Kết quả bóng đá trận Lugano vs Servette, 01:30 ngày 04/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 04/09/2026
Lugano 1 Kết thúc HT 0-0 0
Servette
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Cornaredo Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| 17' | 📺 T.Ouattara VAR | |
| Kendouci A. | 19' | |
| 20' | ❌ Mraz S. Đá hỏng penalty | |
| Moncada D. | 28' | |
| 38' | Pedro Naressi | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Grgic A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | Cognat T. | |
| 60' ⇄ | ▲ Mutandwa K. ▼ | |
| ▲ Ajeti Al. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Zanotti M. ▼ | 67' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lopes T. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Douline D. ▼ | |
| ▲ Pihlstrom E. ▼ | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fofana D. D. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mendes H. ▼ | |
| Ajeti Al. (Kiến tạo: Beckham Castro) 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| ▲ B.Castro ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 16 |
Chủ = Lugano · Khách = Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (48%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Lugano
Servette
16von Ballmoos D.3Delcroix H.4Kelvin D.6Papadopoulos A.14Kendouci A.2Karimov B.21Cimignani Y.25Bislimi U.27Dos Santos D.11Steffen R.30Moncada D.1Gertmonas E.4Rouiller S.15Burch M.18Mazikou B.23Maceiras Q.6Pedro Naressi8Cognat T.9Stevanovic M.14Njoh L.77T.Ouattara90Mraz S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Karimov B.
- 3Delcroix H.
- 4Kelvin D.
- 6Papadopoulos A.
- 11Steffen R.
- 14Kendouci A.🟨 Thẻ vàng 19'
- 16von Ballmoos D.
- 21Cimignani Y.
- 25Bislimi U.
- 27Dos Santos D.
- 30Moncada D.🟨 Thẻ vàng 28'
Khách · 4231
- 1Gertmonas E.
- 4Rouiller S.
- 6Pedro Naressi🟨 Thẻ vàng 38'
- 8Cognat T.🟨 Thẻ vàng 58'
- 9Stevanovic M.
- 14Njoh L.
- 15Burch M.
- 18Mazikou B.
- 23Maceiras Q.
- 77T.Ouattara
- 90Mraz S.❌ Hỏng pen 20'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
616325
TL chuyền bóng thành công
92%81%
Phạm lỗi
139
Việt vị
21
Cứu thua
22
Quả ném biên
1517
Chuyền dài
4217
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Servette (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1890 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Stade de Geneve |
| 15000 | Sức chứa | 9250 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Jocelyn Gourvennec |
| Lugano | Khu vực | Geneva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.42 | 3.13 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.63 ↑ | 2.40 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.20 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.15 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.15 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.07 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.38 | 3.01 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.43 ↑ | 3.06 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.83 ↑ | 3.34 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.29 | 0.65 | 2.50 | 1.17 | 0.53 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.71 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Servette | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).