Ireland Premier Division (IRE PR)
Quốc gia: Ireland · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 25/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Ireland Premier Division
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 24/02/2026 | |||||
| 24/02 03:00 | 1 | Shamrock Rovers | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 21:00 | 1 | Bohemians | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 03:00 | 1 | Derry City | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/02 02:45 | 1 | Galway United | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/02 02:45 | 1 | Waterford United | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 01:45 | 2 | Dundalk | 2 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Ba, Ngày 10/03/2026 | |||||
| 10/03 02:45 | 2 | Shelbourne | 2 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Ba, Ngày 03/03/2026 | |||||
| 03/03 02:45 | 2 | St. Patricks Athletic | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 15/02/2026 | |||||
| 15/02 02:45 | 2 | Sligo Rovers | 0 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 03:00 | 2 | Drogheda United | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 21/02/2026 | |||||
| 21/02 03:00 | 3 | Dundalk | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 03:00 | 3 | Shamrock Rovers | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 02:45 | 3 | Derry City | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 02:45 | 3 | Shelbourne | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/02 02:45 | 3 | Waterford United | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 03:00 | 4 | Bohemians | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/02 02:45 | 4 | St. Patricks Athletic | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/02 02:45 | 4 | Derry City | 4 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/02 02:45 | 4 | Drogheda United | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/02 02:45 | 4 | Galway United | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 02:45 | 5 | Sligo Rovers | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 03:00 | 5 | Shelbourne | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 03:00 | 5 | Shamrock Rovers | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 02:45 | 5 | Galway United | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 07/03 02:45 | 5 | Waterford United | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 03:00 | 6 | Sligo Rovers | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 14/03 02:45 | 6 | St. Patricks Athletic | 4 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 14/03 02:45 | 6 | Bohemians | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 02:45 | 6 | Derry City | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 14/03 02:45 | 6 | Dundalk | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 17/03/2026 | |||||
| 17/03 03:00 | 7 | Galway United | 4 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 17/03 02:45 | 7 | Drogheda United | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/03 02:45 | 7 | Dundalk | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/03 02:45 | 7 | Shelbourne | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/03 02:45 | 7 | St. Patricks Athletic | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 02:45 | 8 | Sligo Rovers | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 03:00 | 8 | Bohemians | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 03:00 | 8 | Shamrock Rovers | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 02:45 | 8 | Derry City | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/03 02:45 | 8 | Waterford United | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 02:00 | 9 | Galway United | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 04/04 01:45 | 9 | Drogheda United | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 01:45 | 9 | Shelbourne | 2 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 04/04 01:45 | 9 | St. Patricks Athletic | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 04/04 01:45 | 9 | Waterford United | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 06/04/2026 | |||||
| 06/04 23:00 | 10 | Sligo Rovers | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 06/04 23:00 | 10 | Bohemians | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 06/04 23:00 | 10 | Drogheda United | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 06/04 23:00 | 10 | Dundalk | 2 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 06/04 23:00 | 10 | Shamrock Rovers | 3 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 19/05/2026 | |||||
| 19/05 01:45 | 11 | Waterford United | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 02:00 | 11 | St. Patricks Athletic | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 11/04 01:45 | 11 | Bohemians | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/02/2026 | |||||
| 14/02 02:45 | 11 | Derry City | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 01:45 | 12 | Sligo Rovers | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 02:00 | 12 | Shamrock Rovers | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 18/04 01:45 | 12 | Drogheda United | 1 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| 18/04 01:45 | 12 | Dundalk | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/04 01:45 | 12 | Shelbourne | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 01:45 | 13 | Sligo Rovers | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 02:00 | 13 | Derry City | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 25/04 01:45 | 13 | Shelbourne | 3 - 4 | ⛳ 2 - 0 | |
