Bromley
Anh | Quốc gia : | Anh | Thành lập : | 1892 |
| Sân nhà : | The Courage Stadium | Sức chứa : | 5,000 |
| HLV : | Andrew John Woodman | Khu vực : | Bromley |
| Website : | www.bromleyfc.co.uk |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 01:30 | Bromley | 0 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 21:00 | Bromley | 2 - 1 | T | |
| 12/09/2026 21:00 | Blackpool | 2 - 2 | H | |
| 08/09/2026 02:00 | Bromley | 0 - 2 | B | |
| 29/08/2026 21:00 | Sheffield Wednesday | 7 - 2 | B | |
| 22/08/2026 21:00 | Bromley | 1 - 1 | H | |
| 15/08/2026 21:00 | Barnsley | 0 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 21:00 | Bromley | 1 - 1 | H |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Grant Smith Anh | 32 |
| 4 | Ashley Charles Grenada | 27 |
| 5 | Omar Sowunmi Anh | 30 |
| 6 | Kyle Cameron Wright Scotland | 29 |
| 7 | Ben Krauhaus Anh | 21 |
| 8 | Ben Thompson Anh | 30 |
| 9 | Michael Cheek Anh | 35 |
| 10 | Marcus Dinanga Anh | 29 |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock Anh | 31 |
| 12 | Sam Long Scotland | 23 |
| 14 | Nicke Kabamba CHDC Congo | 33 |
| 16 | William Hondermarck Republic of the Congo | 25 |
| 18 | Corey Whitely Anh | 35 |
| 20 | Jude Arthurs Anh | 25 |
| 22 | Lakyle Samuel Anh | 20 |
| 26 | Markus Ifill Anh | 22 |
| 34 | Alex Stepien-Iwumene Anh | 21 |
| 40 | George Evans Anh | 21 |

Anh
Grenada
Scotland
CHDC Congo