Alex Robertson
Cardiff City·
Úc·Tiền vệ trung tâm
18 Giá trị
€1.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
23 (17-04-2003)
Chiều cao
182cm
Cân nặng
77kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 21:00 | Cardiff City | 2-2 | 1 | 90' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 01:00 | Cardiff City | 1-2 | 90' | 8.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 21:00 | Derby County | 2-2 | 1 | 90' | 6.80 | |
| 18/08/2026 02:00 | Cardiff City | 1-1 | 80' | 7.10 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 21:00 | Cardiff City | 3-2 | 7.20 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 21:00 | Cardiff City | 4-1 | 78' | 6.40 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)37
Phút2413
Avg chấm điểm10.98
Bàn thắng (penalty)6
Kiến tạo3
Thẻ (vàng/đỏ)10 / 0
Tấn công
Phút / Bàn402.2
Sút49
Sút trúng đích17
Tỉ lệ sút trúng34.7%
Bị phạm lỗi41
Việt vị1
Hay nhất trận2
Chuyền bóng
Số đường chuyền1598
Tỉ lệ chính xác85.7%
Chuyền quan trọng49
Kiến tạo3
Chuyền dài105
Chuyền chọc khe5
Rê bóng thành công23
Phòng ngự
Xoạc bóng52
Đánh chặn29
Giải vây35
Chặn sút9
Không chiến thắng48
Mất bóng22
Lỗi35

