Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Lugano, 23:00 ngày 27/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 27/08/2026
Maccabi Tel Aviv 1 Kết thúc HT 0-0 1
Lugano
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Maccabi Tel Aviv
Lugano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
6'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — bị cản phá
27'
🟨 Thẻ vàng - Antonios Papadopoulos
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty cancelled - Ido Shahar
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Mattia Zanotti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ester Sokler (đánh đầu) — bị cản phá
58'
🟥 Thẻ đỏ - Mattia Zanotti
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Damian Kelvin, ra Kevin Behrens
63'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Daniel dos Santos Barros
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Tyrese Asante
🔁 Thay người: vào Elad Madmon, ra Ester Sokler
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân trái) — bị chặn
68'
🟨 Thẻ vàng - Renato Steffen
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Dor Peretz 1-0
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Aly Camara
71'
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Dereck Moncada 1-1, kiến tạo: Yanis Cimignani
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hisham Layous, ra Ido Shahar
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Antonios Papadopoulos
82'
🔁 Thay người: vào Bekhruzjon Karimov, ra Renato Steffen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Uran Bislimi
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Maccabi Tel Aviv | Phút | |
| 27' | Antonios Papadopoulos | |
| 27' | Papadopoulos A. | |
| Ido Shahar(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 29' | |
| Shahar I. 📺 VAR | 29' | |
| 36' | Mattia Zanotti | |
| 36' | Zanotti M. | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Mattia Zanotti | |
| 63' ⇄ | ▲ Damian Kelvin ▼ Kevin Behrens | |
| 63' ⇄ | ▲ Dereck Moncada ▼ Daniel dos Santos Barros | |
| ▲ Noam Ben Harush ▼ Tyrese Asante | 65' ⇄ | |
| ▲ Elad Madmon ▼ Ester Sokler | 65' ⇄ | |
| 68' | Renato Steffen | |
| Dor Peretz 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| Mohamed Aly Camara | 70' | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Dereck Moncada(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani) | |
| ▲ Hisham Layous ▼ Ido Shahar | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ahmed Kendouci ▼ Antonios Papadopoulos | |
| 82' ⇄ | ▲ Bekhruzjon Karimov ▼ Renato Steffen | |
| 90+2' | Uran Bislimi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 24 | 30 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 23 |
Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maccabi Tel Aviv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Maccabi Tel Aviv 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
TBTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Hapoel Jerusalem | 2-5 (1-2) | Maccabi Tel Aviv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Maccabi Netanya | 0-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | T |
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lugano
TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Vader lattice Keogh | 1-10 (0-5) | Lugano | - | - | T |
| 14/08/26 | NSI Runavik | 2-2 (1-0) | Lugano | +1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Maccabi Tel Aviv
Lugano
22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara6Tyrese Asante13Raz Shlomo28Issouf Sissokho36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros46Mattia Zanotti11CRenato Steffen91Kevin Behrens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Roy Revivo7.1
- 5Mohamed Aly Camara🟨 Thẻ vàng 70'7
- 6Tyrese Asante▼ Rời sân 65'7
- 9Ester Sokler▼ Rời sân 65'6.8
- 13Raz Shlomo7.5
- 22Ofek Melika6.2
- 28Issouf Sissokho7.1
- 29Helio Varela7.5
- 36Ido Shahar▼ Rời sân 81'6.6
- 42Dor Peretz C⚽ Ghi bàn 69'6.9
- 77Osher Davida6.8
Khách · 352
- 3Hannes Delcroix6.9
- 6Antonios Papadopoulos🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 8Anto Grgic7
- 11Renato Steffen C🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 16David von Ballmoos7.9
- 17Lars Lukas Mai6.6
- 21Yanis Cimignani🎯 Kiến tạo 79'6.9
- 25Uran Bislimi🟨 Thẻ vàng 90+2'6.8
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 63'6.5
- 46Mattia Zanotti🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · 🟥 Thẻ đỏ 58'5.7
- 91Kevin Behrens▼ Rời sân 63'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
15
Sút bóng
209
Sút cầu môn
72
Tấn công
11292
Tấn công nguy hiểm
7023
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
533378
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.280.56
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maccabi Tel Aviv (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maccabi Tel Aviv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Lugano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Maccabi Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Raz Shlomo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 86/94 | 2 | |||
| 29Helio Varela Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 28Issouf Sissokho Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 56/60 | 5 | |||
| 3Roy Revivo Hậu vệ trái | 7.1 | 4/2 | 63/68 | 2 | |||
| 5Mohamed Aly Camara Trung vệ | 7 | 0/0 | 67/75 | 4 | 🟨 | ||
| 6Tyrese Asante Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/63 | 0 | |||
| 42Dor Peretz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 5/2 | 12/17 | 0 | ||
| 9Ester Sokler Trung phong | 6.8 | 1/1 | 6/7 | 2 | |||
| 77Osher Davida Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/1 | 27/32 | 2 | |||
| 36Ido Shahar Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 23/27 | 1 | |||
| 22Ofek Melika Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 21Noam Ben Harush (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 19Elad Madmon (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/0 | 4/6 | 0 | |||
| 33Hisham Layous (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 16/38 | 0 | |||
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 48/54 | 4 | |||
| 3Hannes Delcroix Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 1 | |||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 27/36 | 2 | ||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 40/47 | 2 | 🟨 | ||
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 23/30 | 0 | 🟨 | ||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 18/23 | 1 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 6.4 | 2/1 | 17/19 | 3 | 🟨 | ||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/9 | 0 | ||
| 2Bekhruzjon Karimov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 2 | |||
| 14Ahmed Kendouci (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 4Damian Kelvin (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Maccabi Tel Aviv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1908/7/28 |
| Bloomfield Stadium | Sân nhà | Cornaredo Stadium |
| 16500 | Sức chứa | 15000 |
| Kenny Miller | HLV | Mattia Croci-Torti |
| TEL AVIV | Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.29 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.79 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.86 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.40 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 22.93 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.86 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.46 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.29 | 2.49 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.21 ↓ | 15.70 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.16 | 2.46 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 5.61 ↑ | 1.19 ↓ | 19.74 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.46 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 12.50 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.50 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.55 | 2.63 | 0.87 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.50 ↑ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lugano | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).