Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Gyori ETO, 21:30 ngày 16/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 21:30 ngày 16/08/2026
Debrecin VSC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Gyori ETO
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút Gyori ETO
41' 0 - 1 Zeljko Gavric(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj)
HT 0-1
▲ David Patai ▼ Csaba Sain Balasz46'
Adrián Guerrero(Assists:Akos Szendrei) (Kiến tạo: Akos Szendrei) 1 - 1 50'
Blaz Boskovic 54'
Balazs Dzsudzsak 55'
62' Miljan Krpic
▲ Gergo Tercza ▼ Blaz Boskovic69'
72' ▲ Nfansu Njie ▼ Adam Decsy
▲ Shedrach Kaye ▼ Akos Szendrei78'
▲ Botond Vajda ▼ Florian Cibla78'
Josua Mejias 83'
85' ▲ Marcell Huszar ▼ Zeljko Gavric
85' ▲ Leon Aderemi Balogun ▼ Claudiu Vasile Bumba
90+3' Barnabás Bíró
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 12 25
Bại 11 52
Ghi bàn 32 820
Mất bàn 63 1813
Điểm 42 1114

Chủ = Debrecin VSC · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (14)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (17)
1 (7%)Thắng/Thắng4 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (18%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (12%)
7 (50%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411247410
Sân nhà31112345
Sân khách10012409
6 gần6114414--

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31207355
Sân nhà11004036
Sân khách20203328
6 gần6231147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Debrecin VSC 8 (40%)Hòa 7 (35%)Gyori ETO 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D105/10/25Debrecin VSC1-1 (0-0)Gyori ETO4-503H
HUN D115/03/25Gyori ETO0-0 (0-0)Debrecin VSC4-6-0.252.75H
HUN D109/11/24Debrecin VSC2-2 (1-1)Gyori ETO2-6+0.252.75H
HUN D102/08/24Gyori ETO0-3 (0-0)Debrecin VSC6-302.75T
HUN Cup01/11/23Gyori ETO0-1 (0-0)Debrecin VSC5-6--T
HUN Cup09/02/23Gyori ETO1-1 (0-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D2E19/04/21Gyori ETO2-4 (0-2)Debrecin VSC4-13+0.252.5T
HUN D2E02/11/20Debrecin VSC3-0 (2-0)Gyori ETO---T
HUN Cup14/09/16Gyori ETO1-0 (0-0)Debrecin VSC---B
HUN D131/05/15Debrecin VSC5-0 (3-0)Gyori ETO8-5+23T
HUN D124/11/14Gyori ETO0-1 (0-1)Debrecin VSC6-3-0.252.5T
HUN D106/04/14Debrecin VSC2-2 (1-2)Gyori ETO7-4+0.252.75H
HUN LC04/03/14Debrecin VSC3-1 (0-0)Gyori ETO3-1+0.53T
HUN LC26/02/14Gyori ETO2-1 (0-0)Debrecin VSC11-3-0.252.75B
HUN D122/09/13Gyori ETO3-0 (1-0)Debrecin VSC--0.252.5B
HUN SC14/07/13Gyori ETO3-0 (2-0)Debrecin VSC--0.252.5B
HUN Cup23/05/13Debrecin VSC2-1 (0-1)Gyori ETO--0.252.5T
HUN D124/11/12Gyori ETO2-0 (0-0)Debrecin VSC--0.252.5B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

BTBBHBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3-1.753B
HUN D109/08/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Nyiregyhaza2-5+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5-0.752.5B
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H

Thành tích gần đây — Gyori ETO

HBTHHTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Gyori ETO1-1 (1-0)Riga FC2-11+0.252.75H
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1-0.252.5B
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7+1.253T
UEFA ECL31/07/26Gyori ETO1-1 (0-1)Atert Bissen2-4+1.753.25H
HUN D126/07/26Vasas2-2 (0-0)Gyori ETO4-5+12.75H
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T