| 25/04 01:45 | 13 | St. Patricks Athletic | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 25/04 01:45 | 13 | Waterford United | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 02:00 | 14 | Shamrock Rovers | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 02:00 | 14 | Bohemians | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 01:45 | 14 | Drogheda United | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 01:45 | 14 | Dundalk | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 02/05 01:45 | 14 | Galway United | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 04/05/2026 | |||||
| 04/05 23:00 | 15 | Bohemians | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/05 23:00 | 15 | Derry City | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/05 23:00 | 15 | Shamrock Rovers | 4 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 04/05 23:00 | 15 | Sligo Rovers | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/05 23:00 | 15 | Waterford United | 3 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 02:00 | 16 | St. Patricks Athletic | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 09/05 01:45 | 16 | Drogheda United | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 09/05 01:45 | 16 | Dundalk | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/05 01:45 | 16 | Galway United | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 09/05 01:45 | 16 | Shelbourne | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 01:45 | 17 | Sligo Rovers | 1 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 02:00 | 17 | Dundalk | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/05 01:45 | 17 | Bohemians | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/05 01:45 | 17 | St. Patricks Athletic | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 16/05 01:45 | 17 | Waterford United | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 02:00 | 18 | Shamrock Rovers | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/05 02:00 | 18 | Drogheda United | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/05 01:45 | 18 | Derry City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 23/05 01:45 | 18 | Galway United | 2 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 23/05 01:45 | 18 | Shelbourne | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/05/2026 | |||||
| 30/05 02:00 | 19 | Shamrock Rovers | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 01:45 | 19 | Drogheda United | 3 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 30/05 01:45 | 19 | Dundalk | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 30/05 01:45 | 19 | Shelbourne | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 30/05 01:45 | 19 | Sligo Rovers | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 02:00 | 20 | Shelbourne | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/06 01:45 | 20 | Waterford United | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/06 01:45 | 20 | Derry City | 4 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 13/06 01:45 | 20 | Galway United | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/06 01:45 | 20 | St. Patricks Athletic | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 20/06/2026 | |||||
| 20/06 02:00 | 21 | Bohemians | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 20/06 01:45 | 21 | Drogheda United | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 20/06 01:45 | 21 | Galway United | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/06 01:45 | 21 | St. Patricks Athletic | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 20/06 01:45 | 21 | Waterford United | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/06/2026 | |||||
| 28/06 01:45 | 22 | Sligo Rovers | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/06/2026 | |||||
| 27/06 02:00 | 22 | Bohemians | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/06 01:45 | 22 | Derry City | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/06 01:45 | 22 | Dundalk | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| 27/06 01:30 | 22 | Shamrock Rovers | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 04/07/2026 | |||||
| 04/07 02:00 | 23 | Shelbourne | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 04/07 01:45 | 23 | Derry City | 2 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/07 01:45 | 23 | Drogheda United | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 04/07 01:45 | 23 | St. Patricks Athletic | 3 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 04/07 01:45 | 23 | Sligo Rovers | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 11/07/2026 | |||||
| 11/07 23:00 | 24 | Galway United | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/07 02:00 | 24 | Waterford United | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 11/07 01:45 | 24 | Dundalk | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 26/05/2026 | |||||
| 26/05 02:00 | 24 | Bohemians | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 26/05 01:45 | 24 | Derry City | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tom Lonergan | Waterford United | 12 | 22 | 6 |
| 2 | Harry Wood | Shelbourne | 10 | 24 | 3 |
| 3 | Ryan Edmondson | St. Patricks Athletic | 9 | 24 | 0 |
| 4 | Mark Doyle | Drogheda United | 9 | 23 | 1 |
| 5 | Colm Whelan | Bohemians | 9 | 25 | 5 |
| 6 | Padraig Amond | Waterford United | 7 | 24 | 0 |
