Kết quả bóng đá trận Vojvodina Novi Sad vs Zemun, 02:00 ngày 07/09/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 07/09/2026
Vojvodina Novi Sad 2 Kết thúc HT 1-1 1
Zemun
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Vojvodina Novi Sad | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Meskhi M. | |
| Mulahusejnovic N. (Kiến tạo: Marko Velickovic) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| Mateja Gasic | 31' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Milosevic A. ▼ | |
| ▲ Petrovic N. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Milan Kolarevic ▼ | 60' ⇄ | |
| 62' | Knezevic S. | |
| 65' | Belakovic N. | |
| 67' ⇄ | ▲ Vadze G. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Paradina D. ▼ | |
| Kokanovic D. 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 3 - 2 ⚽ | 72' | |
| ▲ Ifet Djakovac ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Vuk Boskan ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Crnomarkovic D. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kalat N. ▼ | |
| 90' | Petrusic N. | |
| 90' ⇄ | ▲ Bogdanovic Z. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 4 |
Chủ = Vojvodina Novi Sad · Khách = Zemun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vojvodina Novi Sad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Vojvodina Novi Sad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 6 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 8 |
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 14 |
Đội hình
Vojvodina Novi Sad
Zemun
12Rosic D.15Masovic E.26K.Szűcs27Sukacev P.66Mateja Gasic4Poletanovic M.8Velickovic M.10Zukic D.20Kokanovic D.77Randjelovic L.99Mulahusejnovic N.89Mladen Zivkovic5Jovanovic D.11Knezevic S.16Spremo M.21Ostojic I.27Ljubomirac U.7Dimitrije Tabakovic10Belakovic N.20Petrovic D.32Meskhi M.9Petrusic N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Poletanovic M.
- 8Velickovic M.🎯 Kiến tạo 28'
- 10Zukic D.
- 12Rosic D.
- 15Masovic E.
- 20Kokanovic D.⚽ Ghi bàn 71'
- 26K.Szűcs
- 27Sukacev P.
- 66Mateja Gasic🟨 Thẻ vàng 31'
- 77Randjelovic L.
- 99Mulahusejnovic N.⚽ Ghi bàn 28'
Khách · 4141
- 5Jovanovic D.
- 7Dimitrije Tabakovic
- 9Petrusic N.🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Belakovic N.🟨 Thẻ vàng 65'
- 11Knezevic S.🟨 Thẻ vàng 62'
- 16Spremo M.
- 20Petrovic D.
- 21Ostojic I.
- 27Ljubomirac U.
- 32Meskhi M.⚽ Ghi bàn 9'
- 89Mladen Zivkovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
13
Sút bóng
298
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
141
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
559239
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
02
Cứu thua
47
Quả ném biên
2617
Chuyền dài
2827
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vojvodina Novi Sad (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zemun (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vojvodina Novi Sad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1945 |
| Karadorde Stadium | Sân nhà | Gradski vrt |
| 15754 | Sức chứa | 15000 |
| Miroslav Tanjga | HLV | Milan Kuljic |
| Novi Sad | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.90 | 13.00 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.68 | 2.25 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.25 | 16.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 9.60 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.30 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 8.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 12.00 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.67 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 6.90 | 17.00 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.00 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.