Kết quả bóng đá trận Lugano vs NSI Runavik, 01:30 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 07/08/2026
Lugano 2 Kết thúc HT 1-0 0
NSI Runavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Lugano
NSI Runavik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Viktor Kopievskiy
2'
🎯 Dứt điểm - Filip Drinic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Elias Pihlstrom 1-0, kiến tạo: Yanis Cimignani
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Beinir Nolsoe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damian Kelvin (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mattia Zanotti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Michal Przybylski (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kendouci (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Daniel dos Santos Barros
🔁 Thay người: vào Anto Grgic, ra Ahmed Kendouci
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Emil Joensen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Antonios Papadopoulos, ra Yanis Cimignani
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Sammy Skytte (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Tobias Hestad, ra Michal Przybylski
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hannes Delcroix (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 2-0, kiến tạo: Mattia Zanotti
🔁 Thay người: vào Beckham Castro, ra Elias Pihlstrom
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Marius Lindh
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Kelvin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beckham Castro (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Elias Pihlstrom(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Dereck Moncada ▼ Daniel dos Santos Barros | 61' ⇄ | |
| ▲ Anto Grgic ▼ Ahmed Kendouci | 61' ⇄ | |
| ▲ Antonios Papadopoulos ▼ Yanis Cimignani | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Tobias Hestad ▼ Michal Przybylski | |
| Kevin Behrens(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Beckham Castro ▼ Elias Pihlstrom | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Markus Danielsen ▼ Marius Lindh | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 30 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 23 | 18 |
Chủ = Lugano · Khách = NSI Runavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích gần đây — Lugano
TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — NSI Runavik
BTBTHHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | HB Torshavn | 3-1 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | -1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Hamrun Spartans | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Vikingur Gota | 3-3 (3-1) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | NSI Runavik | 1-0 (1-0) | Toftir B68 | +2 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | NSI Runavik | 3-0 (2-0) | B36 Torshavn | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | AB Argir | 3-2 (1-1) | NSI Runavik | - | - | B |
| 25/05/26 | EB Streymur | 0-1 (0-0) | NSI Runavik | - | - | T |
| 17/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 1-6 (1-3) | NSI Runavik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | HB Torshavn | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | B36 Torshavn | 2-0 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 0-4 (0-2) | NSI Runavik | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Skala Itrottarfelag | 3-3 (1-1) | NSI Runavik | - | - | H |
| 21/04/26 | NSI Runavik | 1-0 (0-0) | EB Streymur | - | - | T |
| 17/04/26 | EB Streymur | 1-7 (0-4) | NSI Runavik | - | - | T |
Đội hình
Lugano
NSI Runavik
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix4Damian Kelvin46Mattia Zanotti14Ahmed Kendouci21Yanis Cimignani24Elias Pihlstrom27Daniel dos Santos Barros25Uran Bislimi11CRenato Steffen91Kevin Behrens13Amos Tomer3CViljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer5Alex Freyr Elisson12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe11Marius Lindh29Emil Joensen33Michal Przybylski2Sammy Skytte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Hannes Delcroix7.9
- 4Damian Kelvin7.3
- 11Renato Steffen C8
- 14Ahmed Kendouci▼ Rời sân 61'7.5
- 16David von Ballmoos6.9
- 21Yanis Cimignani🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 24Elias Pihlstrom⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 25Uran Bislimi7.1
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 61'7
- 46Mattia Zanotti🎯 Kiến tạo 79'9.2
- 91Kevin Behrens⚽ Ghi bàn 79'6.9
Khách · 541
- 2Sammy Skytte6.2
- 3Viljornur Davidsen C7.1
- 4Daniel Obbekjaer6.6
- 5Alex Freyr Elisson6.7
- 6Beinir Nolsoe6.8
- 11Marius Lindh▼ Rời sân 85'6.5
- 12Filip Drinic6.3
- 13Amos Tomer9
- 17Jann Benjaminsen7.1
- 29Emil Joensen6.5
- 33Michal Przybylski▼ Rời sân 77'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
153
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
315
Sút cầu môn
91
Tấn công
10876
Tấn công nguy hiểm
11126
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
316
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
591274
TL chuyền bóng thành công
91%74%
Phạm lỗi
163
Cứu thua
16
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.980.54
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lugano (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
NSI Runavik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 9.2 | 1 | 1/0 | 59/61 | 3 | ||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 8 | 4/1 | 44/53 | 0 | |||
| 3Hannes Delcroix Trung vệ | 7.9 | 4/1 | 68/71 | 1 | |||
| 24Elias Pihlstrom Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 33/41 | 2 | ||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/0 | 37/39 | 1 | ||
| 14Ahmed Kendouci Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 48/53 | 3 | |||
| 4Damian Kelvin Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 50/57 | 1 | |||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/0 | 76/85 | 1 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 23/26 | 2 | |||
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 13/15 | 0 | ||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 8Anto Grgic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 39/41 | 0 | |||
| 6Antonios Papadopoulos (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 15/17 | 0 | |||
| 22Beckham Castro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/1 | 9/9 | 0 |
NSI Runavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Amos Tomer Thủ môn | 9 | 0/0 | 20/47 | 0 | |||
| 3Viljornur Davidsen Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 17Jann Benjaminsen Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 6Beinir Nolsoe Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 16/20 | 3 | |||
| 5Alex Freyr Elisson Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 3 | |||
| 4Daniel Obbekjaer Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 11Marius Lindh Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 29Emil Joensen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 26/32 | 2 | |||
| 33Michal Przybylski Hộ công | 6.4 | 1/0 | 3/10 | 0 | |||
| 12Filip Drinic Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 29/31 | 0 | |||
| 2Sammy Skytte Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 28Markus Danielsen (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Tobias Hestad (dự bị) Hộ công | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1957 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Sigurdur Ragnar Eyjolfsson |
| Lugano | Khu vực | Eysturoy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.07 | 6.40 | 11.00 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 | 6.40 | 11.00 | 0.60 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.50 | 12.10 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 66.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.00 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.78 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.90 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.74 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 241.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.60 | 12.00 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.37 ↑ | 100.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.90 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.74 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.70 | 12.00 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 8.60 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 110.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.55 | 12.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 7.50 | 13.00 | 0.44 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.75 | 12.50 | 0.74 | 3.00 | 0.95 | 0.73 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 108.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.96 | 9.70 | 0.94 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.26 ↑ | 31.03 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 6.08 | 13.10 | 1.27 | 3.50 | 0.67 | 0.82 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.10 | 8.50 | 18.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 22.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.76 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| NSI Runavik | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).