| 7 | Gbemi Arubi | Dundalk | 7 | 23 | 0 |
| 8 | Graham Burke | Shamrock Rovers | 7 | 22 | 2 |
| 9 | Ross Tierney | Bohemians | 6 | 25 | 0 |
| 10 | John Martin | Shelbourne | 6 | 16 | 0 |
| 11 | Kian Leavy | St. Patricks Athletic | 6 | 23 | 0 |
| 12 | Kris Twardek | Galway United | 6 | 17 | 0 |
| 13 | Daryl Horgan | Dundalk | 6 | 23 | 2 |
| 14 | Michael Duffy | Derry City | 6 | 18 | 3 |
| 15 | Eoin Kenny | Dundalk | 5 | 22 | 0 |
| 16 | Michael Noonan | Shamrock Rovers | 5 | 23 | 0 |
| 17 | James Clarke | Derry City | 5 | 21 | 0 |
| 18 | Frantz Pierrot | Galway United | 5 | 16 | 0 |
| 19 | Daniel Kelly | Shelbourne | 5 | 21 | 0 |
| 20 | John McGovern | Shamrock Rovers | 5 | 22 | 0 |
| 21 | Aidan Keena | St. Patricks Athletic | 5 | 19 | 2 |
| 22 | Aaron Greene | Shamrock Rovers | 4 | 23 | 0 |
| 23 | Stephen Walsh | Galway United | 4 | 23 | 0 |
| 24 | John Mahon | Waterford United | 4 | 22 | 0 |
| 25 | Patrick Hickey | Bohemians | 4 | 24 | 0 |
| 26 | William Fitzgerald | Sligo Rovers | 4 | 24 | 0 |
| 27 | Shane Farrell | Drogheda United | 4 | 21 | 0 |
| 28 | Tyreke Wilson | Dundalk | 4 | 24 | 0 |
| 29 | Zak Elbouzedi | St. Patricks Athletic | 4 | 14 | 0 |
| 30 | Douglas James-Taylor | Bohemians | 4 | 13 | 1 |
| 31 | Romal Palmer | St. Patricks Athletic | 3 | 19 | 0 |
| 32 | Thomas Oluwa | Drogheda United | 3 | 24 | 0 |
| 33 | Harry Vaughan | Bohemians | 3 | 18 | 0 |
| 34 | Roberto Lopes | Shamrock Rovers | 3 | 13 | 0 |
| 35 | Kavanagh Cian | Sligo Rovers | 3 | 21 | 0 |
| 36 | Jorgen Voilas | Waterford United | 3 | 21 | 0 |
| 37 | Davis Warren | Drogheda United | 3 | 14 | 0 |
| 38 | Kevin Santos | Derry City | 3 | 11 | 0 |
| 39 | Dipo Akinyemi | Derry City | 3 | 17 | 0 |
| 40 | Declan McDaid | Dundalk | 3 | 23 | 0 |
| 41 | Daniel Mullen | Dundalk | 3 | 12 | 0 |
| 42 | Matthew Wolfenden | Galway United | 3 | 20 | 0 |
| 43 | Adam Brennan | Shamrock Rovers | 3 | 20 | 0 |
| 44 | Christopher Forrester | St. Patricks Athletic | 3 | 17 | 1 |
| 45 | Dylan Watts | Shamrock Rovers | 3 | 17 | 2 |
| 46 | Matthew Healy | Shamrock Rovers | 2 | 23 | 0 |
| 47 | Ed McCarthy | Galway United | 2 | 22 | 0 |
| 48 | Connor Parsons | Bohemians | 2 | 21 | 0 |
| 49 | Luke Turner | St. Patricks Athletic | 2 | 23 | 0 |
| 50 | Francely Lomboto | Galway United | 2 | 14 | 0 |
| 51 | Henry Rylah | Derry City | 2 | 12 | 0 |
| 52 | Ronan Teahan | Dundalk | 2 | 18 | 0 |
| 53 | Dawson Devoy | Bohemians | 2 | 24 | 0 |
| 54 | Jack Henry-Francis | Shelbourne | 2 | 17 | 0 |
| 55 | Zane Myers | Bohemians | 2 | 10 | 0 |
| 56 | Ali Coote | Shelbourne | 2 | 20 | 0 |
| 57 | Markuss Strods | Bohemians | 2 | 15 | 0 |
| 58 | Jago Godden | Drogheda United | 2 | 24 | 0 |
| 59 | Brandon Kavanagh | Drogheda United | 2 | 24 | 0 |
| 60 | Jack Byrne | Shamrock Rovers | 2 | 25 | 0 |
Tỷ lệ kèo Ireland Premier Division
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | +18 | 50 | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | +13 | 43 | |
| 3 | 24 | 12 | 6 | 6 | +19 | 42 | |
| 4 | 24 | 9 | 8 | 7 | +2 | 35 | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | +1 | 29 | |
| 7 | 23 | 7 | 6 | 10 | -7 | 27 | |
| 8 | 24 | 6 | 7 | 11 | -12 | 25 | |
| 9 | 24 | 4 | 9 | 11 | -14 | 21 | |
| 10 | 24 | 5 | 5 | 14 | -20 | 20 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 13 | 6 | 6 | +12 | 45 | |
| 2 | 25 | 10 | 10 | 5 | +6 | 40 | |
| 3 | 24 | 11 | 6 | 7 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 8 | 10 | 6 | +6 | 34 | |
| 5 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | |
| 6 | 24 | 6 | 11 | 7 | -2 | 29 | |
| 7 | 23 | 7 | 8 | 8 | -6 | 29 | |
| 8 | 24 | 6 | 8 | 10 | -5 | 26 | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -8 | 25 | |
| 10 | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | +13 | 29 | |
| 2 | 12 | 9 | 1 | 2 | +21 | 28 | |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | +5 | 20 | |
| 5 | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | |
| 8 | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | |
| 9 | 12 | 2 | 7 | 3 | 0 | 13 | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | -8 | 12 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | +11 | 29 | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | +6 | 22 | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | +6 | 20 | |
| 4 | 12 | 4 | 6 | 2 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | |
| 7 | 13 | 3 | 7 | 3 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | -3 | 13 | |
| 10 | 12 | 2 | 3 | 7 | -5 | 9 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 2 | 3 | +11 | 26 | |
| 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | +5 | 21 | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | +4 | 20 | |
| 4 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | |
| 5 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | |
| 6 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | |
| 7 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | |
| 8 | 12 | 1 | 6 | 5 | -4 | 9 | |
| 9 | 12 | 2 | 2 | 8 | -12 | 8 | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -14 | 8 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 4 | 3 | +4 | 22 | |
| 2 | 12 | 5 | 4 | 3 | +2 | 19 | |
| 3 | 12 | 5 | 2 | 5 | 0 | 17 | |
| 4 | 13 | 4 | 4 | 5 | +1 | 16 | |
| 5 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | |
| 6 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -4 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | |
| 9 | 12 | 1 | 5 | 6 | -5 | 8 | |
| 10 | 12 | 1 | 4 | 7 | -8 | 7 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng