Kết quả bóng đá trận Maccabi Tel Aviv vs Lugano, 23:00 ngày 27/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 27/08/2026
Maccabi Tel Aviv
1 Kết thúc HT 0-0 1
Lugano
🟨 1 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Maccabi Tel AvivLugano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremie Pignard
6'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — bị cản phá
24'
27'
🟨 Thẻ vàng - Antonios Papadopoulos
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (chân phải) — bị cản phá
28'
VAR Decision - Penalty cancelled - Ido Shahar
29'
⛳ Phạt góc
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Mattia Zanotti
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (đánh đầu) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (đánh đầu) — bị cản phá
42'
42'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ester Sokler (đánh đầu) — bị cản phá
56'
58'
🟥 Thẻ đỏ - Mattia Zanotti
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
61'
63'
🔁 Thay người: vào Damian Kelvin, ra Kevin Behrens
63'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Daniel dos Santos Barros
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Tyrese Asante
65'
🔁 Thay người: vào Elad Madmon, ra Ester Sokler
65'
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân trái) — bị chặn
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Renato Steffen
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Dor Peretz 1-0
69'
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — vào lưới
69'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Aly Camara
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Antonios Papadopoulos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
79'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Dereck Moncada 1-1, kiến tạo: Yanis Cimignani
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Hisham Layous, ra Ido Shahar
81'
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Antonios Papadopoulos
82'
🔁 Thay người: vào Bekhruzjon Karimov, ra Renato Steffen
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân phải) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Uran Bislimi
🎯 Dứt điểm - Elad Madmon (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Maccabi Tel Aviv Phút Lugano
27' Antonios Papadopoulos
27' Papadopoulos A.
Ido Shahar(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR29'
Shahar I. 📺 VAR29'
36' Mattia Zanotti
36' Zanotti M.
HT 0-0
58' Mattia Zanotti
63' ⇄▲ Damian Kelvin ▼ Kevin Behrens
63' ⇄▲ Dereck Moncada ▼ Daniel dos Santos Barros
▲ Noam Ben Harush ▼ Tyrese Asante65' ⇄
▲ Elad Madmon ▼ Ester Sokler65' ⇄
68' Renato Steffen
Dor Peretz 1 - 0 ⚽69'
2 - 0 ⚽70'
Mohamed Aly Camara 70'
79'⚽ 2 - 1 Dereck Moncada(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani)
▲ Hisham Layous ▼ Ido Shahar81' ⇄
82' ⇄▲ Ahmed Kendouci ▼ Antonios Papadopoulos
82' ⇄▲ Bekhruzjon Karimov ▼ Renato Steffen
90+2' Uran Bislimi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 77
Hòa 00 12
Bại 01 21
Ghi bàn 109 2430
Mất bàn 34 1311
Điểm 96 2223

Chủ = Maccabi Tel Aviv · Khách = Lugano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maccabi Tel Aviv (13)Hiệp 1 / Cả trậnLugano (24)
8 (62%)Thắng/Thắng11 (46%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (23%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Maccabi Tel Aviv 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Lugano2-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv0-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

TBTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D124/08/26Hapoel Jerusalem2-5 (1-2)Maccabi Tel Aviv4-4+1.252.75T
UEFA ECL21/08/26Lugano2-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv0-4-0.252.5B
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.252.25T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2+0.52.5B
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7+1.53T
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Lugano

TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Lugano2-1 (1-0)Maccabi Tel Aviv0-4+0.252.5T
SUI Cup16/08/26Vader lattice Keogh1-10 (0-5)Lugano1-8--T
UEFA ECL14/08/26NSI Runavik2-2 (1-0)Lugano5-3+1.53H
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2+1.253T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T

Đội hình

Maccabi Tel AvivLugano
22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara6Tyrese Asante13Raz Shlomo28Issouf Sissokho36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros46Mattia Zanotti11CRenato Steffen91Kevin Behrens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
112
92
Tấn công nguy hiểm
70
23
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
533
378
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
18
12
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
39
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
0.56
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maccabi Tel Aviv (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maccabi Tel Aviv (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Lugano (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
06
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Maccabi Tel AvivLugano

