Lukas Haraslin
AC Sparta Prague·
Slovakia·Tiền đạo cánh trái
22 Giá trị
€7.5M
Tuổi
30 (26-05-1996)
Chiều cao
182cm
Cân nặng
74kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 01:00 | Al-Fateh | 0-0 | 90' | 7.40 | ||
| 26/08/2026 23:00 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 | 80' | 8.30 | ||
| 22/08/2026 22:45 | Al-Fateh | 0-1 | 79' | 6.60 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 01:00 | Al Ula FC | 3-0 | 90' | 6.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:00 | Al-Nassr | 3-0 | 80' | 6.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 01:00 | AC Sparta Prague | 2-1 | 6' | 6.30 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)12
Phút911
Avg chấm điểm9.41
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo1
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn911
Sút29
Sút trúng đích13
Tỉ lệ sút trúng44.8%
Bị phạm lỗi22
Việt vị4
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền206
Tỉ lệ chính xác78.6%
Chuyền quan trọng13
Kiến tạo1
Chuyền dài12
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công17
Phòng ngự
Xoạc bóng12
Đánh chặn10
Giải vây9
Chặn sút0
Không chiến thắng5
Mất bóng14
Lỗi10


