Kết quả bóng đá trận Lugano vs Maccabi Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Lugano
Sắp đá --:--:--
Maccabi Tel Aviv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 88
Hòa 10 10
Bại 01 12
Ghi bàn 174 3323
Mất bàn 34 89
Điểm 76 2524

Chủ = Lugano · Khách = Maccabi Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (16)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Tel Aviv (7)
7 (44%)Thắng/Thắng4 (57%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (19%)Bại/Bại2 (29%)

Thành tích gần đây — Lugano

THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26Vader lattice Keogh1-10 (0-5)Lugano1-8--T
UEFA ECL14/08/26NSI Runavik2-2 (1-0)Lugano5-3+1.53H
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2+1.253T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

TTBTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.252.25T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2+0.52.5B
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7+1.53T
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2-0.253B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lugano (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
50
B.thắng H2
LuganoMaccabi Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
LuganoMaccabi Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
86
Thắng 1
32
Hòa
22
Thua 1
04
Thua 2+
LuganoMaccabi Tel Aviv

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin Maccabi Tel Aviv
1908/7/28 Thành lập 1906-1-1
Cornaredo Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
15000 Sức chứa 16500
Mattia Croci-Torti HLV Kenny Miller
Lugano Khu vực TEL AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.222.930.832.500.790.730.250.97
Live1.903.222.930.832.500.790.70 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm1.973.303.401.142.750.650.980.500.87
Live1.973.303.400.93 ↓2.500.85 ↑0.94 ↓0.500.83 ↓
VcbetSớm1.953.403.500.892.500.850.750.251.01
Live1.93 ↓3.50 ↑3.70 ↑0.96 ↑2.500.89 ↑0.91 ↑0.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.963.253.300.932.500.870.790.251.01
Live1.95 ↓3.40 ↑3.40 ↑1.00 ↑2.500.82 ↓0.97 ↑0.500.87 ↓
InterwettenSớm1.953.553.850.852.500.900.950.500.83
Live2.05 ↑3.553.60 ↓0.90 ↑2.500.85 ↓1.05 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.943.503.850.872.500.87---
Live2.03 ↑3.55 ↑3.65 ↓0.90 ↑2.500.88 ↑---
12betSớm1.963.253.300.932.500.870.790.251.01
Live1.95 ↓3.40 ↑3.40 ↑1.00 ↑2.500.82 ↓0.95 ↑0.500.89 ↓
CrownSớm2.043.453.150.922.500.880.790.251.03
Live1.99 ↓3.453.25 ↑0.922.500.880.99 ↑0.500.83 ↓
SbobetSớm1.943.153.220.922.500.880.770.251.05
Live1.99 ↑3.20 ↑3.27 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓0.99 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm1.993.353.390.902.500.900.990.500.83
Live1.97 ↓3.30 ↓3.50 ↑0.96 ↑2.500.84 ↓0.97 ↓0.500.85 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.750.852.500.85---
Live2.00 ↑3.50 ↓3.60 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.883.453.600.792.500.900.840.500.84
Live1.90 ↑3.50 ↑3.70 ↑0.90 ↑2.500.83 ↓0.91 ↑0.500.82 ↓
PinnacleSớm1.943.243.460.922.500.830.950.500.79
Live1.93 ↓3.69 ↑3.460.90 ↓2.500.90 ↑0.93 ↓0.500.88 ↑
BwinSớm1.903.403.600.832.500.85---
Live1.95 ↑3.403.40 ↓0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm1.983.583.890.922.500.920.470.001.79
Live1.96 ↓3.77 ↑3.77 ↓0.922.500.920.70 ↑0.251.20 ↓
Bet 365Sớm1.903.403.700.902.500.900.930.500.88
Live1.95 ↑3.403.50 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm2.003.303.300.912.500.83---
Live1.95 ↓3.303.40 ↑0.912.500.83---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1/2100
Maccabi Tel Aviv-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).