Fenerbahce
Thổ Nhĩ Kỳ | Quốc gia : | Thổ Nhĩ Kỳ | Thành lập : | 1907 |
| Sân nhà : | Sukru Saracoglu Stadium | Sức chứa : | 50,509 |
| HLV : | Ismail Kartal | Khu vực : | ISTANBUL |
| Website : | www.fenerbahce.org |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 23:00 | Caykur Rizespor | 0 - 3 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 23:00 | Turan Tovuz | 0 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 21:00 | Fenerbahce | 8 - 0 | T | |
| 15/09/2026 00:00 | Gazisehir Gaziantep | 0 - 0 | H | |
| 06/09/2026 00:00 | Fenerbahce | 1 - 2 | B | |
| 31/08/2026 01:30 | Samsunspor | 0 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 02:00 | Lyon | 1 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 01:30 | Fenerbahce | 4 - 2 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 02:00 | Fenerbahce | 1 - 1 | H |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 01:30 | Genclerbirligi | 2 - 1 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 2 | Yagız Fikri Sen | 17 |
| 3 | Archie Brown Anh | 24 |
| 4 | Caglar Soyuncu Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
| 5 | Ismail Yuksek Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 6 | Matteo Guendouzi Pháp | 27 |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos Brazil | 33 |
| 8 | Mert Hakan Yandas Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
| 9 | Kerem Aktürkoğlu Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 13 | Tarik Cetin Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 14 | Yigit Efe Demir Thổ Nhĩ Kỳ | 22 |
| 16 | Emin Sayar | |
| 17 | Ngolo Kante Pháp | 35 |
| 18 | Mert Muldur Thổ Nhĩ Kỳ | 27 |
| 20 | Anthony Musaba Hà Lan | 25 |
| 21 | Marco Asensio Willemsen Tây Ban Nha | 30 |
| 22 | Levent Munir Mercan Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
| 24 | Jayden Oosterwolde Hà Lan | 25 |
| 26 | Sidiki Cherif Guinea | 19 |
| 27 | Nelson Cabral Semedo Bồ Đào Nha | 32 |
| 31 | Ederson Santana de Moraes Brazil | 33 |
| 34 | Fehmi Mert Gunok Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 37 | Milan Skriniar Slovakia | 31 |
| 39 | Engin Biterge Thổ Nhĩ Kỳ | 19 |
| 45 | Nene Dorgeles Mali | 23 |
| 54 | Alaettin Ekici | 17 |
| 60 | Abdou Aziz Fall Senegal | 19 |
| 67 | Kamil Efe Üregen Thổ Nhĩ Kỳ | 18 |
| 70 | Oguz Aydin Thổ Nhĩ Kỳ | 25 |
| 77 | Adnan Efe Fettahoglu | 17 |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca Brazil | 32 |
| Ismail Kartal Thổ Nhĩ Kỳ | 65 | |
| Vedat Muriqi Kosovo | 32 |


Anh
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
Brazil
Hà Lan
Tây Ban Nha
Guinea
Bồ Đào Nha
Slovakia
Mali
Senegal
Kosovo