Kết quả bóng đá trận NSI Runavik vs Lugano, 00:30 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 14/08/2026
NSI Runavik
2 Kết thúc HT 1-0 2
Lugano
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 36℃~37℃

Tường thuật trực tiếp

NSI RunavikLugano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Hennessy
🎯 Dứt điểm - Michal Przybylski (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân trái) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
6'
7'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
16'
17'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Uran Bislimi (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Petur Knudsen 1-0, kiến tạo: Sammy Skytte
29'
🎯 Dứt điểm - Petur Knudsen (chân trái) — vào lưới
29'
37'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
41'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Petur Knudsen (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⚽ BÀN THẮNG - Marius Lindh 2-0, kiến tạo: Petur Knudsen
61'
🎯 Dứt điểm - Marius Lindh (chân phải) — vào lưới
61'
63'
🔁 Thay người: vào Mattia Zanotti, ra Daniel dos Santos Barros
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Cimignani 2-1, kiến tạo: Mattia Zanotti
66'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (đánh đầu) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Freyr Elisson, ra Marius Lindh
79'
🔁 Thay người: vào Klaemint Olsen, ra Beinir Nolsoe
79'
79'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 2-2, kiến tạo: Renato Steffen
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Emil Joensen
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tobias Hestad, ra Michal Przybylski
88'
🔁 Thay người: vào Markus Danielsen, ra Jann Benjaminsen
88'
88'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Elias Pihlstrom
88'
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Renato Steffen
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

NSI Runavik Phút Lugano
Petur Knudsen(Assists:Sammy Skytte) (Kiến tạo: Sammy Skytte) 1 - 0 ⚽29'
HT 1-0
Marius Lindh(Assists:Petur Knudsen) 2 - 0 ⚽61'
63' ⇄▲ Mattia Zanotti ▼ Daniel dos Santos Barros
66'⚽ 2 - 1 Yanis Cimignani(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti)
79'⚽ 2 - 2 Kevin Behrens(Assists:Renato Steffen) (Kiến tạo: Renato Steffen)
▲ Alex Freyr Elisson ▼ Marius Lindh79' ⇄
▲ Klaemint Olsen ▼ Beinir Nolsoe79' ⇄
Emil Joensen 82'
▲ Tobias Hestad ▼ Michal Przybylski88' ⇄
▲ Markus Danielsen ▼ Jann Benjaminsen88' ⇄
88' ⇄▲ Dereck Moncada ▼ Elias Pihlstrom
88' ⇄▲ Ahmed Kendouci ▼ Renato Steffen
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 10 32
Bại 01 21
Ghi bàn 69 2130
Mất bàn 34 1411
Điểm 76 1823

Chủ = NSI Runavik · Khách = Lugano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

NSI Runavik (33)Hiệp 1 / Cả trậnLugano (24)
11 (33%)Thắng/Thắng11 (46%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (12%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (15%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (8%)
1 (3%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

NSI Runavik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lugano 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3-2.253.25B

Thành tích gần đây — NSI Runavik

TBBTBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D111/08/26NSI Runavik4-0 (3-0)Skala Itrottarfelag3-8--T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3-2.253.25B
FAR D104/08/26HB Torshavn3-1 (0-0)NSI Runavik4-902.5B
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7-1.253T
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6-0.52.5B
UEFA ECL17/07/26Hamrun Spartans1-2 (0-1)NSI Runavik6-7-0.752.5T
UEFA ECL10/07/26NSI Runavik1-1 (1-0)Hamrun Spartans5-202.5H
FAR D104/07/26NSI Runavik0-0 (0-0)KI Klaksvik2-5-0.252.75H
FAR D130/06/26Vikingur Gota3-3 (3-1)NSI Runavik9-202.75H
FAR Cup25/06/26NSI Runavik2-0 (0-0)KI Klaksvik6-7-0.253T
FAR D121/06/26NSI Runavik1-0 (1-0)Toftir B6812-4+23.75T
FAR D114/06/26NSI Runavik3-0 (2-0)B36 Torshavn6-6+0.52.75T
FAR D131/05/26AB Argir3-2 (1-1)NSI Runavik5-3--B
FAR D125/05/26EB Streymur0-1 (0-0)NSI Runavik12-6--T
FAR D117/05/2607 Vestur Sorvagur1-6 (1-3)NSI Runavik7-9--T
FAR Cup14/05/26KI Klaksvik4-2 (0-0)NSI Runavik6-3-0.752.75B
FAR D109/05/26NSI Runavik2-1 (1-1)HB Torshavn7-2+0.53T
FAR D105/05/26B36 Torshavn2-0 (0-0)NSI Runavik2-1202.75B
FAR Cup01/05/2607 Vestur Sorvagur0-4 (0-2)NSI Runavik7-4+23.5T
FAR D126/04/26Skala Itrottarfelag3-3 (1-1)NSI Runavik6-4--H

Thành tích gần đây — Lugano

TTTTTTBTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2+1.253T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H