Đội hình

Debrecin VSCGyori ETO
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias5Bence Batik26Adam Lang6Blaz Boskovic78Csaba Sain Balasz10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei99Samuel Petras23Daniel Stefulj24CMiljan Krpic26Adam Umathum37Norbert Urblik14Marton Szep47Adam Decsy10Claudiu Vasile Bumba20Barnabás Bíró80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
23
11
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
84
73
Tấn công nguy hiểm
55
34
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
335
439
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
17
13
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
13
3
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
1.79
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0
T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Gyori ETO (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
11
B.thắng H1
25
B.thắng H2
Debrecin VSCGyori ETO

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Debrecin VSCGyori ETO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
45
Thắng 1
77
Hòa
02
Thua 1
71
Thua 2+
Debrecin VSCGyori ETO

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
81/028/390🟨
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
7.711/132/371
4Josua Mejias
Trung vệ
71/027/316🟨
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
73/214/245
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
6.94/213/240
5Bence Batik
Tiền vệ phòng ngự
6.84/028/321
26Adam Lang
Trung vệ
6.63/039/457
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.50/018/232🟨
1Plamen Andreev
Thủ môn
6.40/017/190
78Csaba Sain Balasz
Tiền vệ tấn công
6.42/010/145
11Akos Szendrei
Trung phong
6.312/114/170
75David Patai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/09/141
22Botond Vajda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.70/05/50
18Shedrach Kaye (dự bị)
Trung phong
6.62/12/21
23Gergo Tercza (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/07/100

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
8.311/122/282
99Samuel Petras
Thủ môn
7.70/033/430
37Norbert Urblik
Trung vệ
7.51/046/504
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
7.111/039/437
14Marton Szep
Trung phong
7.12/028/352
24Miljan Krpic
Trung vệ
6.90/062/660🟨
47Adam Decsy
Tiền vệ trung tâm
6.80/034/371
26Adam Umathum
Trung vệ
6.70/036/454
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
6.63/037/461
20Barnabás Bíró
Hậu vệ phải
6.41/020/283🟨
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
6.10/05/91
27Leon Aderemi Balogun (dự bị)
Trung vệ
70/03/41
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
6.80/01/10
11Nfansu Njie (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin Gyori ETO
1902-3-12 Thành lập 1904
Nagyerdei Sân nhà ETO Park
7600 Sức chứa 20000
Gert Remmel HLV Efrain Juarez Valdez
Debrecen Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.602.040.963.000.800.92-0.250.86
Live17.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.50 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm3.053.551.940.923.000.820.97-0.250.77
Live11.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm4.103.651.750.602.501.200.95-0.500.75
Live8.75 ↑1.07 ↓18.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm3.853.601.740.913.000.73---
Live6.44 ↑1.17 ↓12.34 ↑3.03 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm3.053.551.940.923.000.820.97-0.250.77
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm2.803.652.050.953.000.810.91-0.250.85
Live2.25 ↓3.60 ↓2.51 ↑1.02 ↑3.000.80 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm2.813.322.060.973.000.830.92-0.250.90
Live5.30 ↑1.22 ↓8.60 ↑2.70 ↑2.500.23 ↓2.38 ↑0.250.26 ↓
WewbetSớm3.033.612.030.963.000.800.99-0.250.79
Live11.70 ↑1.01 ↓22.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.903.502.050.602.501.20---
Live9.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm4.003.701.760.772.750.960.79-0.750.94
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑8.49 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.513.591.940.892.750.860.83-0.500.94
Live6.62 ↑1.20 ↓10.71 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm3.003.502.050.582.501.20---
Live13.00 ↑1.04 ↓17.50 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm4.083.801.780.602.501.240.37-1.501.77
Live5.32 ↑1.28 ↓9.95 ↑2.43 ↑2.500.31 ↓0.46 ↑0.001.74 ↓
SNAISớm3.003.602.05------
Live3.003.602.05------
Bet 365Sớm3.903.601.671.033.000.780.85-0.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm4.203.701.730.702.501.050.80-0.500.95
Live15.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓1.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.