Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs Lugano, 00:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 14/08/2026
NSI Runavik 2 Kết thúc HT 1-0 2
Lugano
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
NSI Runavik
Lugano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Hennessy
🎯 Dứt điểm - Michal Przybylski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Petur Knudsen 1-0, kiến tạo: Sammy Skytte
🎯 Dứt điểm - Petur Knudsen (chân trái) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Petur Knudsen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marius Lindh 2-0, kiến tạo: Petur Knudsen
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân phải) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Mattia Zanotti, ra Daniel dos Santos Barros
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Cimignani 2-1, kiến tạo: Mattia Zanotti
66'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (đánh đầu) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Freyr Elisson, ra Marius Lindh
🔁 Thay người: vào Klaemint Olsen, ra Beinir Nolsoe
79'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 2-2, kiến tạo: Renato Steffen
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Emil Joensen
82'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tobias Hestad, ra Michal Przybylski
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Jann Benjaminsen
88'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Elias Pihlstrom
88'
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Renato Steffen
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| NSI Runavik | Phút | |
| Petur Knudsen(Assists:Sammy Skytte) (Kiến tạo: Sammy Skytte) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| Marius Lindh(Assists:Petur Knudsen) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 63' ⇄ | ▲ Mattia Zanotti ▼ Daniel dos Santos Barros | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Yanis Cimignani(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 Kevin Behrens(Assists:Renato Steffen) (Kiến tạo: Renato Steffen) | |
| ▲ Alex Freyr Elisson ▼ Marius Lindh | 79' ⇄ | |
| ▲ Klaemint Olsen ▼ Beinir Nolsoe | 79' ⇄ | |
| Emil Joensen | 82' | |
| ▲ Tobias Hestad ▼ Michal Przybylski | 88' ⇄ | |
| ▲ Markus Danielsen ▼ Jann Benjaminsen | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Dereck Moncada ▼ Elias Pihlstrom | |
| 88' ⇄ | ▲ Ahmed Kendouci ▼ Renato Steffen | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 23 |
Chủ = NSI Runavik · Khách = Lugano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NSI Runavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
NSI Runavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — NSI Runavik
TBBTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | NSI Runavik | 4-0 (3-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | -2.25 | 3.25 | B |
| 04/08/26 | HB Torshavn | 3-1 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | -1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Hamrun Spartans | 1-2 (0-1) | NSI Runavik | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | NSI Runavik | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Vikingur Gota | 3-3 (3-1) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | NSI Runavik | 1-0 (1-0) | Toftir B68 | +2 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | NSI Runavik | 3-0 (2-0) | B36 Torshavn | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | AB Argir | 3-2 (1-1) | NSI Runavik | - | - | B |
| 25/05/26 | EB Streymur | 0-1 (0-0) | NSI Runavik | - | - | T |
| 17/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 1-6 (1-3) | NSI Runavik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | NSI Runavik | 2-1 (1-1) | HB Torshavn | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | B36 Torshavn | 2-0 (0-0) | NSI Runavik | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | 07 Vestur Sorvagur | 0-4 (0-2) | NSI Runavik | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Skala Itrottarfelag | 3-3 (1-1) | NSI Runavik | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lugano
TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
Đội hình
NSI Runavik
Lugano
13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe11Marius Lindh16CPetur Knudsen29Emil Joensen2Sammy Skytte33Michal Przybylski16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic21Yanis Cimignani24Elias Pihlstrom25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros11CRenato Steffen91Kevin Behrens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Sammy Skytte🎯 Kiến tạo 29'6.9
- 3Viljornur Davidsen6.5
- 4Daniel Obbekjaer6.5
- 6Beinir Nolsoe▼ Rời sân 79'6.6
- 11Marius Lindh⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 12Filip Drinic6.2
- 13Amos Tomer8.4
- 16Petur Knudsen C⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 61'8.7
- 17Jann Benjaminsen▼ Rời sân 88'6.9
- 29Emil Joensen🟨 Thẻ vàng 82'6.5
- 33Michal Przybylski▼ Rời sân 88'6.5
Khách · 3412
- 6Antonios Papadopoulos6.8
- 8Anto Grgic7.3
- 11Renato Steffen C🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 16David von Ballmoos6
- 17Lars Lukas Mai6.7
- 18Joel Bichsel6.8
- 21Yanis Cimignani⚽ Ghi bàn 66'7.2
- 24Elias Pihlstrom▼ Rời sân 88'7
- 25Uran Bislimi7.7
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 63'6.6
- 91Kevin Behrens⚽ Ghi bàn 79'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
618
Sút cầu môn
49
Tấn công
76134
Tấn công nguy hiểm
3062
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
393601
TL chuyền bóng thành công
80%91%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
01
Cứu thua
82
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.452.61
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
NSI Runavik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV
Lugano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
NSI Runavik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Petur Knudsen Trung phong | 8.7 | 1 | 1 | 2/1 | 25/31 | 3 | |
| 13Amos Tomer Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 2Sammy Skytte Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 31/35 | 0 | ||
| 17Jann Benjaminsen Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 30/46 | 3 | |||
| 6Beinir Nolsoe Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 3Viljornur Davidsen Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 33Michal Przybylski Hộ công | 6.5 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 4Daniel Obbekjaer Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 11Marius Lindh Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 3/2 | 19/26 | 2 | ||
| 29Emil Joensen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 1 | 🟨 | ||
| 12Filip Drinic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/45 | 2 | |||
| 10Klaemint Olsen (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 5Alex Freyr Elisson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Tobias Hestad (dự bị) Hộ công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Markus Danielsen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 106/114 | 3 | |||
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 7.4 | 1 | 7/4 | 14/18 | 1 | ||
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 69/74 | 1 | |||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 35/41 | 2 | ||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 27/34 | 1 | ||
| 24Elias Pihlstrom Tiền vệ | 7 | 3/1 | 36/40 | 6 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 57/60 | 1 | |||
| 18Joel Bichsel Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 60/68 | 2 | |||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 71/77 | 3 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/2 | 33/34 | 1 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 46Mattia Zanotti (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 13/14 | 0 | ||
| 14Ahmed Kendouci (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| NSI Runavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1908/7/28 |
| Sân nhà | Cornaredo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Sigurdur Ragnar Eyjolfsson | HLV | Mattia Croci-Torti |
| Eysturoy | Khu vực | Lugano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.60 | 4.95 | 1.19 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.70 ↓ | 1.26 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.70 | 5.10 | 1.26 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.25 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 5.20 | 1.25 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.25 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 5.40 | 1.21 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 20.05 ↑ | 1.15 ↓ | 5.53 ↑ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.90 | 5.20 | 1.25 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.20 | 1.24 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.20 | 4.93 | 1.25 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.35 | 5.00 | 1.26 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.13 ↓ | 6.75 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.30 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 5.75 | 1.18 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.22 | 5.32 | 1.24 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.11 ↓ | 8.16 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 9.00 | 5.40 | 1.19 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↓ | 5.20 ↓ | 1.22 ↑ | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.28 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.10 | 5.46 | 1.32 | 1.17 | 3.50 | 0.72 | 1.01 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.80 ↑ | 3.37 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.28 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.00 | 5.50 | 1.28 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| NSI Runavik | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lugano | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).