| 1 | Leo Cavallius  Thụy Điển | Thủ môn | 21 | €0.3M | 31/12/2028 |
| 2 | Hlynur Freyr Karlsson  Iceland | Trung vệ | 22 | €0.4M | 31/12/2026 |
| 3 | Andreas Troelsen  Đan Mạch | Trung vệ | 23 | €0.65M | |
| 4 | Oskar Cotton  Thụy Điển | Trung vệ | 20 | €0.1M | |
| 5 | Serge Junior Ngouali  Gabon | Tiền vệ phòng ngự | 34 | €0.18M | |
| 6 | Oliver Zanden  Thụy Điển | Hậu vệ trái | 25 | €0.7M | 31/12/2027 |
| 7 | Obilor Denzel Okeke  Na Uy | Tiền đạo cánh trái | 24 | €0.55M | 31/12/2029 |
| 9 | Mads Kristian Hansen  Đan Mạch | Tiền đạo cánh phải | 24 | €0.5M | 31/12/2028 |
| 10 | Oliver Berg  Na Uy | Tiền vệ tấn công | 33 | €0.35M | |
| 11 | Rasmus Orqvist  Thụy Điển | Tiền vệ trung tâm | 27 | €0.18M | 31/12/2026 |
| 13 | Emir El-Kathemi  Thụy Điển | Hậu vệ phải | 20 | €0.03M | |
| 14 | Kamilcan Sever  Thổ Nhĩ Kỳ | Trung phong | 19 | €0.05M | |
| 16 | Simon Strand  Thụy Điển | Hậu vệ trái | 33 | €0.15M | 31/12/2027 |
| 17 | Anton Kurochkin  Thụy Điển | Tiền đạo cánh phải | 23 | €0.35M | |
| 18 | Jens Daniel Elton Hedstrom  Thụy Điển | Trung phong | 23 | €0.1M | |
| 20 | Issiaga Camara  Guinea | Tiền vệ trung tâm | 21 | €0.25M | 30/06/2027 |
| 22 | Rasmus Bergvall  Thụy Điển | Hậu vệ phải | 18 | | |
| 23 | Jordan Simpson  Thụy Điển | Trung vệ | 23 | €0.2M | |
| 24 | Kevin Ackerman  Thụy Điển | Tiền vệ trung tâm | 25 | €0.7M | 31/07/2026 |
| 25 | Davor Blazevic  Thụy Điển | Thủ môn | 33 | €0.18M | 31/12/2027 |
| 26 | Baba Salifu Apiiga  Ghana | Hậu vệ trái | 19 | €0.15M | |
| 27 | Kaare Barslund  Đan Mạch | Hậu vệ phải | 22 | €0.4M | 30/06/2027 |
| 29 | Evans Botchway  Ghana | Tiền đạo cánh phải | 20 | €0.18M | |
| 30 | Lukas Bjorklund  Thụy Điển | Tiền vệ trung tâm | 22 | €0.8M | |
| 32 | Atle Wahlund  Thụy Điển | Tiền vệ trung tâm | 18 | | |
| 33 | Sion Oppong  Thụy Điển | Tiền đạo | 18 | | |
| 34 | David Isso  Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | €0.2M | 31/12/2027 |
| 35 | | Tiền đạo | 16 | | |
| 36 | Courage Otokwefor  Nigeria | Trung phong | 19 | €0.1M | |
| Andreas Troelsen  Đan Mạch | Trung vệ | 22 | | |
| Bidemi Amole  Nigeria | Tiền đạo cánh trái | 18 | | |
| Sebastian Wandin  Thụy Điển | Hậu vệ phải | 20 | | |
| Ulf Kristiansson  Thụy Điển | HLV | 43 | | |