Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs Lugano, 00:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 14/08/2026
NSI Runavik
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lugano
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36℃~37℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 48
Hòa 00 31
Bại 20 31
Ghi bàn 511 1526
Mất bàn 51 126
Điểm 39 1525

Chủ = NSI Runavik · Khách = Lugano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NSI Runavik (27)Hiệp 1 / Cả trậnLugano (14)
9 (33%)Thắng/Thắng6 (43%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (26%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (7%)
5 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại3 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

NSI Runavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3-2.253.25B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

TBBTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D111/08/26NSI Runavik4-0 (3-0)Skala Itrottarfelag3-8--T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3-2.253.25B
FAR D104/08/26HB Torshavn3-1 (0-0)NSI Runavik4-902.5B
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H

Thành tích gần đây — Lugano

TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2+1.253T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H

Đội hình

NSI RunavikLugano
13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe11Marius Lindh16CPetur Knudsen29Emil Joensen2Sammy Skytte33Michal Przybylski16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic21Yanis Cimignani24Elias Pihlstrom25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros11CRenato Steffen91Kevin Behrens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
2
1
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
15
22
Tấn công nguy hiểm
6
5
Sút ngoài cầu môn
0
1
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
2
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
89
102
TL chuyền bóng thành công
87%
86%
Phạm lỗi
2
2
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
2
2
Quả ném biên
2
3
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
9
2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
0.02
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NSI Runavik (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Lugano (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

NSI Runavik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Lugano (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
35
B.thắng H1
23
B.thắng H2
NSI RunavikLugano

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NSI RunavikLugano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
48
Thắng 1
43
Hòa
12
Thua 1
51
Thua 2+
NSI RunavikLugano

Thông tin đội bóng

NSI Runavik Thông tin Lugano
1957 Thành lập 1908/7/28
Sân nhà Cornaredo Stadium
0 Sức chứa 15000
Sigurdur Ragnar Eyjolfsson HLV Mattia Croci-Torti
Eysturoy Khu vực Lugano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.604.951.190.763.000.860.95-1.500.75
Live6.00 ↓4.70 ↓1.26 ↑0.64 ↓3.000.98 ↑0.70 ↓-1.501.00 ↑
EasybetsSớm7.705.101.260.843.000.910.92-1.500.81
Live4.90 ↓4.00 ↓1.54 ↑1.15 ↑2.750.80 ↓0.83 ↓-1.001.11 ↑
VcbetSớm9.505.501.250.843.000.900.94-1.500.80
Live5.50 ↓4.10 ↓1.53 ↑0.90 ↑2.750.84 ↓0.84 ↓-1.000.90 ↑
Mansion88Sớm7.905.201.250.823.000.920.78-1.750.96
Live5.10 ↓3.70 ↓1.53 ↑0.98 ↑2.750.84 ↓0.88 ↑-1.000.96
InterwettenSớm11.005.501.251.253.500.600.95-1.500.80
Live5.25 ↓4.10 ↓1.55 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑0.75 ↓-1.501.00 ↑
10BETSớm13.005.401.210.743.000.94---
Live5.05 ↓3.95 ↓1.54 ↑0.87 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm7.905.201.250.823.000.920.78-1.750.96
Live5.10 ↓3.70 ↓1.53 ↑0.96 ↑2.750.86 ↓0.88 ↑-1.000.96
CrownSớm7.905.201.240.803.000.900.95-1.500.75
Live4.80 ↓3.95 ↓1.52 ↑0.802.501.00 ↑0.80 ↓-1.001.02 ↑
SbobetSớm7.204.931.250.863.000.940.80-1.751.02
Live4.95 ↓3.72 ↓1.53 ↑1.00 ↑2.750.82 ↓0.82 ↑-1.001.02
WewbetSớm9.355.001.260.843.000.961.01-1.500.81
Live4.97 ↓3.94 ↓1.56 ↑0.93 ↑2.750.87 ↓0.85 ↓-1.000.97 ↑
LadbrokesSớm8.505.751.300.502.501.40---
Live5.75 ↓4.20 ↓1.48 ↑0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm14.005.751.180.843.500.840.96-2.000.74
Live5.25 ↓3.90 ↓1.57 ↑0.90 ↑2.750.840.82 ↓-1.000.92 ↑
PinnacleSớm8.225.321.240.813.000.920.81-1.750.92
Live5.66 ↓3.84 ↓1.55 ↑0.812.501.00 ↑0.83 ↑-1.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm9.005.401.191.003.250.72---
Live8.25 ↓5.20 ↓1.22 ↑1.003.250.72---
BwinSớm8.005.501.281.253.500.55---
Live5.50 ↓4.10 ↓1.46 ↑0.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm10.105.461.321.173.500.721.01-1.500.84
Live4.63 ↓4.44 ↓1.64 ↑0.94 ↓2.750.89 ↑0.82 ↓-1.001.01 ↑
SNAISớm8.005.501.28------
Live8.005.501.28------
Bet 365Sớm8.005.251.291.033.250.780.80-1.751.00
Live4.75 ↓4.33 ↓1.57 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.83 ↑-1.000.98 ↓
William HillSớm10.005.001.251.303.500.550.91-1.500.80
Live5.00 ↓4.20 ↓1.50 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑0.85 ↓-1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NSI Runavik-1 3/4001
Lugano+1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).