Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Gyori ETO, 21:30 ngày 16/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 21:30 ngày 16/08/2026
Debrecin VSC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Gyori ETO
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Zeljko Gavric(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ David Patai ▼ Csaba Sain Balasz | 46' ⇄ | |
| Adrián Guerrero(Assists:Akos Szendrei) (Kiến tạo: Akos Szendrei) 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Blaz Boskovic | 54' | |
| Balazs Dzsudzsak | 55' | |
| 62' | Miljan Krpic | |
| ▲ Gergo Tercza ▼ Blaz Boskovic | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nfansu Njie ▼ Adam Decsy | |
| ▲ Shedrach Kaye ▼ Akos Szendrei | 78' ⇄ | |
| ▲ Botond Vajda ▼ Florian Cibla | 78' ⇄ | |
| Josua Mejias | 83' | |
| 85' ⇄ | ▲ Marcell Huszar ▼ Zeljko Gavric | |
| 85' ⇄ | ▲ Leon Aderemi Balogun ▼ Claudiu Vasile Bumba | |
| 90+3' | Barnabás Bíró | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 14 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Debrecin VSC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Gyori ETO 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Gyori ETO | 2-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/10/25 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 3 | H |
| 15/03/25 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/11/24 | Debrecin VSC | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/24 | Gyori ETO | 0-3 (0-0) | Debrecin VSC | 0 | 2.75 | T |
| 01/11/23 | Gyori ETO | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | T |
| 09/02/23 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/21 | Gyori ETO | 2-4 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/20 | Debrecin VSC | 3-0 (2-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 14/09/16 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | B |
| 31/05/15 | Debrecin VSC | 5-0 (3-0) | Gyori ETO | +2 | 3 | T |
| 24/11/14 | Gyori ETO | 0-1 (0-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/14 | Debrecin VSC | 2-2 (1-2) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/14 | Debrecin VSC | 3-1 (0-0) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | T |
| 26/02/14 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/09/13 | Gyori ETO | 3-0 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/07/13 | Gyori ETO | 3-0 (2-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/13 | Debrecin VSC | 2-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/11/12 | Gyori ETO | 2-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
BTBBHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | -1.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
HBTHHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | +1.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Vasas | 2-2 (0-0) | Gyori ETO | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Debrecin VSC
Gyori ETO
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias5Bence Batik26Adam Lang6Blaz Boskovic78Csaba Sain Balasz10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik14Marton Szep47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba20Barnabás Bíró80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Plamen Andreev6.4
- 3Adrián Guerrero⚽ Ghi bàn 50'7.7
- 4Josua Mejias🟨 Thẻ vàng 83'7
- 5Bence Batik6.8
- 6Blaz Boskovic🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 10Balazs Dzsudzsak C🟨 Thẻ vàng 55'8
- 11Akos Szendrei🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 78'6.3
- 26Adam Lang6.6
- 78Csaba Sain Balasz▼ Rời sân 46'6.4
- 97Csanad-Vilmos Denes7
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 78'6.9
Khách · 4231
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 85'6.6
- 14Marton Szep7.1
- 20Barnabás Bíró🟨 Thẻ vàng 90+3'6.4
- 23Daniel Stefulj🎯 Kiến tạo 41'7.1
- 24Miljan Krpic C🟨 Thẻ vàng 62'6.9
- 26Adam Umathum6.7
- 34Viktor Djukanovic6.1
- 37Norbert Urblik7.5
- 47Adam Decsy▼ Rời sân 72'6.8
- 80Zeljko Gavric⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 85'8.3
- 99Samuel Petras7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
135
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2311
Sút cầu môn
71
Tấn công
8473
Tấn công nguy hiểm
5534
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
335439
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
149
Việt vị
01
Cứu thua
05
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
133
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.191.79
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Debrecin VSC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Gyori ETO (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 8 | 1/0 | 28/39 | 0 | 🟨 | ||
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 32/37 | 1 | ||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7 | 1/0 | 27/31 | 6 | 🟨 | ||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 7 | 3/2 | 14/24 | 5 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 4/2 | 13/24 | 0 | |||
| 5Bence Batik Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 4/0 | 28/32 | 1 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 6.6 | 3/0 | 39/45 | 7 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 10/14 | 5 | |||
| 11Akos Szendrei Trung phong | 6.3 | 1 | 2/1 | 14/17 | 0 | ||
| 75David Patai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 22Botond Vajda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Shedrach Kaye (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 2/2 | 1 | |||
| 23Gergo Tercza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 7/10 | 0 |
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 1/1 | 22/28 | 2 | ||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 33/43 | 0 | |||
| 37Norbert Urblik Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 46/50 | 4 | |||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 39/43 | 7 | ||
| 14Marton Szep Trung phong | 7.1 | 2/0 | 28/35 | 2 | |||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/66 | 0 | 🟨 | ||
| 47Adam Decsy Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 36/45 | 4 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/0 | 37/46 | 1 | |||
| 20Barnabás Bíró Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 20/28 | 3 | 🟨 | ||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 27Leon Aderemi Balogun (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Nfansu Njie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 1904 |
| Nagyerdei | Sân nhà | ETO Park |
| 7600 | Sức chứa | 20000 |
| Gert Remmel | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| Debrecen | Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.04 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.94 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.74 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.44 ↑ | 1.17 ↓ | 12.34 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.55 | 1.94 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 ↓ | 2.51 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.32 | 2.06 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.22 ↓ | 8.60 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.61 | 2.03 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.76 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.59 | 1.94 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 6.62 ↑ | 1.20 ↓ | 10.71 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.05 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.08 | 3.80 | 1.78 | 0.60 | 2.50 | 1.24 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 5.32 ↑ | 1.28 ↓ | 9.95 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.67 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.