Kết quả bóng đá trận Lugano vs NSI Runavik, 01:30 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Lugano
2 Kết thúc HT 1-0 0
NSI Runavik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

LuganoNSI Runavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Viktor Kopievskiy
2'
🎯 Dứt điểm - Filip Drinic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — vào lưới
7'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Pihlstrom 1-0, kiến tạo: Yanis Cimignani
7'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Beinir Nolsoe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Damian Kelvin (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zanotti (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
35'
39'
🎯 Dứt điểm - Michal Przybylski (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kendouci (chân trái) — bị chặn
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
46'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
55'
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Daniel dos Santos Barros
61'
🔁 Thay người: vào Anto Grgic, ra Ahmed Kendouci
61'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
68'
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Emil Joensen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Antonios Papadopoulos, ra Yanis Cimignani
72'
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân phải) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
73'
76'
🎯 Dứt điểm - Sammy Skytte (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Tobias Hestad, ra Michal Przybylski
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) Post
78'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân trái) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 2-0, kiến tạo: Mattia Zanotti
79'
🔁 Thay người: vào Beckham Castro, ra Elias Pihlstrom
82'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
85'
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Marius Lindh
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Damian Kelvin (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị chặn
89'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút NSI Runavik
Elias Pihlstrom(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani) 1 - 0 ⚽7'
HT 1-0
2 - 0 ⚽51'
▲ Dereck Moncada ▼ Daniel dos Santos Barros61' ⇄
▲ Anto Grgic ▼ Ahmed Kendouci61' ⇄
▲ Antonios Papadopoulos ▼ Yanis Cimignani72' ⇄
77' ⇄▲ Tobias Hestad ▼ Michal Przybylski
Kevin Behrens(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 3 - 0 ⚽79'
▲ Beckham Castro ▼ Elias Pihlstrom82' ⇄
85' ⇄▲ Markus Danielsen ▼ Marius Lindh
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 01 23
Bại 10 12
Ghi bàn 96 3021
Mất bàn 43 1114
Điểm 67 2318

Chủ = Lugano · Khách = NSI Runavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (24)Hiệp 1 / Cả trậnNSI Runavik (33)
11 (46%)Thắng/Thắng11 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (17%)Hòa/Thắng7 (21%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (12%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (13%)Bại/Bại1 (3%)

Thành tích gần đây — Lugano

TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3+0.53B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

BTBTHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D104/08/26HB Torshavn3-1 (0-0)NSI Runavik4-902.5B
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H
FAR D121/04/26NSI Runavik1-0 (0-0)EB Streymur14-1--T
FAR Cup17/04/26EB Streymur1-7 (0-4)NSI Runavik---T

Đội hình

LuganoNSI Runavik
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix4Damian Kelvin46Mattia Zanotti14Ahmed Kendouci21Yanis Cimignani24Elias Pihlstrom27Daniel dos Santos Barros25Uran Bislimi11CRenato Steffen91Kevin Behrens13Amos Tomer3CViljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer5Alex Freyr Elisson12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe11Marius Lindh29Emil Joensen33Michal Przybylski2Sammy Skytte

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
3
Phạt góc (HT)
5
0
Sút bóng
31
5
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
108
76
Tấn công nguy hiểm
111
26
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
3
16
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
591
274
TL chuyền bóng thành công
91%
74%
Phạm lỗi
16
3
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
4
Quả ném biên
17
10
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
15
2
Chuyền dài
16
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.98
0.54
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lugano (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

NSI Runavik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
22
B.thắng H2
LuganoNSI Runavik

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LuganoNSI Runavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
85
Thắng 1
44
Hòa
21
Thua 1
24
Thua 2+
LuganoNSI Runavik

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
9.211/059/613
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
84/144/530
3Hannes Delcroix
Trung vệ
7.94/168/711
24Elias Pihlstrom
Tiền vệ
7.912/133/412
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
7.512/037/391
14Ahmed Kendouci
Tiền vệ trung tâm
7.51/048/533
4Damian Kelvin
Trung vệ
7.32/150/571
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.13/076/851
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
72/123/262
91Kevin Behrens
Tiền đạo
6.912/113/150
16David von Ballmoos
Thủ môn
6.90/020/210
8Anto Grgic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.60/039/410
6Antonios Papadopoulos (dự bị)
Trung vệ
6.72/115/170
22Beckham Castro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/11/20
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.34/19/90

NSI Runavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Amos Tomer
Thủ môn
90/020/470
3Viljornur Davidsen
Hậu vệ trái
7.10/033/373
17Jann Benjaminsen
Hậu vệ phải
7.10/08/130
6Beinir Nolsoe
Tiền vệ trung tâm
6.81/116/203
5Alex Freyr Elisson
Hậu vệ phải
6.70/013/183
4Daniel Obbekjaer
Trung vệ
6.60/031/370
11Marius Lindh
Tiền đạo cánh phải
6.50/015/172
29Emil Joensen
Tiền vệ trung tâm
6.51/026/322
33Michal Przybylski
Hộ công
6.41/03/100
12Filip Drinic
Trung vệ
6.31/029/310
2Sammy Skytte
Tiền vệ trung tâm
6.21/06/80
28Markus Danielsen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
9Tobias Hestad (dự bị)
Hộ công
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin NSI Runavik
1908/7/28 Thành lập 1957
Cornaredo Stadium Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Mattia Croci-Torti HLV Sigurdur Ragnar Eyjolfsson
Lugano Khu vực Eysturoy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.076.4011.000.833.250.790.802.250.90
Live1.076.4011.000.60 ↓3.251.02 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓
EasybetsSớm1.166.5012.100.923.250.830.952.250.77
Live1.02 ↓15.00 ↑66.00 ↑3.50 ↑2.500.03 ↓2.40 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.186.0013.000.963.250.740.781.750.97
Live1.04 ↓13.00 ↑111.00 ↑2.80 ↑2.500.21 ↓1.89 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.196.008.900.953.250.810.741.751.02
Live1.02 ↓7.30 ↑241.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.225.7513.001.203.500.601.052.000.70
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.85 ↓2.500.90 ↑
10BETSớm1.215.6012.000.743.000.94---
Live1.02 ↓18.37 ↑100.00 ↑2.65 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.196.008.900.953.250.810.741.751.02
Live1.02 ↓7.30 ↑250.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.126.7012.000.873.250.830.952.250.75
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.185.508.600.973.250.830.781.751.04
Live1.02 ↓7.40 ↑110.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓3.57 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm1.195.5512.301.003.250.800.791.751.03
Live1.02 ↓9.80 ↑55.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.187.5013.000.442.501.70---
Live1.11 ↓10.00 ↑17.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.195.7512.500.743.000.950.731.750.97
Live1.01 ↓12.50 ↑108.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.185.969.700.943.250.790.972.000.77
Live1.02 ↓14.26 ↑31.03 ↑3.04 ↑2.500.23 ↓2.13 ↑0.250.34 ↓
BwinSớm1.177.0012.501.053.500.68---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.71 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm1.256.0813.101.273.500.670.821.751.03
Live1.03 ↓15.00 ↑48.00 ↑5.32 ↑2.500.13 ↓0.19 ↓0.003.86 ↑
SNAISớm1.108.5018.00------
Live1.09 ↓10.00 ↑22.00 ↑------
Bet 365Sớm1.205.5010.000.783.001.030.801.751.00
Live1.03 ↓15.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.206.0012.001.203.500.620.761.750.90
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.91 ↑2.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1 3/4100
NSI Runavik-1 3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).