21Yanis Cimignani6.5
- 25Uran Bislimi🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 27Daniel dos Santos Barros⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 46Mattia Zanotti🎯 Kiến tạo 9'6.6
- 91Kevin Behrens⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 62'9.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
912
Sút cầu môn
47
Tấn công
111153
Tấn công nguy hiểm
3490
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
288499
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.343.28
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KF Dukagjini (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lugano (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Dukagjini (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lugano (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KF Dukagjini
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Dienit Isufi Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 98Meris Maliqi Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/1 | 14/20 | 3 | ||
| 8Kushtrim Gashi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 44Tun Bardhoku Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 17Mergim Pefqeli Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 26/32 | 2 | |||
| 99Stevenson Jeudi Trung phong | 6.2 | 3/2 | 9/12 | 0 | |||
| 10Altin Merlaku Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/11 | 2 | |||
| 77Vitor Hugo Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 27/38 | 5 | |||
| 5Elton Basri Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 28/36 | 4 | |||
| 1Egzon Lekaj Thủ môn | 5 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 14Egzon Sinani Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 23/24 | 2 | |||
| 33Luan Leite da Silva (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 23Iljasa Zulfiu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Granit Elezaj (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 9Kron Thaci (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 22Arber Bytyqi (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 13/16 | 2 |
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 9.2 | 3 | 3/3 | 4/7 | 0 | ||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 0/0 | 53/60 | 5 | ||
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 65/71 | 2 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 25/28 | 1 | ||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 53/58 | 2 | ||
| 18Joel Bichsel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 23/28 | 1 | ||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 40/42 | 1 | |||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/2 | 29/34 | 3 | |||
| 4Damian Kelvin (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 23Gjan Ajdin (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 24Elias Pihlstrom (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 22Beckham Castro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KF Dukagjini | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908/7/28 | |
| Sân nhà | Cornaredo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Mattia Croci-Torti | |
| Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.18 | 3.52 | 1.53 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.60 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.42 ↓ | 1.26 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.53 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 301.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.65 | 1.61 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.55 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.58 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 58.79 ↑ | 10.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.15 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.65 | 1.61 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.51 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.61 | 1.49 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 44.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.36 | 3.59 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.57 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 6.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.45 | 3.75 | 1.51 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 20.74 ↑ | 6.94 ↑ | 1.14 ↓ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.55 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.48 | -0.25 | 0.47 |
| Live | 54.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.82 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 3.31 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 | 6.50 | 0.75 ↓ | 0.69 ↓ | -1.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KF Dukagjini | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lugano | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).