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Maccabi Tel AvivLugano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
58
Thắng 1
23
Hòa
32
Thua 1
30
Thua 2+
Maccabi Tel AvivLugano

Maccabi Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Raz Shlomo
Trung vệ
7.50/086/942
29Helio Varela
Tiền đạo cánh trái
7.50/024/291
28Issouf Sissokho
Tiền vệ phòng ngự
7.10/056/605
3Roy Revivo
Hậu vệ trái
7.14/263/682
5Mohamed Aly Camara
Trung vệ
70/067/754🟨
6Tyrese Asante
Trung vệ
70/057/630
42Dor Peretz
Tiền vệ trung tâm
6.915/212/170
9Ester Sokler
Trung phong
6.81/16/72
77Osher Davida
Tiền đạo cánh phải
6.84/127/322
36Ido Shahar
Tiền vệ trung tâm
6.63/123/271
22Ofek Melika
Thủ môn
6.20/015/250
21Noam Ben Harush (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/022/251
19Elad Madmon (dự bị)
Trung phong
6.73/04/60
33Hisham Layous (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/50

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16David von Ballmoos
Thủ môn
7.90/016/380
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
71/048/544
3Hannes Delcroix
Trung vệ
6.90/040/471
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
6.910/027/362
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
6.81/040/472🟨
91Kevin Behrens
Tiền đạo
6.61/09/140
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
6.60/036/412
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
6.50/023/300🟨
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
6.52/018/231
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
6.42/117/193🟨
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
5.70/09/123🟨🟥
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.612/16/90
2Bekhruzjon Karimov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/01/12
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/70
4Damian Kelvin (dự bị)
Trung vệ
6.10/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Maccabi Tel Aviv Thông tin Lugano
1906-1-1 Thành lập 1908/7/28
Bloomfield Stadium Sân nhà Cornaredo Stadium
16500 Sức chứa 15000
Kenny Miller HLV Mattia Croci-Torti
TEL AVIV Khu vực Lugano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.152.600.812.500.810.900.250.80
Live2.44 ↑3.00 ↓2.30 ↓0.70 ↓2.750.92 ↑0.92 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.203.203.000.872.500.890.930.250.83
Live4.30 ↑1.29 ↓14.00 ↑2.50 ↑2.500.30 ↓1.80 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm2.253.402.880.792.500.950.960.250.79
Live10.50 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.05 ↑2.500.31 ↓1.79 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm2.123.352.860.812.500.990.950.250.85
Live1.11 ↓5.60 ↑46.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.603.502.600.832.500.950.850.000.85
Live3.45 ↑1.40 ↓12.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.603.452.600.832.500.92---
Live7.40 ↑1.10 ↓22.93 ↑4.36 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.123.352.860.812.500.990.950.250.85
Live11.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm2.173.452.850.902.500.900.960.250.86
Live12.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.193.152.870.902.500.900.970.250.85
Live4.46 ↑1.25 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm2.553.292.490.852.500.950.910.000.91
Live5.25 ↑1.21 ↓15.70 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.20 ↓0.003.12 ↑
LadbrokesSớm2.623.402.500.802.500.91---
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.503.302.500.792.500.890.850.000.83
Live13.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.673.162.460.832.500.930.970.000.81
Live5.61 ↑1.19 ↓19.74 ↑2.81 ↑2.500.26 ↓2.54 ↑0.250.30 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.252.460.822.500.880.860.000.90
Live4.60 ↑1.18 ↓12.50 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.860.000.90
BwinSớm2.553.302.450.782.500.90---
Live9.50 ↑1.09 ↓17.50 ↑0.73 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm2.633.552.630.872.500.980.920.000.92
Live16.40 ↑1.05 ↓30.00 ↑3.91 ↑2.500.18 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.40 ↓3.50 ↑2.60 ↑------
Bet 365Sớm2.553.302.500.802.501.000.930.000.88
Live13.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm2.153.303.000.832.500.850.940.250.70
Live13.00 ↑1.05 ↓36.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.73 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maccabi Tel Aviv0200
Lugano0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).