Đội hình

NSI RunavikLugano
13Amos Tomer3Viljornur Davidsen4Daniel Obbekjaer12Filip Drinic17Jann Benjaminsen6Beinir Nolsoe11Marius Lindh16CPetur Knudsen29Emil Joensen2Sammy Skytte33Michal Przybylski16David von Ballmoos6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai18Joel Bichsel8Anto Grgic21Yanis Cimignani24Elias Pihlstrom25Uran Bislimi27Daniel dos Santos Barros11CRenato Steffen91Kevin Behrens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
76
134
Tấn công nguy hiểm
30
62
Sút ngoài cầu môn
1
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
393
601
TL chuyền bóng thành công
80%
91%
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
8
2
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
37
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
2.61
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

NSI Runavik (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lugano (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

NSI Runavik (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Lugano (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
35
B.thắng H1
23
B.thắng H2
NSI RunavikLugano

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NSI RunavikLugano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
48
Thắng 1
43
Hòa
12
Thua 1
51
Thua 2+
NSI RunavikLugano

NSI Runavik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Petur Knudsen
Trung phong
8.7112/125/313
13Amos Tomer
Thủ môn
8.40/020/350
2Sammy Skytte
Tiền vệ trung tâm
6.910/031/350
17Jann Benjaminsen
Hậu vệ phải
6.90/030/463
6Beinir Nolsoe
Tiền vệ trung tâm
6.60/019/220
3Viljornur Davidsen
Hậu vệ trái
6.50/040/450
33Michal Przybylski
Hộ công
6.51/19/100
4Daniel Obbekjaer
Trung vệ
6.50/046/551
11Marius Lindh
Tiền đạo cánh phải
6.513/219/262
29Emil Joensen
Tiền vệ trung tâm
6.50/035/381🟨
12Filip Drinic
Trung vệ
6.20/035/452
10Klaemint Olsen (dự bị)
Trung phong
6.40/01/11
5Alex Freyr Elisson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/10
9Tobias Hestad (dự bị)
Hộ công
-0/01/10
28Markus Danielsen (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.72/0106/1143
91Kevin Behrens
Tiền đạo
7.417/414/181
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
7.31/069/741
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
7.212/135/412
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
7.111/127/341
24Elias Pihlstrom
Tiền vệ
73/136/406
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
6.80/057/601
18Joel Bichsel
Trung vệ
6.80/060/682
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
6.70/071/773
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
6.62/233/341
16David von Ballmoos
Thủ môn
60/022/250
46Mattia Zanotti (dự bị)
Hậu vệ phải
7.210/013/140
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

NSI Runavik Thông tin Lugano
1957 Thành lập 1908/7/28
Sân nhà Cornaredo Stadium
0 Sức chứa 15000
Sigurdur Ragnar Eyjolfsson HLV Mattia Croci-Torti
Eysturoy Khu vực Lugano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.604.951.190.763.000.860.95-1.500.75
Live6.00 ↓4.70 ↓1.26 ↑0.64 ↓3.000.98 ↑0.70 ↓-1.501.00 ↑
EasybetsSớm7.705.101.260.843.000.910.92-1.500.81
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.50 ↑4.500.03 ↓0.09 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm9.505.501.250.843.000.900.94-1.500.80
Live18.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑2.95 ↑4.500.19 ↓1.85 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm7.905.201.250.823.000.920.78-1.750.96
Live30.00 ↑1.02 ↓9.50 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
InterwettenSớm11.005.501.251.253.500.600.95-1.500.80
Live26.00 ↑1.12 ↓6.50 ↑4.50 ↑4.500.12 ↓0.75 ↓-1.501.00 ↑
10BETSớm13.005.401.210.743.000.94---
Live20.05 ↑1.15 ↓5.53 ↑3.28 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm7.905.201.250.823.000.920.78-1.750.96
Live30.00 ↑1.02 ↓9.50 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm7.905.201.240.803.000.900.95-1.500.75
Live18.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑4.54 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm7.204.931.250.863.000.940.80-1.751.02
Live13.50 ↑1.13 ↓6.20 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓0.23 ↓-0.252.56 ↑
WewbetSớm9.355.001.260.843.000.961.01-1.500.81
Live15.40 ↑1.13 ↓6.75 ↑3.57 ↑4.500.12 ↓2.38 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm8.505.751.300.502.501.40---
Live13.00 ↑1.20 ↓6.50 ↑0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm14.005.751.180.843.500.840.96-2.000.74
Live21.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓2.50 ↑0.000.28 ↓
PinnacleSớm8.225.321.240.813.000.920.81-1.750.92
Live18.30 ↑1.11 ↓8.16 ↑2.95 ↑4.500.23 ↓2.47 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm9.005.401.191.003.250.72---
Live8.25 ↓5.20 ↓1.22 ↑1.003.250.72---
BwinSớm8.005.501.281.253.500.55---
Live18.50 ↑1.10 ↓8.50 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm10.105.461.321.173.500.721.01-1.500.84
Live27.00 ↑1.05 ↓15.80 ↑3.37 ↑4.500.22 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
SNAISớm8.005.501.28------
Live8.005.501.28------
Bet 365Sớm8.005.251.291.033.250.780.80-1.751.00
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm10.005.001.251.303.500.550.91-1.500.80
Live36.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↓-1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
NSI Runavik-1 3/4001
Lugano+1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).